(Top Banner Ad)
empty island
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Môi trường

empty island

UK: /ˈempti ˈaɪlənd/ • US: /ˈempti ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo hoang hòn đảo trống rỗng đảo không người ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that has no inhabitants or resources.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo không có người ở hoặc tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deserted resort made the island seem like an empty island."

    "Khu nghỉ dưỡng bị bỏ hoang khiến hòn đảo trông giống như một hòn đảo trống rỗng."

  • "After the storm, the once vibrant island was now an empty island."

    "Sau cơn bão, hòn đảo từng nhộn nhịp giờ trở thành một hòn đảo trống rỗng."

  • "He felt like he was stranded on an empty island, completely alone."

    "Anh ta cảm thấy như mình bị mắc kẹt trên một hòn đảo trống rỗng, hoàn toàn cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness sự trống rỗng, sự vô nghĩa
Verb empty làm trống rỗng, đổ hết
Adjective emptier trống rỗng hơn
Adjective emptiest trống rỗng nhất
Noun islander người dân đảo
Verb island (hiếm dùng) cô lập, biến thành đảo

Synonyms

Antonyms

populated island (đảo có người ở)thriving island (đảo thịnh vượng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æmettig
Proto-Germanic
*amtugō
Old English
īegland
Proto-Germanic
*awjōlandą

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Empty Island'

Cụm từ 'empty island' là một cách ghép từ trực tiếp và miêu tả rõ ràng, không có lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ 'empty' (trống rỗng) và 'island' (hòn đảo). Từ 'empty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æmettig' (nghĩa là rảnh rỗi, không bị chiếm đóng), trong khi 'island' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'īegland' (đất nằm giữa nước). Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'hòn đảo không có người ở' hoặc 'đảo hoang'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa cô đơn, hoang vắng, thiếu sức sống hoặc tiềm năng phát triển. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (một hòn đảo thực sự không có người ở) hoặc theo nghĩa bóng (một địa điểm, tổ chức, hoặc thậm chí một con người thiếu đi sự sống động, sáng tạo). So sánh với 'uninhabited island' (đảo hoang), 'empty island' nhấn mạnh sự trống rỗng, thiếu thốn nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty island
  • desolate a desolate empty island
    (một hòn đảo hoang vắng tiêu điều)
  • remote a remote empty island
    (một hòn đảo hoang xa xôi hẻo lánh)
  • uninhabited an uninhabited empty island
    (một hòn đảo hoang không có người ở)
  • barren a barren empty island
    (một hòn đảo hoang cằn cỗi)
Verb + empty island
  • discover discover an empty island
    (khám phá một hòn đảo hoang)
  • explore explore an empty island
    (thám hiểm một hòn đảo hoang)
  • land on land on an empty island
    (đặt chân lên một hòn đảo hoang)
  • be marooned on be marooned on an empty island
    (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)

Idioms

  • feel like you're on an empty island

    cảm thấy bị cô lập, lẻ loi hoặc hoàn toàn một mình

    "After moving to a new city, she felt like she was on an empty island for a few weeks."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy như mình đang ở trên một hòn đảo hoang trong vài tuần.)

  • a pristine empty island

    một hòn đảo hoang sơ, nguyên thủy và chưa bị tác động bởi con người (thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên)

    "They dreamed of buying a pristine empty island and building a private retreat."

    (Họ mơ ước mua một hòn đảo hoang sơ và xây dựng một nơi ẩn náu riêng tư.)

  • create an empty island for oneself

    tạo ra một không gian riêng biệt, cô lập cho bản thân để tìm sự yên tĩnh hoặc tập trung (nghĩa bóng)

    "Sometimes, you need to create an empty island for yourself to find peace and quiet."

    (Đôi khi, bạn cần tạo ra một 'hòn đảo hoang' cho riêng mình để tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty island

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo không có người ở hoặc tài nguyên.

"The deserted resort made the island seem like an empty island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty island".

Hòn Đảo Hoang trong Văn Học và Điện Ảnh

Khái niệm 'empty island' (hòn đảo hoang) gắn liền với những câu chuyện kinh điển về sự sống còn và phiêu lưu, nổi bật nhất là tiểu thuyết 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe. Trong văn học và điện ảnh, đảo hoang thường là bối cảnh cho các câu chuyện về sự cô lập, thử thách bản thân, khả năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã, hoặc khám phá những vùng đất chưa được biết đến. Nó đại diện cho cả nỗi sợ hãi về sự cô đơn lẫn giấc mơ về một khởi đầu mới.

Biểu Tượng của Sự Thoát Ly và Tự Do

Trong văn hóa phương Tây, một hòn đảo hoang thường được hình dung như một nơi lý tưởng để thoát ly khỏi áp lực của xã hội hiện đại, tìm kiếm sự bình yên, tự do tuyệt đối và tái tạo năng lượng. Nó có thể biểu trưng cho một không gian cá nhân hoàn toàn không bị ảnh hưởng, nơi con người có thể sống theo ý mình mà không bị ràng buộc. Đồng thời, nó cũng mang ý nghĩa về sự cô lập, không có kết nối với thế giới bên ngoài.