emotional behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions and reactions influenced by feelings and emotions.
Vietnamese Meaning
Hành vi và phản ứng chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His emotional behavior during the argument was quite aggressive."
"Hành vi cảm xúc của anh ấy trong cuộc tranh cãi khá hung hăng."
-
"The child's emotional behavior suggested he was feeling insecure."
"Hành vi cảm xúc của đứa trẻ cho thấy nó đang cảm thấy bất an."
-
"Understanding emotional behavior is crucial for effective communication."
"Hiểu hành vi cảm xúc là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách xúc động, về mặt cảm xúc |
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
| Adverb | behaviorally | Về mặt hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cách một người hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau do ảnh hưởng của cảm xúc của họ. Nó có thể bao gồm cả những biểu hiện rõ ràng (ví dụ: khóc, cười) và những thay đổi tinh tế hơn trong hành vi (ví dụ: né tránh giao tiếp bằng mắt, thay đổi giọng điệu). Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa cảm xúc và hành động.
Prepositions
* `in`: Thường được sử dụng để mô tả hành vi xảy ra trong một trạng thái cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'in emotional distress').
* `under`: Được dùng để chỉ hành vi chịu ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi một cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'under emotional pressure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong emotional behavior (hành vi cảm xúc mạnh mẽ)
-
irrational irrational emotional behavior (hành vi cảm xúc phi lý/không hợp lý)
-
aggressive aggressive emotional behavior (hành vi cảm xúc hung hăng)
-
erratic erratic emotional behavior (hành vi cảm xúc thất thường)
-
display display emotional behavior (thể hiện hành vi cảm xúc)
-
control control emotional behavior (kiểm soát hành vi cảm xúc)
-
manage manage emotional behavior (quản lý hành vi cảm xúc)
-
observe observe emotional behavior (quan sát hành vi cảm xúc)
Idioms
-
uncontrolled emotional behavior
hành vi cảm xúc không kiểm soát
"His uncontrolled emotional behavior often gets him into trouble."
(Hành vi cảm xúc không kiểm soát của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
-
patterns of emotional behavior
các kiểu/mô hình hành vi cảm xúc
"Psychologists study patterns of emotional behavior to understand human reactions."
(Các nhà tâm lý học nghiên cứu các mô hình hành vi cảm xúc để hiểu phản ứng của con người.)
-
a display of emotional behavior
sự biểu hiện/thể hiện hành vi cảm xúc
"Her sudden display of emotional behavior surprised everyone."
(Sự biểu hiện hành vi cảm xúc đột ngột của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional behavior
Cụm danh từHành vi và phản ứng chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và tình cảm.
"His emotional behavior during the argument was quite aggressive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional behavior".
