(Top Banner Ad)
emotional autonomy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

emotional autonomy

UK: /ɪˈməʊʃənəl ɔːˈtɒnəmi/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ɔːˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ cảm xúc khả năng tự chủ về mặt cảm xúc tính độc lập về cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to be independent of others' emotions and to manage one's own emotional state effectively, without being overly influenced by external factors or other people's feelings.

Vietnamese Meaning

Khả năng độc lập khỏi cảm xúc của người khác và quản lý trạng thái cảm xúc của bản thân một cách hiệu quả, không bị ảnh hưởng quá mức bởi các yếu tố bên ngoài hoặc cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing emotional autonomy is crucial for healthy relationships and personal well-being."

    "Phát triển sự tự chủ về cảm xúc là rất quan trọng đối với các mối quan hệ lành mạnh và hạnh phúc cá nhân."

  • "Therapy can help individuals develop emotional autonomy and build stronger relationships."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển sự tự chủ về cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn."

  • "Emotional autonomy allows individuals to make decisions based on their own values and beliefs, rather than being swayed by peer pressure."

    "Sự tự chủ về cảm xúc cho phép các cá nhân đưa ra quyết định dựa trên giá trị và niềm tin của riêng họ, thay vì bị lung lay bởi áp lực từ bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Noun autonomy quyền tự chủ, sự độc lập
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Adverb autonomously một cách tự chủ, độc lập
Verb emote thể hiện cảm xúc (thường là một cách cường điệu)

Synonyms

emotional independence (sự độc lập về cảm xúc)emotional self-reliance (sự tự lực về cảm xúc)

Antonyms

emotional dependence (sự phụ thuộc về cảm xúc)emotional enmeshment (sự vướng mắc về cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meue-
Latin
movere
Latin
emovere
French
émouvoir
French
émotion
English
emotion
Greek
autos
Greek
nomos
Greek
autonomia
English
autonomy
English
emotional autonomy

Nguồn gốc của 'Emotional'

'Emotional' xuất phát từ từ 'emotion' (cảm xúc), có gốc từ tiếng Latin 'emovere', mang ý nghĩa 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó mô tả sự xáo động chung của tâm trí hoặc tinh thần, sau này mới phát triển để chỉ các trạng thái cảm giác sâu sắc bên trong chúng ta.

Nguồn gốc của 'Autonomy'

Từ 'autonomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'auto-' nghĩa là 'tự mình' và 'nomos' nghĩa là 'luật lệ' hoặc 'tập quán'. Ghép lại, nó truyền tải ý nghĩa 'sống theo luật lệ của chính mình', thể hiện sự độc lập và khả năng tự quản.

Usage Note

Emotional autonomy là một trạng thái tâm lý trưởng thành, trong đó một cá nhân có thể đưa ra quyết định và hành động dựa trên giá trị và niềm tin của riêng mình, thay vì bị chi phối bởi nhu cầu được chấp nhận hoặc tránh xung đột với người khác. Nó khác với sự cô lập về mặt cảm xúc (emotional isolation), vốn mang tính tiêu cực và liên quan đến sự thiếu kết nối với người khác.

Prepositions

in over from

Ví dụ: 'He developed emotional autonomy *in* his relationships.' (Anh ấy phát triển sự tự chủ về cảm xúc trong các mối quan hệ của mình). 'She has emotional autonomy *over* her reactions.' (Cô ấy có sự tự chủ về cảm xúc đối với những phản ứng của mình). 'Protecting emotional autonomy *from* manipulative people is important' (Bảo vệ sự tự chủ về cảm xúc khỏi những người thao túng là rất quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emotional autonomy
  • achieve achieve emotional autonomy
    (đạt được sự tự chủ cảm xúc)
  • develop develop emotional autonomy
    (phát triển sự tự chủ cảm xúc)
  • foster foster emotional autonomy
    (nuôi dưỡng sự tự chủ cảm xúc)
  • gain gain emotional autonomy
    (giành được sự tự chủ cảm xúc)
  • seek seek emotional autonomy
    (tìm kiếm sự tự chủ cảm xúc)
Adjective + emotional autonomy
  • true true emotional autonomy
    (sự tự chủ cảm xúc thật sự)
  • genuine genuine emotional autonomy
    (sự tự chủ cảm xúc đích thực)
  • healthy healthy emotional autonomy
    (sự tự chủ cảm xúc lành mạnh)
  • limited limited emotional autonomy
    (sự tự chủ cảm xúc hạn chế)
Noun + of emotional autonomy
  • sense sense of emotional autonomy
    (cảm giác tự chủ cảm xúc)
  • level level of emotional autonomy
    (mức độ tự chủ cảm xúc)
  • journey journey of emotional autonomy
    (hành trình tự chủ cảm xúc)

Idioms

  • To embrace emotional autonomy

    Học cách chấp nhận và tự quản lý cảm xúc của mình, không phụ thuộc quá nhiều vào người khác.

    "She learned to embrace emotional autonomy after moving away from her overprotective family."

    (Cô ấy đã học cách chấp nhận sự tự chủ cảm xúc sau khi chuyển ra khỏi gia đình quá bao bọc.)

  • A cornerstone of emotional autonomy

    Một yếu tố nền tảng, quan trọng không thể thiếu cho sự tự chủ cảm xúc.

    "Self-awareness is a cornerstone of emotional autonomy."

    (Tự nhận thức là một nền tảng quan trọng của sự tự chủ cảm xúc.)

  • The path to emotional autonomy

    Con đường hoặc quá trình dẫn đến việc phát triển khả năng tự quản lý cảm xúc.

    "Therapy can help individuals navigate the path to emotional autonomy."

    (Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân định hướng con đường dẫn đến sự tự chủ cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional autonomy

Danh từ
Lật mặt

Khả năng độc lập khỏi cảm xúc của người khác và quản lý trạng thái cảm xúc của bản thân một cách hiệu quả, không bị ảnh hưởng quá mức bởi các yếu tố bên ngoài hoặc cảm xúc của người khác.

"Developing emotional autonomy is crucial for healthy relationships and personal well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional autonomy".

Sự Phát Triển Cá Nhân trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học hiện đại, 'tự chủ cảm xúc' được coi là một khía cạnh thiết yếu của sự trưởng thành cá nhân và sức khỏe tinh thần. Nó nhấn mạnh khả năng của một người tự quản lý cảm xúc, đưa ra quyết định dựa trên giá trị cá nhân mà không bị chi phối quá mức bởi áp lực xã hội hoặc cảm xúc của người khác.

Khác Biệt Giữa Văn hóa Cá Nhân và Tập Thể

Khái niệm 'tự chủ cảm xúc' có thể được nhìn nhận khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Trong khi các xã hội cá nhân hóa (như nhiều nước phương Tây) đề cao sự độc lập cảm xúc, thì các xã hội tập thể (như nhiều nước châu Á) có thể nhấn mạnh sự hòa hợp và phụ thuộc lẫn nhau trong cảm xúc, nơi sự tự chủ tuyệt đối có thể bị coi là thiếu sự gắn kết cộng đồng.