(Top Banner Ad)
employee disloyalty
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employee disloyalty

UK: /ɪmˈplɔɪiː dɪsˈlɔɪəlti/ • US: /ɪmˈplɔɪiː dɪsˈlɔɪəlti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không trung thành của nhân viên lòng phản trắc của nhân viên sự bội phản của nhân viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or act of being unfaithful or lacking loyalty to one's employer.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc hành động không trung thành hoặc thiếu sự trung thành với người sử dụng lao động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company investigated the reports of employee disloyalty."

    "Công ty đã điều tra các báo cáo về sự không trung thành của nhân viên."

  • "Employee disloyalty can lead to significant financial losses for a company."

    "Sự không trung thành của nhân viên có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho công ty."

  • "The company implemented new policies to prevent employee disloyalty."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn sự không trung thành của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Noun employment việc làm, sự làm thuê
Verb employ thuê, tuyển dụng; sử dụng
Adjective employed có việc làm
Noun loyalty lòng trung thành, sự trung thủy
Adjective loyal trung thành, trung nghĩa
Adverb loyally một cách trung thành
Adjective disloyal không trung thành, phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
English
employee
Latin
legalis
Old French
loial
English
loyal
English
disloyal
English
disloyalty

Nguồn gốc từ 'Employee Disloyalty'

Cụm từ 'employee disloyalty' được ghép từ 'employee' và 'disloyalty'. 'Employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý 'dính líu, liên quan'), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng) và sau đó là 'employ' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ee' để chỉ người nhận hành động (người được thuê). 'Disloyalty' (sự không trung thành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis' (hợp pháp), qua tiếng Pháp cổ 'loial' (trung thành, hợp pháp) rồi thành 'loyal' trong tiếng Anh. Tiền tố 'dis-' mang nghĩa phủ định đã kết hợp với 'loyal' tạo thành 'disloyal' (không trung thành), và danh từ 'disloyalty' ra đời. Như vậy, 'employee disloyalty' mô tả hành vi thiếu trung thực, thiếu trách nhiệm hoặc phản bội của nhân viên đối với người sử dụng lao động.

Usage Note

Cụm từ 'employee disloyalty' thường được sử dụng để mô tả các hành vi như tiết lộ bí mật công ty, làm việc cho đối thủ cạnh tranh trong khi vẫn làm việc cho công ty hiện tại, hoặc có những hành động gây tổn hại đến uy tín hoặc lợi ích của công ty. Nó mạnh hơn so với việc đơn thuần không đồng ý với một quyết định nào đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự không trung thành, ví dụ: 'disloyalty to the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee disloyalty
  • widespread widespread employee disloyalty
    (sự không trung thành lan rộng của nhân viên)
  • rampant rampant employee disloyalty
    (sự không trung thành tràn lan của nhân viên)
  • alleged alleged employee disloyalty
    (cáo buộc về sự không trung thành của nhân viên)
  • serious serious employee disloyalty
    (sự không trung thành nghiêm trọng của nhân viên)
  • growing growing employee disloyalty
    (sự không trung thành ngày càng tăng của nhân viên)
Verb + employee disloyalty
  • detect detect employee disloyalty
    (phát hiện sự không trung thành của nhân viên)
  • address address employee disloyalty
    (giải quyết sự không trung thành của nhân viên)
  • combat combat employee disloyalty
    (chống lại sự không trung thành của nhân viên)
  • prevent prevent employee disloyalty
    (ngăn chặn sự không trung thành của nhân viên)
  • suffer from suffer from employee disloyalty
    (chịu đựng sự không trung thành của nhân viên)
Noun + of + employee disloyalty
  • acts of acts of employee disloyalty
    (các hành vi không trung thành của nhân viên)
  • signs of signs of employee disloyalty
    (dấu hiệu của sự không trung thành của nhân viên)
  • problem of the problem of employee disloyalty
    (vấn đề sự không trung thành của nhân viên)

Idioms

  • A clear case of employee disloyalty

    Một trường hợp rõ ràng về sự không trung thành của nhân viên

    "Sharing company secrets with competitors is a clear case of employee disloyalty."

    (Chia sẻ bí mật công ty với đối thủ cạnh tranh là một trường hợp rõ ràng về sự không trung thành của nhân viên.)

  • Allegations of employee disloyalty

    Những cáo buộc về sự không trung thành của nhân viên

    "The manager investigated the allegations of employee disloyalty after the data leak."

    (Người quản lý đã điều tra những cáo buộc về sự không trung thành của nhân viên sau vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • To stem the tide of employee disloyalty

    Để ngăn chặn làn sóng không trung thành của nhân viên (áp dụng một biện pháp để ngăn chặn một xu hướng xấu)

    "The company introduced new incentives to stem the tide of employee disloyalty and improve morale."

    (Công ty đã đưa ra các ưu đãi mới để ngăn chặn làn sóng không trung thành của nhân viên và cải thiện tinh thần làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee disloyalty

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc hành động không trung thành hoặc thiếu sự trung thành với người sử dụng lao động của một người.

"The company investigated the reports of employee disloyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring employee disloyalty can damage a company's reputation.
Việc bỏ qua sự không trung thành của nhân viên có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Phủ định
The manager denied witnessing any acts of employee disloyalty.
Người quản lý phủ nhận việc chứng kiến bất kỳ hành vi không trung thành nào của nhân viên.
Nghi vấn
Is reporting employee disloyalty part of your responsibilities?
Báo cáo sự không trung thành của nhân viên có phải là một phần trách nhiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee disloyalty".

Tầm quan trọng của Lòng trung thành trong môi trường làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng tin và sự trung thành được coi là nền tảng quan trọng trong mối quan hệ lao động. Nhân viên thường được kỳ vọng sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty, đặc biệt là liên quan đến thông tin mật và tài sản công ty. Bất kỳ hành vi vi phạm lòng tin nào, chẳng hạn như tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc làm việc cho đối thủ cạnh tranh, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm chấm dứt hợp đồng và các hành động pháp lý.

Người tố giác và ranh giới với sự không trung thành

Khái niệm 'whistleblowing' (tố giác sai phạm) đặt ra một tình huống đạo đức phức tạp. Mặc dù đôi khi được pháp luật bảo vệ và được xem là một hành động phục vụ lợi ích công cộng, việc tố giác cũng có thể bị người sử dụng lao động coi là sự không trung thành. Ranh giới giữa việc tiết lộ thông tin vì đạo đức và hành vi không trung thành thường rất mong manh và có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và pháp lý.