(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ preparedness kit
B1

preparedness kit

noun

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ ứng phó bộ đồ dùng chuẩn bị sẵn bộ dụng cụ phòng ngừa rủi ro
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Preparedness kit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ sưu tập các vật dụng và đồ dùng được chuẩn bị trước để giúp cá nhân, gia đình hoặc tổ chức chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.

Definition (English Meaning)

A collection of items and supplies assembled in advance to help individuals, families, or organizations prepare for and cope with emergencies or disasters.

Ví dụ Thực tế với 'Preparedness kit'

  • "The family assembled a preparedness kit containing water, food, and a first-aid kit."

    "Gia đình đã chuẩn bị một bộ dụng cụ ứng phó bao gồm nước, thức ăn và một bộ sơ cứu."

  • "Schools often have preparedness kits to handle various emergencies."

    "Các trường học thường có bộ dụng cụ ứng phó để xử lý các tình huống khẩn cấp khác nhau."

  • "The government encourages citizens to create their own preparedness kits."

    "Chính phủ khuyến khích người dân tự tạo bộ dụng cụ ứng phó cho riêng mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Preparedness kit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: preparedness kit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

emergency kit(bộ dụng cụ khẩn cấp)
disaster kit(bộ dụng cụ phòng chống thảm họa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

first-aid kit(bộ sơ cứu)
survival kit(bộ dụng cụ sinh tồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý rủi ro Ứng phó khẩn cấp

Ghi chú Cách dùng 'Preparedness kit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ứng phó với thảm họa, ví dụ như thiên tai, dịch bệnh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nó nhấn mạnh sự chủ động chuẩn bị để giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất ngờ. Không giống như 'survival kit' (bộ dụng cụ sinh tồn) thường tập trung vào việc sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, 'preparedness kit' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp phòng ngừa và ứng phó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích của bộ dụng cụ (e.g., 'a preparedness kit for earthquakes'). 'in': Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng bộ dụng cụ trong một tình huống cụ thể (e.g., 'use the preparedness kit in an emergency').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Preparedness kit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)