(Top Banner Ad)
preparedness kit
B1
noun B1 Quản lý rủi ro, Ứng phó khẩn cấp

preparedness kit

UK: /prɪˈpeədɪdnəs kɪt/ • US: /prɪˈpeərɪdnəs kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ ứng phó bộ đồ dùng chuẩn bị sẵn bộ dụng cụ phòng ngừa rủi ro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of items and supplies assembled in advance to help individuals, families, or organizations prepare for and cope with emergencies or disasters.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các vật dụng và đồ dùng được chuẩn bị trước để giúp cá nhân, gia đình hoặc tổ chức chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family assembled a preparedness kit containing water, food, and a first-aid kit."

    "Gia đình đã chuẩn bị một bộ dụng cụ ứng phó bao gồm nước, thức ăn và một bộ sơ cứu."

  • "Schools often have preparedness kits to handle various emergencies."

    "Các trường học thường có bộ dụng cụ ứng phó để xử lý các tình huống khẩn cấp khác nhau."

  • "The government encourages citizens to create their own preparedness kits."

    "Chính phủ khuyến khích người dân tự tạo bộ dụng cụ ứng phó cho riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị sẵn sàng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Noun preparer người chuẩn bị
Adjective preparatory có tính chất chuẩn bị, dự bị
Noun kit bộ đồ dùng, bộ dụng cụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
Middle English
kitte

Nguồn gốc của 'preparedness kit'

Cụm từ 'preparedness kit' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Preparedness' (sự chuẩn bị) bắt nguồn từ động từ 'prepare' (chuẩn bị), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (nghĩa là 'chuẩn bị trước'). Từ 'kit' ban đầu trong tiếng Anh Trung đại ('kitte') dùng để chỉ một thùng hoặc bộ dụng cụ bằng gỗ. Ngày nay, 'kit' có nghĩa rộng hơn là một bộ đồ dùng hoặc dụng cụ cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp lại, 'preparedness kit' có nghĩa là một bộ dụng cụ được chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ứng phó với thảm họa, ví dụ như thiên tai, dịch bệnh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nó nhấn mạnh sự chủ động chuẩn bị để giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất ngờ. Không giống như 'survival kit' (bộ dụng cụ sinh tồn) thường tập trung vào việc sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, 'preparedness kit' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp phòng ngừa và ứng phó.

Prepositions

for in

'for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích của bộ dụng cụ (e.g., 'a preparedness kit for earthquakes'). 'in': Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng bộ dụng cụ trong một tình huống cụ thể (e.g., 'use the preparedness kit in an emergency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preparedness kit
  • emergency emergency preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị khẩn cấp)
  • basic basic preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị cơ bản)
  • essential essential preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị thiết yếu)
  • comprehensive comprehensive preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị toàn diện)
  • personal personal preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị cá nhân)
Verb + preparedness kit
  • assemble assemble a preparedness kit
    (lắp ráp/tạo một bộ dụng cụ chuẩn bị)
  • pack pack a preparedness kit
    (đóng gói một bộ dụng cụ chuẩn bị)
  • create create a preparedness kit
    (tạo ra một bộ dụng cụ chuẩn bị)
  • keep keep a preparedness kit
    (giữ/có sẵn một bộ dụng cụ chuẩn bị)
  • distribute distribute preparedness kits
    (phân phát các bộ dụng cụ chuẩn bị)
  • grab grab your preparedness kit
    (lấy nhanh bộ dụng cụ chuẩn bị của bạn)
Noun + preparedness kit
  • disaster disaster preparedness kit
    (bộ dụng cụ chuẩn bị ứng phó thiên tai)

Idioms

  • build a preparedness kit

    tự làm/tạo một bộ dụng cụ khẩn cấp

    "It's crucial to build a preparedness kit before hurricane season starts."

    (Việc tự làm một bộ dụng cụ khẩn cấp là rất quan trọng trước khi mùa bão bắt đầu.)

  • keep a preparedness kit handy

    giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong tầm tay/sẵn sàng sử dụng

    "Always keep a preparedness kit handy in your car or at home."

    (Luôn giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong tầm tay trong xe hoặc ở nhà.)

  • grab your preparedness kit and go

    lấy bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn và đi ngay (trong tình huống khẩn cấp)

    "If you hear the evacuation order, grab your preparedness kit and go immediately."

    (Nếu bạn nghe lệnh sơ tán, hãy lấy bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn và đi ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparedness kit

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập các vật dụng và đồ dùng được chuẩn bị trước để giúp cá nhân, gia đình hoặc tổ chức chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.

"The family assembled a preparedness kit containing water, food, and a first-aid kit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparedness kit".

Văn hóa chuẩn bị ứng phó thiên tai

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai như động đất, bão lũ hoặc cháy rừng, việc sở hữu một 'preparedness kit' là một phần quan trọng của văn hóa và ý thức cộng đồng. Các chính phủ và tổ chức thường xuyên khuyến khích người dân chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống khẩn cấp để đảm bảo an toàn và khả năng tự chủ.

Tư duy tự lực và sẵn sàng

Việc chuẩn bị một 'preparedness kit' cũng thể hiện tư duy tự lực (self-reliance) và khả năng ứng phó độc lập trong các tình huống khó khăn, khi sự hỗ trợ từ bên ngoài có thể bị chậm trễ hoặc hạn chế. Đây là một khái niệm được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào sinh tồn (survivalism) hoặc chuẩn bị (prepping).