(Top Banner Ad)
urgent action
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Quản lý

urgent action

UK: /ˈɜːdʒənt ˈækʃən/ • US: /ˈɜːrdʒənt ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động khẩn cấp biện pháp khẩn cấp giải pháp cấp bách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediate and decisive steps that need to be taken to deal with a critical or pressing situation.

Vietnamese Meaning

Hành động khẩn cấp, các bước ngay lập tức và quyết đoán cần thực hiện để giải quyết một tình huống quan trọng hoặc cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation requires urgent action to prevent further damage."

    "Tình hình đòi hỏi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "Urgent action is needed to address the growing problem of homelessness."

    "Cần có hành động khẩn cấp để giải quyết vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng."

  • "The company took urgent action to recall the defective product."

    "Công ty đã có hành động khẩn cấp để thu hồi sản phẩm bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj urgent khẩn cấp, cấp bách
Adv urgently một cách khẩn cấp, cấp bách
N urgency sự khẩn cấp, tính cấp bách
N action hành động, hoạt động
V act hành động, đóng vai
N act hành vi, đạo luật, màn kịch
Adj active năng động, hoạt động
Adv actively một cách năng động, tích cực
N activity hoạt động, sự năng động
V activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

immediate action (hành động tức thì)prompt action (hành động nhanh chóng)swift action (hành động mau lẹ)

Antonyms

delayed action (hành động trì hoãn)leisurely action (hành động thong thả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
Old French
urgent
English
urgent
Latin
actio
Old French
action
English
action

Nguồn gốc của 'Urgent'

Từ 'urgent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urgere', nghĩa là 'thúc ép, dồn dập'. Nó mô tả một tình huống đòi hỏi sự chú ý và giải quyết ngay lập tức, giống như một áp lực mạnh mẽ không thể trì hoãn. Khi bạn thấy 'urgent', hãy nghĩ đến cảm giác bị thúc giục!

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'một việc làm, một sự thực hiện'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về việc làm một điều gì đó, một hành vi, hoặc một quá trình thực hiện. 'Action' chính là sự chuyển đổi từ ý nghĩ sang hành động cụ thể!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng để tránh những hậu quả tiêu cực hoặc tận dụng cơ hội. 'Urgent' ngụ ý rằng sự chậm trễ có thể gây ra vấn đề hoặc bỏ lỡ cơ hội. Nó khác với 'necessary action' (hành động cần thiết) vì 'urgent' mang tính cấp bách hơn.

Prepositions

on for

'Urgent action on' thường được dùng để nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp. Ví dụ: 'Urgent action on climate change'. 'Urgent action for' thường dùng để chỉ mục tiêu của hành động khẩn cấp. Ví dụ: 'Urgent action for poverty reduction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urgent action
  • immediate immediate urgent action
    (hành động khẩn cấp tức thì)
  • decisive decisive urgent action
    (hành động khẩn cấp mang tính quyết đoán)
  • swift swift urgent action
    (hành động khẩn cấp nhanh chóng)
  • desperate desperate urgent action
    (hành động khẩn cấp trong tuyệt vọng/cấp bách)
Verb + urgent action
  • take take urgent action
    (thực hiện hành động khẩn cấp)
  • require require urgent action
    (yêu cầu hành động khẩn cấp)
  • call for call for urgent action
    (kêu gọi hành động khẩn cấp)
  • demand demand urgent action
    (đòi hỏi hành động khẩn cấp)
  • prompt prompt urgent action
    (thúc đẩy hành động khẩn cấp)

Idioms

  • Call for urgent action

    Kêu gọi hành động khẩn cấp

    "The environmental crisis calls for urgent action from governments worldwide."

    (Cuộc khủng hoảng môi trường kêu gọi hành động khẩn cấp từ các chính phủ trên toàn thế giới.)

  • Take urgent action

    Thực hiện hành động khẩn cấp

    "We must take urgent action to prevent the spread of the disease."

    (Chúng ta phải thực hiện hành động khẩn cấp để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)

  • Need for urgent action

    Sự cần thiết phải hành động khẩn cấp

    "There is a clear need for urgent action to address poverty in the region."

    (Có một sự cần thiết rõ ràng phải hành động khẩn cấp để giải quyết vấn đề nghèo đói trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent action

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động khẩn cấp, các bước ngay lập tức và quyết đoán cần thực hiện để giải quyết một tình huống quan trọng hoặc cấp bách.

"The situation requires urgent action to prevent further damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent action".

Tầm quan trọng trong quản lý khủng hoảng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hành động khẩn cấp' (urgent action) đóng vai trò trung tâm trong quản lý khủng hoảng, từ thiên tai đến các vấn đề y tế công cộng. Nó phản ánh giá trị được đặt vào sự kịp thời và hiệu quả trong việc giảm thiểu thiệt hại, cho thấy một xã hội thường ưu tiên tốc độ và phản ứng nhanh.

Văn hóa 'Sense of Urgency' trong kinh doanh

Nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây đề cao 'sense of urgency' (cảm giác cấp bách) – ý thức rằng cần phải hành động nhanh chóng. Điều này không chỉ giới hạn trong các tình huống khủng hoảng mà còn áp dụng trong công việc hàng ngày để thúc đẩy hiệu suất, đổi mới và khả năng cạnh tranh. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa đề cao sự kiên nhẫn và lập kế hoạch dài hạn hơn.