(Top Banner Ad)
emotional behavior
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học xã hội

emotional behavior

UK: /ɪˈməʊʃənəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cảm xúc biểu hiện cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions and reactions influenced by feelings and emotions.

Vietnamese Meaning

Hành vi và phản ứng chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His emotional behavior during the argument was quite aggressive."

    "Hành vi cảm xúc của anh ấy trong cuộc tranh cãi khá hung hăng."

  • "The child's emotional behavior suggested he was feeling insecure."

    "Hành vi cảm xúc của đứa trẻ cho thấy nó đang cảm thấy bất an."

  • "Understanding emotional behavior is crucial for effective communication."

    "Hiểu hành vi cảm xúc là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Adverb behaviorally Về mặt hành vi

Synonyms

affective behavior (hành vi cảm xúc)emotional response (phản ứng cảm xúc)

Antonyms

rational behavior (hành vi lý trí)controlled behavior (hành vi kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movēre
Latin
ēmōtiō
Old French
avoir
Old French
émotion
Middle English
behavour
English
emotion
English
behavior
English
emotional

Nguồn gốc của từ "Emotional"

Từ "emotional" (thuộc về cảm xúc) có gốc từ tiếng Latin "ēmōtiō", có nghĩa là "sự di chuyển ra ngoài" hoặc "sự khuấy động". Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành "émotion" (sự khuấy động tinh thần) trước khi trở thành "emotion" (cảm xúc) trong tiếng Anh. Hậu tố "-al" được thêm vào để tạo thành tính từ "emotional".

Nguồn gốc của từ "Behavior"

Từ "behavior" (hành vi) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "avoir" (có, giữ). Qua tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành "behavour", mang ý nghĩa "cách cư xử" hoặc "cách giữ mình". Cuối cùng, nó trở thành "behavior" trong tiếng Anh hiện đại, chỉ cách một người hành động hoặc cư xử.

Ý nghĩa của cụm "Emotional Behavior"

Khi ghép lại, "emotional behavior" chỉ những hành vi hoặc phản ứng được bộc lộ rõ ràng do cảm xúc, thường là cảm xúc mạnh mẽ hoặc nổi bật. Cụm từ này mô tả cách mà cảm xúc của một người thể hiện ra bên ngoài thông qua hành động.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cách một người hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau do ảnh hưởng của cảm xúc của họ. Nó có thể bao gồm cả những biểu hiện rõ ràng (ví dụ: khóc, cười) và những thay đổi tinh tế hơn trong hành vi (ví dụ: né tránh giao tiếp bằng mắt, thay đổi giọng điệu). Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa cảm xúc và hành động.

Prepositions

in under

* `in`: Thường được sử dụng để mô tả hành vi xảy ra trong một trạng thái cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'in emotional distress').
* `under`: Được dùng để chỉ hành vi chịu ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi một cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'under emotional pressure').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emotional behavior
  • strong strong emotional behavior
    (hành vi cảm xúc mạnh mẽ)
  • irrational irrational emotional behavior
    (hành vi cảm xúc phi lý/không hợp lý)
  • aggressive aggressive emotional behavior
    (hành vi cảm xúc hung hăng)
  • erratic erratic emotional behavior
    (hành vi cảm xúc thất thường)
Động từ + emotional behavior
  • display display emotional behavior
    (thể hiện hành vi cảm xúc)
  • control control emotional behavior
    (kiểm soát hành vi cảm xúc)
  • manage manage emotional behavior
    (quản lý hành vi cảm xúc)
  • observe observe emotional behavior
    (quan sát hành vi cảm xúc)

Idioms

  • uncontrolled emotional behavior

    hành vi cảm xúc không kiểm soát

    "His uncontrolled emotional behavior often gets him into trouble."

    (Hành vi cảm xúc không kiểm soát của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)

  • patterns of emotional behavior

    các kiểu/mô hình hành vi cảm xúc

    "Psychologists study patterns of emotional behavior to understand human reactions."

    (Các nhà tâm lý học nghiên cứu các mô hình hành vi cảm xúc để hiểu phản ứng của con người.)

  • a display of emotional behavior

    sự biểu hiện/thể hiện hành vi cảm xúc

    "Her sudden display of emotional behavior surprised everyone."

    (Sự biểu hiện hành vi cảm xúc đột ngột của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional behavior

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi và phản ứng chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và tình cảm.

"His emotional behavior during the argument was quite aggressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional behavior".

Biểu hiện cảm xúc trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách công khai (như vui mừng, buồn bã, tức giận) thường được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông có thể coi trọng sự kiềm chế cảm xúc, đặc biệt ở nơi công cộng, để duy trì sự hài hòa xã hội hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

Sự khác biệt về giới tính trong biểu hiện cảm xúc

Xã hội thường có những kỳ vọng khác nhau về hành vi cảm xúc của nam và nữ. Ví dụ, nam giới đôi khi được dạy phải kiềm chế nước mắt và thể hiện sự mạnh mẽ, trong khi nữ giới có thể được chấp nhận hơn khi bộc lộ cảm xúc buồn bã hoặc dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, những quan điểm này đang dần thay đổi trong xã hội hiện đại, hướng tới sự chấp nhận rộng rãi hơn cho mọi cách biểu hiện cảm xúc.