(Top Banner Ad)
emotional and behavioral difficulties (ebd)
C1
Danh từ (cụm) C1 Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

emotional and behavioral difficulties (ebd)

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn về cảm xúc và hành vi rối loạn cảm xúc và hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of problems that children and young people may experience which affect their ability to learn and form relationships.

Vietnamese Meaning

Một loạt các vấn đề mà trẻ em và thanh thiếu niên có thể gặp phải, ảnh hưởng đến khả năng học tập và hình thành các mối quan hệ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides support for students with emotional and behavioral difficulties."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi."

  • "Early intervention is crucial for children with emotional and behavioral difficulties."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi."

  • "The teacher is trained to identify and support students with EBD."

    "Giáo viên được đào tạo để xác định và hỗ trợ học sinh gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Noun behavior hành vi
Noun difficulty khó khăn
Verb behave hành xử, cư xử
Adjective emotional thuộc về cảm xúc
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Adjective difficult khó khăn, khó
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Adverb behaviorally một cách hành vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up) - root for 'emotional'
Old French
aveir (to have) - root for 'behavior'
Latin
difficilis (hard, not easy) - root for 'difficulty'
English (18th-19th C.)
emotional, behavioral, difficulty (individual words fully developed)
English (20th C. onwards)
emotional and behavioral difficulties (ebd) (as a recognized classification term)

Nguồn Gốc Cụm Từ Hiện Đại

Emotional and behavioral difficulties (EBD) không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một cụm từ ghép hiện đại được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học. Nó ra đời để mô tả một cách chuyên biệt các thách thức mà trẻ em hoặc thanh thiếu niên gặp phải trong việc kiểm soát cảm xúc, hành vi, và tương tác xã hội. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và hỗ trợ những học sinh có nhu cầu đặc biệt, chuyển từ việc coi là 'trẻ hư' sang nhận diện đây là một tình trạng cần được hiểu và can thiệp chuyên biệt dựa trên khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt để mô tả những học sinh gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc và hành vi, dẫn đến các vấn đề trong học tập và tương tác xã hội. 'Emotional difficulties' bao gồm các vấn đề như lo lắng, trầm cảm, giận dữ, trong khi 'behavioral difficulties' bao gồm các vấn đề như hiếu động thái quá, hung hăng, hoặc chống đối.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà những khó khăn này xuất hiện (ví dụ: 'difficulties in the classroom'). Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ người hoặc nhóm bị ảnh hưởng bởi những khó khăn này (ví dụ: 'students with emotional and behavioral difficulties').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional and behavioral difficulties (ebd)
  • severe severe emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (những khó khăn nghiêm trọng về cảm xúc và hành vi)
  • mild mild emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (những khó khăn nhẹ về cảm xúc và hành vi)
  • persistent persistent emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (những khó khăn dai dẳng về cảm xúc và hành vi)
Verb + emotional and behavioral difficulties (ebd)
  • address address emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (giải quyết những khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • manage manage emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (quản lý những khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • support support students with emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (hỗ trợ học sinh có khó khăn về cảm xúc và hành vi)
Noun + emotional and behavioral difficulties (ebd)
  • impact the impact of emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (tác động của những khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • strategies strategies for emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (các chiến lược cho những khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • assessment assessment of emotional and behavioral difficulties (ebd)
    (đánh giá những khó khăn về cảm xúc và hành vi)

Idioms

  • identifying emotional and behavioral difficulties (ebd) early

    phát hiện sớm các khó khăn về cảm xúc và hành vi

    "Early intervention relies on identifying emotional and behavioral difficulties (ebd) early."

    (Can thiệp sớm phụ thuộc vào việc phát hiện các khó khăn về cảm xúc và hành vi ngay từ đầu.)

  • providing tailored support for emotional and behavioral difficulties (ebd)

    cung cấp hỗ trợ tùy chỉnh cho các khó khăn về cảm xúc và hành vi

    "Schools are tasked with providing tailored support for emotional and behavioral difficulties (ebd)."

    (Các trường học có nhiệm vụ cung cấp hỗ trợ tùy chỉnh cho các khó khăn về cảm xúc và hành vi.)

  • struggling with emotional and behavioral difficulties (ebd)

    gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi

    "Children struggling with emotional and behavioral difficulties (ebd) often need extra attention."

    (Những đứa trẻ gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi thường cần được quan tâm thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional and behavioral difficulties (ebd)

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một loạt các vấn đề mà trẻ em và thanh thiếu niên có thể gặp phải, ảnh hưởng đến khả năng học tập và hình thành các mối quan hệ của chúng.

"The school provides support for students with emotional and behavioral difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emotional and behavioral difficulties are often overlooked in the early stages.
Những khó khăn về cảm xúc và hành vi thường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Phủ định
Emotional and behavioral difficulties are not always caused by a single factor.
Những khó khăn về cảm xúc và hành vi không phải lúc nào cũng do một yếu tố duy nhất gây ra.
Nghi vấn
Are emotional and behavioral difficulties being addressed adequately in schools?
Những khó khăn về cảm xúc và hành vi có đang được giải quyết đầy đủ trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional and behavioral difficulties (ebd)".

Sự Phát Triển trong Nhận Thức về EBD

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cách nhìn nhận về các vấn đề cảm xúc và hành vi ở trẻ em đã thay đổi đáng kể. Trước đây, những hành vi 'khác biệt' có thể bị coi là do thiếu kỷ luật hoặc tính cách 'khó bảo'. Ngày nay, với sự tiến bộ của tâm lý học và giáo dục học, EBD được nhìn nhận như một tình trạng cần được thấu hiểu, chẩn đoán và hỗ trợ chuyên biệt, không phải là một lỗi của cá nhân hay gia đình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và can thiệp khoa học.

Giáo Dục Hòa Nhập và Kế Hoạch Hỗ Trợ Cá Nhân (IEP)

Trong hệ thống giáo dục ở các nước như Mỹ, Anh, Úc, việc hỗ trợ học sinh có EBD là một phần quan trọng của giáo dục hòa nhập. Các em thường được hưởng lợi từ Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP - Individualized Education Program), một tài liệu pháp lý mô tả các mục tiêu học tập, dịch vụ hỗ trợ và điều chỉnh đặc biệt dành cho học sinh. IEP đảm bảo rằng học sinh có EBD nhận được sự hỗ trợ phù hợp để phát triển tối đa tiềm năng của mình trong môi trường học đường.