(Top Banner Ad)
emotional argument
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

emotional argument

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈɑːɡjumənt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi cảm tính tranh luận đầy cảm xúc cãi vã nảy lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument characterized by strong feelings, often lacking in logic and reason.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh luận mang tính cảm xúc cao, thường thiếu tính logic và lý lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their emotional argument over money ruined the evening."

    "Cuộc tranh cãi đầy cảm xúc của họ về tiền bạc đã phá hỏng cả buổi tối."

  • "The meeting devolved into an emotional argument."

    "Cuộc họp đã biến thành một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc."

  • "She tried to avoid having an emotional argument with her partner."

    "Cô ấy cố gắng tránh có một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc với người yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective emotive Gây xúc động, mang tính biểu cảm
Verb argue Tranh luận, lập luận
Noun argument Cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective argumentative Hay cãi cọ, có tính tranh luận
Adverb arguably Có thể tranh cãi là, có lẽ

Synonyms

heated debate (tranh luận gay gắt)passionate disagreement (bất đồng quan điểm mạnh mẽ)

Antonyms

rational discussion (thảo luận lý trí)logical argument (lập luận logic)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion (a moving, a stirring up)
English
emotion (late 16th century)
English
emotional (mid-18th century, from emotion + -al)
Latin
argumentum (a proof, evidence, subject)
Old French
arguement
English
argument (late 14th century)

Nguồn gốc 'Emotional'

Từ 'emotional' có gốc từ tiếng Latin 'emovere' nghĩa là 'lay động, khuấy động'. Qua tiếng Pháp cổ 'émotion', nó hình thành 'emotion' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu chỉ sự xáo động trong tâm trí. Đến giữa thế kỷ 18, thêm hậu tố '-al' tạo thành 'emotional', mô tả những gì liên quan đến cảm xúc hoặc dễ xúc động.

Nguồn gốc 'Argument'

Từ 'argument' xuất phát từ tiếng Latin 'argumentum', mang nghĩa 'bằng chứng, chủ đề, nội dung'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'arguement' vào cuối thế kỷ 14, để chỉ sự tranh luận, lý lẽ được đưa ra để chứng minh hay bác bỏ một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Emotional Argument'

Cụm 'emotional argument' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một cuộc tranh luận, lập luận dựa nhiều vào cảm xúc hơn là lý lẽ logic. Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ ghép cổ điển, mà là sự ghép nối của hai từ 'emotional' và 'argument' để tạo ra một ý nghĩa rõ ràng và miêu tả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc tranh luận mà trong đó các bên tham gia chủ yếu dựa vào cảm xúc hơn là bằng chứng hoặc lập luận hợp lý. Nó có thể chỉ ra một cuộc tranh luận gay gắt, thậm chí là phi lý trí. Cần phân biệt với 'logical argument' (lập luận logic) vốn dựa trên lý lẽ và bằng chứng.

Prepositions

in about over

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'an emotional argument in/about/over politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional argument
  • heated heated emotional argument
    (cuộc tranh luận cảm tính nảy lửa)
  • strong strong emotional argument
    (lý lẽ cảm tính mạnh mẽ)
  • purely purely emotional argument
    (lập luận hoàn toàn dựa trên cảm xúc)
  • compelling compelling emotional argument
    (lập luận cảm tính đầy thuyết phục)
Verb + emotional argument
  • make make an emotional argument
    (đưa ra một lập luận cảm tính)
  • present present an emotional argument
    (trình bày một lập luận cảm tính)
  • avoid avoid an emotional argument
    (tránh một cuộc tranh luận cảm xúc)
  • resort to resort to emotional arguments
    (dùng đến/phải dựa vào các lập luận cảm tính)
Prepositional Phrase + emotional argument
  • get into get into an emotional argument
    (vướng vào/sa vào một cuộc tranh luận cảm xúc)
  • based on based on an emotional argument
    (dựa trên một lập luận cảm tính)

Idioms

  • To make an emotional argument

    Đưa ra một lập luận dựa trên cảm xúc (thay vì lý lẽ)

    "She tried to make an emotional argument to convince the jury about her client's innocence."

    (Cô ấy cố gắng đưa ra một lập luận cảm tính để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình.)

  • To resort to emotional arguments

    Dùng đến/phải dựa vào các lập luận cảm tính (thường khi lý lẽ không đủ mạnh)

    "When he couldn't win with facts, he resorted to emotional arguments, appealing to people's sympathy."

    (Khi không thể thắng bằng sự thật, anh ta phải dùng đến các lập luận cảm tính, kêu gọi sự đồng cảm của mọi người.)

  • An emotional argument rarely leads to a logical solution.

    Một cuộc tranh luận cảm tính hiếm khi dẫn đến giải pháp hợp lý.

    "During the heated discussion, it became clear that an emotional argument rarely leads to a logical solution for complex problems."

    (Trong cuộc thảo luận nảy lửa, rõ ràng là một cuộc tranh luận cảm tính hiếm khi dẫn đến giải pháp hợp lý cho các vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional argument

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tranh luận mang tính cảm xúc cao, thường thiếu tính logic và lý lẽ.

"Their emotional argument over money ruined the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An emotional argument can damage relationships.
Một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc có thể làm tổn hại các mối quan hệ.
Phủ định
He didn't want to get into an emotional argument with her.
Anh ấy không muốn vướng vào một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc với cô ấy.
Nghi vấn
Is an emotional argument always unproductive?
Một cuộc tranh cãi đầy cảm xúc có phải luôn không hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional argument".

Lý trí và Cảm xúc trong Tranh luận Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận học thuật, chính trị hay pháp lý, lý lẽ logic và bằng chứng khách quan thường được đánh giá cao hơn lập luận cảm tính. Lập luận cảm tính (emotional argument) có thể rất mạnh mẽ trong việc lay động lòng người và thuyết phục đám đông, nhưng thường bị coi là thiếu tính khách quan hoặc dễ bị thao túng, không bền vững bằng lý trí.

Sức mạnh của Cảm xúc trong Thuyết phục

Mặc dù thường bị coi là kém 'khoa học' hoặc thiếu tính khách quan trong bối cảnh tranh luận nghiêm túc, lập luận cảm tính lại là một công cụ cực kỳ hiệu quả trong nghệ thuật hùng biện và thuyết phục. Từ quảng cáo, chính trị đến các phiên tòa, việc khơi gợi cảm xúc của khán giả, cử tri hay bồi thẩm đoàn có thể tạo ra tác động lớn, ngay cả khi lý lẽ logic không hoàn toàn vững chắc. Hiểu được cách sử dụng hoặc phản bác chúng là một kỹ năng quan trọng.