(Top Banner Ad)
special educational needs (sen)
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

special educational needs (sen)

UK: /ˈspɛʃəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl niːdz/ • US: /ˈspɛʃəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu giáo dục đặc biệt nhu cầu học tập đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific learning difficulties or disabilities that make it difficult for students to learn at the same rate as their peers, requiring additional support.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc khuyết tật học tập cụ thể khiến học sinh khó học với tốc độ như các bạn cùng trang lứa, đòi hỏi sự hỗ trợ thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a dedicated SEN department to support students with learning disabilities."

    "Trường có một bộ phận SEN chuyên trách để hỗ trợ học sinh khuyết tật học tập."

  • "The government provides funding for schools to support children with SEN."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ cho các trường học để hỗ trợ trẻ em có SEN."

  • "Early identification of SEN is crucial for providing timely intervention."

    "Việc xác định sớm SEN là rất quan trọng để cung cấp can thiệp kịp thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist Chuyên gia
Verb specialize Chuyên môn hóa
Adjective special Đặc biệt
Adverb specially Một cách đặc biệt
Noun education Giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục
Noun need Nhu cầu
Verb need Cần
Adjective needy Túng thiếu, nghèo khó (cũng ám chỉ cần giúp đỡ)

Synonyms

learning disabilities (khuyết tật học tập)educational support needs (nhu cầu hỗ trợ giáo dục)

Antonyms

mainstream education (giáo dục hòa nhập)typical learning (học tập điển hình)

Related Words

inclusion (hòa nhập)IEP (Individualized Education Program) (Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa)SENCO (Special Educational Needs Coordinator) (Điều phối viên Nhu cầu Giáo dục Đặc biệt)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
special
English (13th Century)
special
Latin
educare
English (16th Century)
educate
Old English
nēd
English (Modern - 20th Century)
special educational needs (SEN)

Nguồn gốc của 'Nhu cầu Giáo dục Đặc biệt'

Cụm từ 'special educational needs' (SEN) không có lịch sử từ nguyên cổ xưa như một từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20. Khái niệm này trở nên phổ biến ở Vương quốc Anh nhờ Báo cáo Warnock năm 1978, thay thế các thuật ngữ cũ hơn như 'khuyết tật học tập' hoặc 'trẻ em có vấn đề'. SEN nhấn mạnh vào 'nhu cầu' giáo dục của một cá nhân, thay vì tập trung vào 'khuyết tật' của họ, phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận và hỗ trợ học sinh có khó khăn trong học tập hoặc phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ những học sinh cần các phương pháp và nguồn lực giáo dục đặc biệt để đáp ứng nhu cầu học tập của họ. SEN bao gồm một loạt các nhu cầu, từ khó khăn trong học tập đến khuyết tật về thể chất và cảm xúc.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc đáp ứng các nhu cầu đặc biệt, ví dụ: 'The school provides support for students with special educational needs'. Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà các nhu cầu đặc biệt phát sinh, ví dụ: 'A specialist in special educational needs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special educational needs (SEN)
  • severe severe special educational needs
    (nhu cầu giáo dục đặc biệt nghiêm trọng)
  • complex complex special educational needs
    (nhu cầu giáo dục đặc biệt phức tạp)
  • identified identified special educational needs
    (nhu cầu giáo dục đặc biệt đã được xác định)
  • additional additional special educational needs
    (nhu cầu giáo dục đặc biệt bổ sung)
Verb + special educational needs (SEN)
  • address address special educational needs
    (giải quyết nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • meet meet special educational needs
    (đáp ứng nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • support support special educational needs
    (hỗ trợ các nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • identify identify special educational needs
    (xác định nhu cầu giáo dục đặc biệt)
Noun + special educational needs (SEN)
  • children with children with special educational needs
    (trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • provision for provision for special educational needs
    (cung cấp (giáo dục) cho người có nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • assessment of assessment of special educational needs
    (đánh giá nhu cầu giáo dục đặc biệt)

Idioms

  • children with special educational needs

    trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt (là cụm từ dùng để chỉ những trẻ cần sự hỗ trợ đặc biệt trong học tập)

    "The school has dedicated resources for children with special educational needs."

    (Trường học có nguồn lực chuyên biệt dành cho trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.)

  • provision for special educational needs

    sự cung cấp/dự phòng cho nhu cầu giáo dục đặc biệt (chỉ các dịch vụ, nguồn lực được thiết lập để hỗ trợ người có SEN)

    "The government is increasing provision for special educational needs across the country."

    (Chính phủ đang tăng cường cung cấp các dịch vụ cho nhu cầu giáo dục đặc biệt trên toàn quốc.)

  • inclusive education for special educational needs

    giáo dục hòa nhập cho người có nhu cầu giáo dục đặc biệt (chỉ một phương pháp giáo dục mà học sinh có SEN học cùng với học sinh bình thường)

    "Many schools are moving towards inclusive education for special educational needs learners."

    (Nhiều trường học đang chuyển đổi sang mô hình giáo dục hòa nhập cho người học có nhu cầu giáo dục đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special educational needs (sen)

Noun Phrase
Lật mặt

Những khó khăn hoặc khuyết tật học tập cụ thể khiến học sinh khó học với tốc độ như các bạn cùng trang lứa, đòi hỏi sự hỗ trợ thêm.

"The school has a dedicated SEN department to support students with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special educational needs (sen)".

Sự Phát triển của Giáo dục Hòa nhập

Trong nhiều thập kỷ trước, trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt thường được giáo dục trong các trường học hoặc lớp học riêng biệt. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nhận thức xã hội và các quyền con người, khái niệm 'giáo dục hòa nhập' (inclusive education) đã trở nên phổ biến. Mục tiêu là giúp tất cả học sinh, bao gồm cả những người có SEN, được học tập cùng nhau trong môi trường bình thường nhất có thể, nhận được sự hỗ trợ cần thiết để phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Khung pháp lý và Quyền lợi

Ở nhiều quốc gia phát triển như Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, có các khung pháp lý chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi của trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Đạo luật Giáo dục cho các Cá nhân Khuyết tật (IDEA) đảm bảo rằng học sinh khuyết tật được hưởng một nền giáo dục công miễn phí và phù hợp. Các kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) cũng được xây dựng để đáp ứng từng nhu cầu riêng biệt, đánh dấu sự công nhận và hỗ trợ chính thức đối với SEN.