(Top Banner Ad)
empirical science
C1
Danh từ C1 Khoa học

empirical science

UK: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈsaɪəns/ • US: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thực nghiệm khoa học kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science where knowledge is derived from observation or experimentation rather than theory or pure logic.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của khoa học mà kiến thức được rút ra từ quan sát hoặc thực nghiệm chứ không phải từ lý thuyết hoặc logic thuần túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empirical science relies on observation and experimentation to validate theories."

    "Khoa học thực nghiệm dựa vào quan sát và thực nghiệm để xác nhận các lý thuyết."

  • "Physics is a prime example of an empirical science."

    "Vật lý là một ví dụ điển hình của khoa học thực nghiệm."

  • "Empirical science differs from philosophy in its reliance on observable data."

    "Khoa học thực nghiệm khác với triết học ở sự phụ thuộc vào dữ liệu quan sát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism chủ nghĩa kinh nghiệm
Noun empiricist người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective empirical thực nghiệm, theo kinh nghiệm
Adjective scientific có tính khoa học
Adverb empirically một cách thực nghiệm
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐμπειρικός (empeirikos)
Latin
empiricus
Old French
empirique
English
empirical

Nguồn gốc 'Khoa học thực nghiệm'

Từ 'empirical' (thực nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'empeirikos', có nghĩa là 'có kinh nghiệm' hoặc 'dựa trên kinh nghiệm'. Nó hình thành từ 'empeiria' (kinh nghiệm), nhấn mạnh việc học hỏi qua quan sát và thực hành. Từ 'science' (khoa học) lại đến từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'empirical science' mô tả một loại hình khoa học đặc trưng bởi việc thu thập kiến thức thông qua quan sát, thí nghiệm và bằng chứng trực tiếp, thay vì suy đoán hay niềm tin.

Usage Note

“Empirical science” nhấn mạnh rằng các kết luận và lý thuyết phải dựa trên bằng chứng thực tế và có thể kiểm chứng được. Nó đối lập với khoa học lý thuyết, dựa trên suy luận logic và mô hình toán học. Khái niệm này quan trọng trong việc phân biệt giữa các lĩnh vực khoa học dựa trên bằng chứng (ví dụ: vật lý, hóa học, sinh học) và các lĩnh vực phi khoa học hoặc giả khoa học.

Prepositions

in of within

"in" (in empirical science: trong khoa học thực nghiệm - ví dụ: 'The use of statistics is common in empirical science.') chỉ phạm vi lĩnh vực.
"of" (the foundations of empirical science: nền tảng của khoa học thực nghiệm - ví dụ: 'The foundations of empirical science rely on rigorous testing.') chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
"within" (within empirical science: trong phạm vi khoa học thực nghiệm - ví dụ: 'Ethical considerations are important within empirical science.') chỉ giới hạn hoặc phạm vi bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empirical science
  • rigorous rigorous empirical science
    (khoa học thực nghiệm nghiêm ngặt)
  • sound sound empirical science
    (khoa học thực nghiệm vững chắc)
  • modern modern empirical science
    (khoa học thực nghiệm hiện đại)
Verb + empirical science
  • conduct conduct empirical science
    (tiến hành khoa học thực nghiệm)
  • advance advance empirical science
    (phát triển khoa học thực nghiệm)
  • rely on rely on empirical science
    (dựa vào khoa học thực nghiệm)

Idioms

  • the realm of empirical science

    lĩnh vực khoa học thực nghiệm

    "The study delves into the realm of empirical science to validate its theories."

    (Nghiên cứu đi sâu vào lĩnh vực khoa học thực nghiệm để kiểm chứng các lý thuyết của nó.)

  • the methods of empirical science

    các phương pháp của khoa học thực nghiệm

    "Adherence to the methods of empirical science is crucial for valid research."

    (Việc tuân thủ các phương pháp của khoa học thực nghiệm là rất quan trọng đối với nghiên cứu hợp lệ.)

  • grounded in empirical science

    có cơ sở từ khoa học thực nghiệm

    "Her conclusions were grounded in empirical science, making them highly credible."

    (Các kết luận của cô ấy có cơ sở từ khoa học thực nghiệm, khiến chúng có độ tin cậy cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical science

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của khoa học mà kiến thức được rút ra từ quan sát hoặc thực nghiệm chứ không phải từ lý thuyết hoặc logic thuần túy.

"Empirical science relies on observation and experimentation to validate theories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting empirical science involves rigorous testing and observation.
Thực hiện khoa học thực nghiệm bao gồm kiểm tra và quan sát nghiêm ngặt.
Phủ định
She avoids making conclusions without conducting empirical science.
Cô ấy tránh đưa ra kết luận mà không thực hiện khoa học thực nghiệm.
Nghi vấn
Does applying empirical science always guarantee accurate results?
Liệu việc áp dụng khoa học thực nghiệm có luôn đảm bảo kết quả chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical science".

Phương pháp khoa học

Khoa học thực nghiệm là trái tim của phương pháp khoa học, một trụ cột của tư duy phương Tây hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát có hệ thống, thí nghiệm có kiểm soát và phân tích dữ liệu để hình thành và kiểm chứng các giả thuyết, từ đó xây dựng kiến thức đáng tin cậy. Điều này đối lập với việc dựa vào suy đoán, thẩm quyền tuyệt đối hoặc tín ngưỡng.

Tư duy dựa trên bằng chứng

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y học, giáo dục và chính sách công, việc đưa ra quyết định và chính sách dựa trên 'bằng chứng thực nghiệm' (empirical evidence) đã trở thành một nguyên tắc cốt lõi. Khái niệm này đề cao sự khách quan và tính xác thực của thông tin thu thập được từ kinh nghiệm và quan sát, thay vì dựa vào cảm tính, ý kiến cá nhân hay truyền thống.