experimental science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of science that relies on observation and experimentation to prove or disprove hypotheses.
Vietnamese Meaning
Một ngành khoa học dựa trên quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ các giả thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Physics and chemistry are examples of experimental science."
"Vật lý và hóa học là những ví dụ về khoa học thực nghiệm."
-
"Experimental science plays a crucial role in technological advancement."
"Khoa học thực nghiệm đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến bộ công nghệ."
-
"Students are encouraged to engage in experimental science from an early age."
"Học sinh được khuyến khích tham gia vào khoa học thực nghiệm từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | Cuộc thí nghiệm, thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | experimental | Mang tính thực nghiệm, thử nghiệm |
| Adverb | experimentally | Bằng phương pháp thực nghiệm, theo lối thực nghiệm |
| Noun | experimenter | Người làm thí nghiệm |
| Noun | science | Khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh thực nghiệm, thực hành của khoa học, trái ngược với các ngành khoa học lý thuyết. Nó bao gồm việc thiết kế và thực hiện các thí nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu, và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Khác với 'theoretical science' (khoa học lý thuyết), 'experimental science' tập trung vào việc kiểm chứng các giả thuyết bằng thực nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure experimental science (khoa học thực nghiệm thuần túy)
-
applied applied experimental science (khoa học thực nghiệm ứng dụng)
-
rigorous rigorous experimental science (khoa học thực nghiệm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
empirical empirical experimental science (khoa học thực nghiệm dựa trên kinh nghiệm/thực chứng)
-
conduct conduct experimental science (tiến hành khoa học thực nghiệm)
-
pursue pursue experimental science (theo đuổi khoa học thực nghiệm)
-
advance advance experimental science (thúc đẩy khoa học thực nghiệm)
-
field of field of experimental science (lĩnh vực khoa học thực nghiệm)
-
principles of principles of experimental science (các nguyên tắc của khoa học thực nghiệm)
-
methodology of methodology of experimental science (phương pháp luận của khoa học thực nghiệm)
Idioms
-
the spirit of experimental science
tinh thần của khoa học thực nghiệm (ám chỉ thái độ cởi mở, sẵn sàng thử nghiệm và dựa vào bằng chứng)
"Researchers must always embody the spirit of experimental science."
(Các nhà nghiên cứu phải luôn thể hiện tinh thần của khoa học thực nghiệm.)
-
the bedrock of experimental science
nền tảng vững chắc của khoa học thực nghiệm (ám chỉ một yếu tố cơ bản, không thể thiếu)
"Observation and measurement are the bedrock of experimental science."
(Quan sát và đo lường là nền tảng vững chắc của khoa học thực nghiệm.)
-
to push the boundaries of experimental science
đẩy lùi giới hạn/mở rộng biên giới của khoa học thực nghiệm (ám chỉ việc khám phá những lĩnh vực mới, vượt qua kiến thức hiện có)
"New technologies allow us to push the boundaries of experimental science."
(Các công nghệ mới cho phép chúng ta đẩy lùi giới hạn của khoa học thực nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental science
danh từMột ngành khoa học dựa trên quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ các giả thuyết.
"Physics and chemistry are examples of experimental science."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying experimental science requires patience and attention to detail. |
Thích thú với khoa học thực nghiệm đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết. |
| Phủ định | He avoids doing experimental science after the last lab incident. |
Anh ấy tránh làm khoa học thực nghiệm sau sự cố phòng thí nghiệm lần trước. |
| Nghi vấn | Is she considering a career in experimental science? |
Cô ấy có đang cân nhắc sự nghiệp trong ngành khoa học thực nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental science".
