emotional argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh luận mang tính cảm xúc cao, thường thiếu tính logic và lý lẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their emotional argument over money ruined the evening."
"Cuộc tranh cãi đầy cảm xúc của họ về tiền bạc đã phá hỏng cả buổi tối."
-
"The meeting devolved into an emotional argument."
"Cuộc họp đã biến thành một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc."
-
"She tried to avoid having an emotional argument with her partner."
"Cô ấy cố gắng tránh có một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc với người yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Adjective | emotive | Gây xúc động, mang tính biểu cảm |
| Verb | argue | Tranh luận, lập luận |
| Noun | argument | Cuộc tranh luận, lý lẽ |
| Adjective | argumentative | Hay cãi cọ, có tính tranh luận |
| Adverb | arguably | Có thể tranh cãi là, có lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc tranh luận mà trong đó các bên tham gia chủ yếu dựa vào cảm xúc hơn là bằng chứng hoặc lập luận hợp lý. Nó có thể chỉ ra một cuộc tranh luận gay gắt, thậm chí là phi lý trí. Cần phân biệt với 'logical argument' (lập luận logic) vốn dựa trên lý lẽ và bằng chứng.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'an emotional argument in/about/over politics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated emotional argument (cuộc tranh luận cảm tính nảy lửa)
-
strong strong emotional argument (lý lẽ cảm tính mạnh mẽ)
-
purely purely emotional argument (lập luận hoàn toàn dựa trên cảm xúc)
-
compelling compelling emotional argument (lập luận cảm tính đầy thuyết phục)
-
make make an emotional argument (đưa ra một lập luận cảm tính)
-
present present an emotional argument (trình bày một lập luận cảm tính)
-
avoid avoid an emotional argument (tránh một cuộc tranh luận cảm xúc)
-
resort to resort to emotional arguments (dùng đến/phải dựa vào các lập luận cảm tính)
-
get into get into an emotional argument (vướng vào/sa vào một cuộc tranh luận cảm xúc)
-
based on based on an emotional argument (dựa trên một lập luận cảm tính)
Idioms
-
To make an emotional argument
Đưa ra một lập luận dựa trên cảm xúc (thay vì lý lẽ)
"She tried to make an emotional argument to convince the jury about her client's innocence."
(Cô ấy cố gắng đưa ra một lập luận cảm tính để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình.)
-
To resort to emotional arguments
Dùng đến/phải dựa vào các lập luận cảm tính (thường khi lý lẽ không đủ mạnh)
"When he couldn't win with facts, he resorted to emotional arguments, appealing to people's sympathy."
(Khi không thể thắng bằng sự thật, anh ta phải dùng đến các lập luận cảm tính, kêu gọi sự đồng cảm của mọi người.)
-
An emotional argument rarely leads to a logical solution.
Một cuộc tranh luận cảm tính hiếm khi dẫn đến giải pháp hợp lý.
"During the heated discussion, it became clear that an emotional argument rarely leads to a logical solution for complex problems."
(Trong cuộc thảo luận nảy lửa, rõ ràng là một cuộc tranh luận cảm tính hiếm khi dẫn đến giải pháp hợp lý cho các vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional argument
Danh từMột cuộc tranh luận mang tính cảm xúc cao, thường thiếu tính logic và lý lẽ.
"Their emotional argument over money ruined the evening."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An emotional argument can damage relationships. |
Một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc có thể làm tổn hại các mối quan hệ. |
| Phủ định | He didn't want to get into an emotional argument with her. |
Anh ấy không muốn vướng vào một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc với cô ấy. |
| Nghi vấn | Is an emotional argument always unproductive? |
Một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc có phải luôn không hiệu quả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional argument".
