(Top Banner Ad)
experimental science
B2
danh từ B2 Khoa học

experimental science

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈsaɪəns/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thực nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science that relies on observation and experimentation to prove or disprove hypotheses.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học dựa trên quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ các giả thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physics and chemistry are examples of experimental science."

    "Vật lý và hóa học là những ví dụ về khoa học thực nghiệm."

  • "Experimental science plays a crucial role in technological advancement."

    "Khoa học thực nghiệm đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến bộ công nghệ."

  • "Students are encouraged to engage in experimental science from an early age."

    "Học sinh được khuyến khích tham gia vào khoa học thực nghiệm từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Cuộc thí nghiệm, thử nghiệm
Verb experiment Thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental Mang tính thực nghiệm, thử nghiệm
Adverb experimentally Bằng phương pháp thực nghiệm, theo lối thực nghiệm
Noun experimenter Người làm thí nghiệm
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Old French
experiment
English
experiment
English
experimental
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'Experimental'

Từ 'experimental' (thực nghiệm) xuất phát từ từ 'experiment' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thử nghiệm'. Bản thân 'experiment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin *experiri* (thử) và *experimentum* (một cuộc thử nghiệm, bằng chứng). Nó mang ý nghĩa của việc kiểm tra, chứng minh một điều gì đó qua thực hành hoặc thử thách.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' (khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin *scientia*, có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Gốc động từ *scire* trong tiếng Latin có nghĩa là 'biết'. Ban đầu, 'science' chỉ đơn giản là bất kỳ loại kiến thức có hệ thống nào, nhưng theo thời gian, nó dần được chuyên biệt hóa để chỉ kiến thức thu được qua quan sát và thử nghiệm.

Sự kết hợp của 'Experimental Science'

'Experimental science' (khoa học thực nghiệm) là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một lĩnh vực khoa học dựa trên việc quan sát, kiểm tra, và thí nghiệm để kiểm chứng các giả thuyết và phát hiện sự thật. Cụm từ này trở nên phổ biến khi phương pháp khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm và các thử nghiệm có kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh thực nghiệm, thực hành của khoa học, trái ngược với các ngành khoa học lý thuyết. Nó bao gồm việc thiết kế và thực hiện các thí nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu, và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Khác với 'theoretical science' (khoa học lý thuyết), 'experimental science' tập trung vào việc kiểm chứng các giả thuyết bằng thực nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental science
  • pure pure experimental science
    (khoa học thực nghiệm thuần túy)
  • applied applied experimental science
    (khoa học thực nghiệm ứng dụng)
  • rigorous rigorous experimental science
    (khoa học thực nghiệm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • empirical empirical experimental science
    (khoa học thực nghiệm dựa trên kinh nghiệm/thực chứng)
Verb + experimental science
  • conduct conduct experimental science
    (tiến hành khoa học thực nghiệm)
  • pursue pursue experimental science
    (theo đuổi khoa học thực nghiệm)
  • advance advance experimental science
    (thúc đẩy khoa học thực nghiệm)
Noun + experimental science
  • field of field of experimental science
    (lĩnh vực khoa học thực nghiệm)
  • principles of principles of experimental science
    (các nguyên tắc của khoa học thực nghiệm)
  • methodology of methodology of experimental science
    (phương pháp luận của khoa học thực nghiệm)

Idioms

  • the spirit of experimental science

    tinh thần của khoa học thực nghiệm (ám chỉ thái độ cởi mở, sẵn sàng thử nghiệm và dựa vào bằng chứng)

    "Researchers must always embody the spirit of experimental science."

    (Các nhà nghiên cứu phải luôn thể hiện tinh thần của khoa học thực nghiệm.)

  • the bedrock of experimental science

    nền tảng vững chắc của khoa học thực nghiệm (ám chỉ một yếu tố cơ bản, không thể thiếu)

    "Observation and measurement are the bedrock of experimental science."

    (Quan sát và đo lường là nền tảng vững chắc của khoa học thực nghiệm.)

  • to push the boundaries of experimental science

    đẩy lùi giới hạn/mở rộng biên giới của khoa học thực nghiệm (ám chỉ việc khám phá những lĩnh vực mới, vượt qua kiến thức hiện có)

    "New technologies allow us to push the boundaries of experimental science."

    (Các công nghệ mới cho phép chúng ta đẩy lùi giới hạn của khoa học thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental science

danh từ
Lật mặt

Một ngành khoa học dựa trên quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ các giả thuyết.

"Physics and chemistry are examples of experimental science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying experimental science requires patience and attention to detail.
Thích thú với khoa học thực nghiệm đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
Phủ định
He avoids doing experimental science after the last lab incident.
Anh ấy tránh làm khoa học thực nghiệm sau sự cố phòng thí nghiệm lần trước.
Nghi vấn
Is she considering a career in experimental science?
Cô ấy có đang cân nhắc sự nghiệp trong ngành khoa học thực nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental science".

Cách mạng Khoa học và Phương pháp Thực nghiệm

Khoa học thực nghiệm đóng vai trò trung tâm trong Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-18 ở châu Âu). Đây là giai đoạn các nhà khoa học như Galileo Galilei và Isaac Newton bắt đầu hệ thống hóa việc sử dụng quan sát và thí nghiệm thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hay tín ngưỡng. Phương pháp thực nghiệm đã thay đổi cách nhân loại tìm kiếm và xác nhận kiến thức, đặt nền móng cho khoa học hiện đại.

Tầm quan trọng của Bằng chứng và Thử nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, khoa học thực nghiệm được coi trọng vì nó đề cao tính khách quan, khả năng kiểm chứng và việc dựa trên bằng chứng cụ thể. Việc một tuyên bố khoa học có thể được sao chép và kiểm tra bằng thí nghiệm là yếu tố cốt lõi, giúp phân biệt khoa học với các hình thức kiến thức khác và đảm bảo độ tin cậy của nó.