(Top Banner Ad)
emergency shelter
B1
noun B1 Ứng phó khẩn cấp, Xã hội học

emergency shelter

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈʃeltər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

nơi trú ẩn khẩn cấp khu tạm trú khẩn cấp trung tâm lánh nạn khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary place for people to live when they have nowhere else to live, especially after a natural disaster or other emergency.

Vietnamese Meaning

Một nơi ở tạm thời cho những người không có nơi nào khác để sống, đặc biệt là sau một thảm họa tự nhiên hoặc tình huống khẩn cấp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Red Cross set up an emergency shelter for the flood victims."

    "Hội Chữ thập đỏ đã thiết lập một nơi trú ẩn khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "The community center served as an emergency shelter during the hurricane."

    "Trung tâm cộng đồng đã được sử dụng làm nơi trú ẩn khẩn cấp trong cơn bão."

  • "Many families sought refuge in the emergency shelter after their homes were destroyed."

    "Nhiều gia đình đã tìm nơi trú ẩn trong nơi trú ẩn khẩn cấp sau khi nhà của họ bị phá hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency
Adjective emergent
Verb emerge
Noun shelter
Verb shelter
Adjective sheltered

Synonyms

Related Words

disaster relief (cứu trợ thiên tai)evacuation center (trung tâm sơ tán)

Subject Area

Ứng phó khẩn cấp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
English
emergency

Nguồn gốc 'emergency shelter'

Cụm danh từ 'emergency shelter' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập: 'emergency' (tình huống khẩn cấp) và 'shelter' (nơi trú ẩn). 'Emergency' có gốc từ tiếng Latin 'emergere' (nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện'), phát triển thành tiếng Latin Trung cổ 'emergentia' để chỉ một sự kiện bất ngờ hoặc cấp bách. Trong khi đó, 'shelter' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'scheltroun', ban đầu có nghĩa là 'đội hình bảo vệ' hoặc 'sự che chắn'. Khi kết hợp, 'emergency shelter' tạo nên ý nghĩa một nơi cung cấp sự bảo vệ hoặc chỗ ở tạm thời trong một tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như thiên tai, xung đột, hoặc khi ai đó mất nhà cửa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tạm thời và khẩn cấp của nơi ở. Thường được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức cứu trợ khác. Phân biệt với 'homeless shelter' (nơi trú ẩn cho người vô gia cư) vốn mang tính dài hạn hơn.

Prepositions

at in

Thường dùng 'at' hoặc 'in' để chỉ vị trí của người hoặc vật trong nơi trú ẩn khẩn cấp. Ví dụ: 'They are at/in the emergency shelter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency shelter
  • temporary temporary emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp tạm thời)
  • makeshift makeshift emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp tạm bợ)
  • designated designated emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp được chỉ định)
  • public public emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp công cộng)
  • homeless homeless emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp cho người vô gia cư)
  • domestic violence domestic violence emergency shelter
    (nơi trú ẩn khẩn cấp cho nạn nhân bạo lực gia đình)
Verb + emergency shelter
  • provide provide emergency shelter
    (cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • establish establish an emergency shelter
    (thành lập một nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • seek seek emergency shelter
    (tìm kiếm nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • operate operate an emergency shelter
    (vận hành một nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • flee to flee to an emergency shelter
    (chạy đến/tị nạn tại nơi trú ẩn khẩn cấp)
emergency shelter + Noun
  • staff emergency shelter staff
    (nhân viên nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • services emergency shelter services
    (các dịch vụ của nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • program emergency shelter program
    (chương trình nơi trú ẩn khẩn cấp)

Idioms

  • Seek emergency shelter

    Tìm kiếm nơi trú ẩn khẩn cấp (khi có nguy hiểm)

    "When the hurricane warning was issued, residents were advised to seek emergency shelter."

    (Khi cảnh báo bão được đưa ra, cư dân được khuyên nên tìm kiếm nơi trú ẩn khẩn cấp.)

  • Provide emergency shelter

    Cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp (cho những người cần)

    "Local charities work to provide emergency shelter for the homeless during winter."

    (Các tổ chức từ thiện địa phương làm việc để cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp cho người vô gia cư trong mùa đông.)

  • Set up an emergency shelter

    Thiết lập/Thành lập một nơi trú ẩn khẩn cấp

    "The Red Cross quickly set up an emergency shelter after the earthquake."

    (Hội Chữ thập đỏ nhanh chóng thiết lập một nơi trú ẩn khẩn cấp sau trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency shelter

noun
Lật mặt

Một nơi ở tạm thời cho những người không có nơi nào khác để sống, đặc biệt là sau một thảm họa tự nhiên hoặc tình huống khẩn cấp khác.

"The Red Cross set up an emergency shelter for the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency shelter is well-equipped, isn't it?
Khu trú ẩn khẩn cấp được trang bị tốt, phải không?
Phủ định
There isn't an emergency shelter nearby, is there?
Không có khu trú ẩn khẩn cấp nào gần đây, phải không?
Nghi vấn
They need to build more emergency shelters, don't they?
Họ cần xây dựng thêm nhiều khu trú ẩn khẩn cấp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency shelter".

Vai trò trong thiên tai và khủng hoảng

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, các trung tâm trú ẩn khẩn cấp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ cộng đồng khi có thiên tai (như bão, lũ lụt, động đất) hoặc các cuộc khủng hoảng nhân đạo khác. Chúng không chỉ cung cấp chỗ ngủ, thức ăn, và nước uống mà còn là nơi an toàn cho những người mất nhà cửa, nạn nhân bạo lực gia đình hoặc những người gặp hoàn cảnh khó khăn đột xuất, thể hiện tinh thần tương trợ và an sinh xã hội.

An toàn cho người yếu thế

Các nơi trú ẩn khẩn cấp thường được thiết lập để bảo vệ những nhóm người yếu thế nhất trong xã hội, bao gồm người vô gia cư, phụ nữ và trẻ em là nạn nhân bạo lực, hoặc những người di tản do xung đột. Đây là một phần của mạng lưới an sinh xã hội, đảm bảo rằng ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất, vẫn có một nơi an toàn để họ tạm lánh và nhận được sự giúp đỡ cần thiết, thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của cộng đồng.