(Top Banner Ad)
outburst of emotion
B2
noun B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

outburst of emotion

UK: /ˈaʊtˌbɜːst əv ɪˈməʊʃən/ • US: /ˈaʊtˌbɝːst əv ɪˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng nổ cảm xúc cơn bộc phát cảm xúc sự bột phát cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden release of strong emotion.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ cảm xúc, sự bột phát cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an outburst of emotion when he heard the news."

    "Anh ấy đã có một sự bùng nổ cảm xúc khi nghe tin."

  • "Her outburst of emotion surprised everyone in the room."

    "Sự bùng nổ cảm xúc của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên."

  • "The child had an outburst of frustration when he couldn't solve the puzzle."

    "Đứa trẻ đã bộc lộ sự thất vọng khi nó không thể giải câu đố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outburst Sự bùng nổ, sự bộc phát (của cảm xúc, giận dữ, tiếng cười, v.v.)
Verb burst Nổ tung, vỡ òa ra; đột ngột bộc lộ (cảm xúc)
Noun emotion Cảm xúc, xúc động
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb emote Biểu lộ cảm xúc một cách khoa trương, kịch tính
Adjective unemotional Không cảm xúc, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
berstan
English
burst
English
outburst

Nguồn gốc của 'Outburst of Emotion'

Cụm từ 'outburst of emotion' là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'outburst' và 'emotion'. 'Outburst' có nghĩa là sự bùng nổ, bộc phát đột ngột, được hình thành từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'burst' (nghĩa là 'nổ, vỡ ra'). Từ 'emotion' (cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', mang ý nghĩa 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Như vậy, 'outburst of emotion' gợi hình ảnh những cảm xúc sâu kín bị khuấy động bên trong và bất ngờ bùng phát mạnh mẽ ra bên ngoài, thể hiện sự mất kiểm soát tạm thời.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một sự kiện trong đó cảm xúc, thường là tiêu cực (như giận dữ, buồn bã, hoặc sợ hãi), được thể hiện ra một cách đột ngột và mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ và cường độ của sự biểu hiện cảm xúc. Khác với 'expression of emotion' (sự thể hiện cảm xúc) có thể diễn ra một cách từ tốn và có kiểm soát, 'outburst' mang ý nghĩa mất kiểm soát.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'outburst' với loại cảm xúc cụ thể được bộc lộ. Ví dụ: 'an outburst of anger', 'an outburst of grief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outburst of emotion
  • sudden a sudden outburst of emotion
    (một sự bộc phát cảm xúc đột ngột)
  • violent a violent outburst of emotion
    (một sự bộc phát cảm xúc dữ dội)
  • spontaneous a spontaneous outburst of emotion
    (một sự bộc phát cảm xúc tự phát)
  • uncontrolled an uncontrolled outburst of emotion
    (một sự bộc phát cảm xúc không kiểm soát)
  • rare a rare outburst of emotion
    (một sự bộc phát cảm xúc hiếm hoi)
Động từ + outburst of emotion
  • have have an outburst of emotion
    (có một sự bộc phát cảm xúc)
  • experience experience an outburst of emotion
    (trải qua một sự bộc phát cảm xúc)
  • suppress suppress an outburst of emotion
    (kìm nén một sự bộc phát cảm xúc)
  • provoke provoke an outburst of emotion
    (khiêu khích/gây ra một sự bộc phát cảm xúc)
  • trigger trigger an outburst of emotion
    (kích hoạt/gây ra một sự bộc phát cảm xúc)
Cụm giới từ với 'outburst of emotion'
  • in in an outburst of emotion
    (trong một khoảnh khắc bộc phát cảm xúc)

Idioms

  • In an outburst of emotion

    Trong một khoảnh khắc/lúc bộc phát cảm xúc (thường không kiểm soát)

    "She confessed her feelings in an outburst of emotion."

    (Cô ấy đã thú nhận cảm xúc của mình trong một khoảnh khắc bộc phát cảm xúc.)

  • A sudden outburst of emotion

    Một sự bùng nổ cảm xúc đột ngột

    "His resignation was followed by a sudden outburst of emotion from his colleagues."

    (Việc ông ấy từ chức đã được tiếp nối bằng một sự bùng nổ cảm xúc đột ngột từ các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outburst of emotion

noun
Lật mặt

Sự bùng nổ cảm xúc, sự bột phát cảm xúc.

"He had an outburst of emotion when he heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sudden outburst of emotion surprised everyone in the room.
Sự bộc phát cảm xúc đột ngột của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Phủ định
There wasn't any outburst of emotion during the calm discussion.
Không có bất kỳ sự bộc phát cảm xúc nào trong cuộc thảo luận bình tĩnh.
Nghi vấn
Was his outburst of emotion a sign of deeper problems?
Sự bộc phát cảm xúc của anh ấy có phải là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outburst of emotion".

Biểu hiện cảm xúc trong các nền văn hóa

Cách con người biểu lộ cảm xúc rất đa dạng giữa các nền văn hóa. Trong khi một số nền văn hóa phương Tây có thể chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích việc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ trong một số tình huống nhất định (như tang lễ hay ăn mừng), thì nhiều nền văn hóa Á Đông lại đề cao sự kiềm chế, kín đáo trong việc thể hiện cảm xúc cá nhân ở nơi công cộng. Một 'outburst of emotion' có thể được nhìn nhận khác nhau: là sự chân thật ở một nơi, nhưng là thiếu kiểm soát ở nơi khác.

Kiểm soát cảm xúc và Trí tuệ cảm xúc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) ngày càng được nhấn mạnh. Nó bao gồm khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như người khác. Một 'outburst of emotion' thường được coi là dấu hiệu của việc thiếu kiểm soát cảm xúc, điều mà trí tuệ cảm xúc khuyến khích cải thiện. Tuy nhiên, việc kìm nén cảm xúc quá mức cũng không phải lúc nào cũng lành mạnh.