emotional explosion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and uncontrolled release of strong emotions, often in a dramatic or disruptive way.
Vietnamese Meaning
Sự bùng nổ cảm xúc bất ngờ và không kiểm soát, thường thể hiện một cách kịch tính hoặc gây rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His emotional explosion was triggered by years of suppressed anger."
"Sự bùng nổ cảm xúc của anh ấy bị kích động bởi nhiều năm kìm nén sự tức giận."
-
"The constant pressure at work led to an emotional explosion at home."
"Áp lực liên tục tại nơi làm việc đã dẫn đến một sự bùng nổ cảm xúc ở nhà."
-
"Her emotional explosion during the meeting surprised everyone."
"Sự bùng nổ cảm xúc của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc (nói chung, trạng thái tinh thần) |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Adjective | unemotional | Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc |
| Verb | explode | Bùng nổ (vật lý hoặc cảm xúc) |
| Noun | explosion | Sự bùng nổ, tiếng nổ |
| Adjective | explosive | Dễ nổ, dễ bùng phát (cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống mà một người không thể kiềm chế được cảm xúc của mình, dẫn đến việc họ phản ứng một cách mạnh mẽ và đôi khi thái quá. 'Emotional explosion' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và có thể gây tổn thương cho bản thân và người khác. Khác với 'emotional outburst' (sự bộc phát cảm xúc) có thể mang tính nhất thời, 'emotional explosion' gợi ý một sự tích tụ lâu dài trước khi bùng nổ.
Prepositions
'Emotional explosion of' dùng để chỉ cảm xúc cụ thể nào bùng nổ (ví dụ: 'an emotional explosion of anger'). 'Emotional explosion into' diễn tả sự chuyển đổi sang trạng thái cảm xúc khác sau khi bùng nổ (ví dụ: 'the emotional explosion into tears').
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an emotional explosion (bị một cơn bùng nổ cảm xúc)
-
trigger trigger an emotional explosion (gây ra một sự bùng nổ cảm xúc)
-
experience experience an emotional explosion (trải qua một sự bùng nổ cảm xúc)
-
lead to lead to an emotional explosion (dẫn đến một sự bùng nổ cảm xúc)
-
sudden a sudden emotional explosion (một sự bùng nổ cảm xúc đột ngột)
-
intense an intense emotional explosion (một sự bùng nổ cảm xúc dữ dội)
-
dramatic a dramatic emotional explosion (một sự bùng nổ cảm xúc đầy kịch tính)
-
raw a raw emotional explosion (một sự bùng nổ cảm xúc trần trụi, chân thật)
Idioms
-
on the verge of an emotional explosion
sắp bùng nổ cảm xúc, đứng trên bờ vực của một cơn bùng phát cảm xúc
"After weeks of stress, she was on the verge of an emotional explosion."
(Sau nhiều tuần căng thẳng, cô ấy sắp bùng nổ cảm xúc.)
-
a full-blown emotional explosion
một sự bùng nổ cảm xúc hoàn toàn, dữ dội
"His frustration finally resulted in a full-blown emotional explosion during the meeting."
(Sự thất vọng của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến một sự bùng nổ cảm xúc hoàn toàn trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional explosion
Danh từSự bùng nổ cảm xúc bất ngờ và không kiểm soát, thường thể hiện một cách kịch tính hoặc gây rối.
"His emotional explosion was triggered by years of suppressed anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional explosion".
