urgent action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediate and decisive steps that need to be taken to deal with a critical or pressing situation.
Vietnamese Meaning
Hành động khẩn cấp, các bước ngay lập tức và quyết đoán cần thực hiện để giải quyết một tình huống quan trọng hoặc cấp bách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation requires urgent action to prevent further damage."
"Tình hình đòi hỏi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm."
-
"Urgent action is needed to address the growing problem of homelessness."
"Cần có hành động khẩn cấp để giải quyết vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng."
-
"The company took urgent action to recall the defective product."
"Công ty đã có hành động khẩn cấp để thu hồi sản phẩm bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | urgent | khẩn cấp, cấp bách |
| Adv | urgently | một cách khẩn cấp, cấp bách |
| N | urgency | sự khẩn cấp, tính cấp bách |
| N | action | hành động, hoạt động |
| V | act | hành động, đóng vai |
| N | act | hành vi, đạo luật, màn kịch |
| Adj | active | năng động, hoạt động |
| Adv | actively | một cách năng động, tích cực |
| N | activity | hoạt động, sự năng động |
| V | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng để tránh những hậu quả tiêu cực hoặc tận dụng cơ hội. 'Urgent' ngụ ý rằng sự chậm trễ có thể gây ra vấn đề hoặc bỏ lỡ cơ hội. Nó khác với 'necessary action' (hành động cần thiết) vì 'urgent' mang tính cấp bách hơn.
Prepositions
'Urgent action on' thường được dùng để nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp. Ví dụ: 'Urgent action on climate change'. 'Urgent action for' thường dùng để chỉ mục tiêu của hành động khẩn cấp. Ví dụ: 'Urgent action for poverty reduction'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate urgent action (hành động khẩn cấp tức thì)
-
decisive decisive urgent action (hành động khẩn cấp mang tính quyết đoán)
-
swift swift urgent action (hành động khẩn cấp nhanh chóng)
-
desperate desperate urgent action (hành động khẩn cấp trong tuyệt vọng/cấp bách)
-
take take urgent action (thực hiện hành động khẩn cấp)
-
require require urgent action (yêu cầu hành động khẩn cấp)
-
call for call for urgent action (kêu gọi hành động khẩn cấp)
-
demand demand urgent action (đòi hỏi hành động khẩn cấp)
-
prompt prompt urgent action (thúc đẩy hành động khẩn cấp)
Idioms
-
Call for urgent action
Kêu gọi hành động khẩn cấp
"The environmental crisis calls for urgent action from governments worldwide."
(Cuộc khủng hoảng môi trường kêu gọi hành động khẩn cấp từ các chính phủ trên toàn thế giới.)
-
Take urgent action
Thực hiện hành động khẩn cấp
"We must take urgent action to prevent the spread of the disease."
(Chúng ta phải thực hiện hành động khẩn cấp để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)
-
Need for urgent action
Sự cần thiết phải hành động khẩn cấp
"There is a clear need for urgent action to address poverty in the region."
(Có một sự cần thiết rõ ràng phải hành động khẩn cấp để giải quyết vấn đề nghèo đói trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urgent action
Cụm danh từHành động khẩn cấp, các bước ngay lập tức và quyết đoán cần thực hiện để giải quyết một tình huống quan trọng hoặc cấp bách.
"The situation requires urgent action to prevent further damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent action".
