(Top Banner Ad)
employment volatility
C1
noun C1 Kinh tế

employment volatility

UK: /ɪmˈplɔɪmənt vɒləˈtɪləti/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt vɑːləˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

biến động việc làm tính bất ổn định của thị trường lao động dao động việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which employment levels fluctuate in an economy or industry over a period of time.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà mức việc làm dao động trong một nền kinh tế hoặc ngành công nghiệp trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic downturn has led to increased employment volatility."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây đã dẫn đến sự gia tăng sự biến động việc làm."

  • "High employment volatility can make it difficult for individuals to plan their careers."

    "Sự biến động việc làm cao có thể gây khó khăn cho các cá nhân trong việc lên kế hoạch cho sự nghiệp của họ."

  • "The government is implementing policies to reduce employment volatility in the manufacturing sector."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm sự biến động việc làm trong lĩnh vực sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (ai đó/cái gì)
Noun employee người làm thuê, nhân viên
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Adjective employed có việc làm
Noun unemployment sự thất nghiệp
Adjective volatile không ổn định, dễ bay hơi, hay thay đổi nhanh chóng
Verb volatilize làm bay hơi, làm cho dễ thay đổi

Synonyms

job instability (sự bất ổn định việc làm)labor market fluctuations (sự biến động của thị trường lao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
Old French
emploiement
English
employment
Latin
volare
Latin
volatilis
Medieval Latin
volatilitas
French
volatilité
English
volatility
Modern English
employment volatility

Nguồn gốc của 'employment'

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (nghĩa là 'cuốn vào, liên quan') thông qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc sử dụng một cái gì đó hoặc ai đó vào một mục đích cụ thể, dần phát triển thành nghĩa việc làm như ngày nay.

Nguồn gốc của 'volatility'

Từ 'volatility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volare' (bay) và 'volatilis' (có thể bay, phù du, mau thay đổi). Nó mô tả tính chất dễ bay hơi, không ổn định, và sau này được dùng rộng rãi để chỉ sự thay đổi nhanh chóng, khó lường trong nhiều lĩnh vực.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'employment volatility' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một hiện tượng cụ thể trong thị trường lao động – sự biến động, không ổn định của việc làm. Nó thường được dùng trong phân tích kinh tế và chính sách để chỉ mức độ thường xuyên và biên độ thay đổi trong việc làm.

Usage Note

"Employment volatility" thường dùng để chỉ sự không ổn định và khó dự đoán trong thị trường lao động. Nó có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm thay đổi công nghệ, suy thoái kinh tế, hoặc các chính sách mới của chính phủ. Khác với "job security", nhấn mạnh vào sự ổn định của một vị trí cụ thể, "employment volatility" tập trung vào sự biến động tổng thể của thị trường việc làm.

Prepositions

in of

"Volatility in employment" nhấn mạnh sự dao động bên trong thị trường việc làm. "Employment volatility of [ngành/khu vực]" chỉ ra sự dao động việc làm cụ thể của một khu vực hoặc ngành nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment volatility
  • high high employment volatility
    (biến động việc làm cao)
  • increased increased employment volatility
    (biến động việc làm gia tăng)
  • significant significant employment volatility
    (biến động việc làm đáng kể)
  • structural structural employment volatility
    (biến động việc làm mang tính cơ cấu)
Verb + employment volatility
  • reduce reduce employment volatility
    (giảm biến động việc làm)
  • mitigate mitigate employment volatility
    (giảm nhẹ/xoa dịu biến động việc làm)
  • face face employment volatility
    (đối mặt với biến động việc làm)
  • drive drive employment volatility
    (thúc đẩy/gây ra biến động việc làm)
Noun + employment volatility (factors/impact)
  • drivers of drivers of employment volatility
    (các yếu tố thúc đẩy biến động việc làm)
  • impact of impact of employment volatility
    (tác động của biến động việc làm)

Idioms

  • addressing employment volatility

    giải quyết sự biến động việc làm

    "Governments are exploring new policies for addressing employment volatility in the gig economy."

    (Các chính phủ đang nghiên cứu các chính sách mới để giải quyết sự biến động việc làm trong nền kinh tế chia sẻ.)

  • navigating employment volatility

    điều hướng/ứng phó với sự biến động việc làm

    "Workers need new skills to successfully navigate employment volatility in the modern labor market."

    (Người lao động cần các kỹ năng mới để ứng phó thành công với sự biến động việc làm trong thị trường lao động hiện đại.)

  • a period of high employment volatility

    một giai đoạn biến động việc làm cao

    "The economy is currently experiencing a period of high employment volatility due to rapid technological changes."

    (Nền kinh tế hiện đang trải qua một giai đoạn biến động việc làm cao do những thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment volatility

noun
Lật mặt

Mức độ mà mức việc làm dao động trong một nền kinh tế hoặc ngành công nghiệp trong một khoảng thời gian.

"The recent economic downturn has led to increased employment volatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When employment volatility increases, companies often freeze hiring.
Khi sự biến động việc làm tăng lên, các công ty thường đóng băng tuyển dụng.
Phủ định
If there is low employment volatility, companies don't usually worry about sudden workforce shortages.
Nếu có sự biến động việc làm thấp, các công ty thường không lo lắng về tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động đột ngột.
Nghi vấn
If employment volatility rises unexpectedly, do economists revise their growth forecasts?
Nếu sự biến động việc làm tăng lên bất ngờ, các nhà kinh tế có điều chỉnh dự báo tăng trưởng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment volatility".

Tác động đến an sinh xã hội và người lao động

Biến động việc làm cao có thể gây ra bất ổn về tài chính và tâm lý đáng kể cho người lao động, làm giảm cảm giác an toàn nghề nghiệp. Nó cũng đặt ra thách thức cho các hệ thống an sinh xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, đòi hỏi chính phủ phải có những chính sách hỗ trợ và đào tạo lại lực lượng lao động kịp thời.

Nền kinh tế Gig và sự biến động việc làm

Sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (gig economy), nơi công việc thường là ngắn hạn và theo dự án, đã góp phần làm tăng biến động việc làm. Mặc dù mang lại sự linh hoạt và cơ hội cho nhiều người, nó cũng đặt ra thách thức về quyền lợi, sự ổn định thu nhập và khả năng tích lũy tài sản lâu dài cho người lao động tự do.