(Top Banner Ad)
employee value proposition (evp)
C1
Noun C1 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

employee value proposition (evp)

UK: ɪmˈplɔɪi ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən • US: ɪmˈplɔɪi ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

Đề xuất giá trị nhân viên Giá trị mà nhân viên nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unique set of benefits that an employee receives in return for their skills, experience, and dedication to the company.

Vietnamese Meaning

Tập hợp độc đáo các lợi ích mà một nhân viên nhận được để đổi lấy kỹ năng, kinh nghiệm và sự cống hiến của họ cho công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong employee value proposition is crucial for attracting top talent."

    "Một đề xuất giá trị nhân viên mạnh mẽ là rất quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "The company redesigned its EVP to better reflect its commitment to employee growth."

    "Công ty đã thiết kế lại EVP của mình để phản ánh tốt hơn cam kết của mình đối với sự phát triển của nhân viên."

  • "Our EVP focuses on providing employees with opportunities for professional development and a supportive work environment."

    "EVP của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp cho nhân viên cơ hội phát triển chuyên môn và một môi trường làm việc hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên
Verb employ tuyển dụng, thuê
Noun employer nhà tuyển dụng
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb evaluate đánh giá
Noun proposition đề xuất, lời mời
Verb propose đề xuất

Synonyms

employer brand (thương hiệu nhà tuyển dụng)total rewards (tổng đãi ngộ)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
empleiier
Middle English
empleyen
English
employ
English
employee (late 17th century)
Latin
valere (to be strong, worth)
Old French
value
English
value (late 13th century)
Latin
propositio
Old French
proposition
English
proposition (late 14th century)
English
employee value proposition (EVP, late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc của Khái niệm EVP

Thuật ngữ 'Employee Value Proposition (EVP)' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi thị trường lao động trở nên cạnh tranh hơn và các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc không chỉ trả lương mà còn phải cung cấp một gói giá trị tổng thể để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ việc chỉ tập trung vào lợi ích tài chính sang việc xây dựng một trải nghiệm làm việc hấp dẫn, độc đáo cho nhân viên.

Usage Note

Employee Value Proposition (EVP) là lời hứa giá trị mà nhà tuyển dụng đưa ra cho nhân viên của mình. Nó bao gồm tất cả những gì mà nhân viên nhận được khi làm việc cho công ty, không chỉ là lương thưởng mà còn là cơ hội phát triển, môi trường làm việc, văn hóa công ty, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. EVP giúp thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân viên. EVP không phải là employee benefits, mà là tổng thể giá trị mà nhân viên nhận được, bao gồm cả những lợi ích hữu hình và vô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee value proposition (EVP)
  • strong a strong employee value proposition (EVP)
    (một đề xuất giá trị nhân viên (EVP) mạnh mẽ)
  • compelling a compelling employee value proposition (EVP)
    (một đề xuất giá trị nhân viên (EVP) hấp dẫn)
  • unique a unique employee value proposition (EVP)
    (một đề xuất giá trị nhân viên (EVP) độc đáo)
  • effective an effective employee value proposition (EVP)
    (một đề xuất giá trị nhân viên (EVP) hiệu quả)
Verb + employee value proposition (EVP)
  • develop develop an employee value proposition (EVP)
    (phát triển một đề xuất giá trị nhân viên (EVP))
  • craft craft an employee value proposition (EVP)
    (xây dựng/chế tác một đề xuất giá trị nhân viên (EVP))
  • strengthen strengthen an employee value proposition (EVP)
    (củng cố một đề xuất giá trị nhân viên (EVP))
  • articulate articulate an employee value proposition (EVP)
    (diễn đạt rõ ràng một đề xuất giá trị nhân viên (EVP))
  • communicate communicate an employee value proposition (EVP)
    (truyền thông một đề xuất giá trị nhân viên (EVP))

Idioms

  • Build a compelling EVP

    Xây dựng một đề xuất giá trị nhân viên (EVP) hấp dẫn

    "Companies need to build a compelling EVP to attract top talent in today's competitive market."

    (Các công ty cần xây dựng một EVP hấp dẫn để thu hút nhân tài hàng đầu trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)

  • Communicate your EVP effectively

    Truyền đạt đề xuất giá trị nhân viên (EVP) của bạn một cách hiệu quả

    "It's not enough to have a great EVP; you must communicate your EVP effectively to potential hires."

    (Không chỉ cần có một EVP tuyệt vời; bạn phải truyền đạt EVP của mình một cách hiệu quả tới những ứng viên tiềm năng.)

  • EVP framework

    Khung đề xuất giá trị nhân viên (EVP)

    "Our HR team is designing a new EVP framework to align with our company's strategic goals."

    (Đội ngũ nhân sự của chúng tôi đang thiết kế một khung EVP mới để phù hợp với các mục tiêu chiến lược của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee value proposition (evp)

Noun
Lật mặt

Tập hợp độc đáo các lợi ích mà một nhân viên nhận được để đổi lấy kỹ năng, kinh nghiệm và sự cống hiến của họ cho công ty.

"A strong employee value proposition is crucial for attracting top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee value proposition (evp)".

Chuyển dịch trong Mối quan hệ Lao động

Sự xuất hiện và tầm quan trọng của EVP phản ánh một sự chuyển dịch văn hóa lớn trong thế giới phương Tây và toàn cầu: từ mối quan hệ lao động chỉ tập trung vào mức lương và phúc lợi cơ bản sang mối quan hệ đặt nhân viên vào trung tâm. Ngày nay, người lao động tìm kiếm ý nghĩa công việc, sự cân bằng cuộc sống – công việc, cơ hội phát triển cá nhân, và một môi trường làm việc tích cực, nơi họ cảm thấy được đánh giá cao và thuộc về. EVP chính là lời cam kết của nhà tuyển dụng nhằm đáp ứng những nhu cầu đó.

Thương hiệu Nhà tuyển dụng (Employer Branding)

EVP có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'Thương hiệu Nhà tuyển dụng' (Employer Branding), một chiến lược marketing trong lĩnh vực nhân sự. Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ thông qua một EVP rõ ràng là cực kỳ quan trọng để cạnh tranh trên thị trường tài năng. Nó giúp các công ty không chỉ thu hút những ứng viên phù hợp mà còn giữ chân những nhân viên hiện tại, tạo ra một hình ảnh công ty đáng mơ ước.