empty island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that has no inhabitants or resources.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo không có người ở hoặc tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deserted resort made the island seem like an empty island."
"Khu nghỉ dưỡng bị bỏ hoang khiến hòn đảo trông giống như một hòn đảo trống rỗng."
-
"After the storm, the once vibrant island was now an empty island."
"Sau cơn bão, hòn đảo từng nhộn nhịp giờ trở thành một hòn đảo trống rỗng."
-
"He felt like he was stranded on an empty island, completely alone."
"Anh ta cảm thấy như mình bị mắc kẹt trên một hòn đảo trống rỗng, hoàn toàn cô đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa cô đơn, hoang vắng, thiếu sức sống hoặc tiềm năng phát triển. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (một hòn đảo thực sự không có người ở) hoặc theo nghĩa bóng (một địa điểm, tổ chức, hoặc thậm chí một con người thiếu đi sự sống động, sáng tạo). So sánh với 'uninhabited island' (đảo hoang), 'empty island' nhấn mạnh sự trống rỗng, thiếu thốn nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desolate a desolate empty island (một hòn đảo hoang vắng tiêu điều)
-
remote a remote empty island (một hòn đảo hoang xa xôi hẻo lánh)
-
uninhabited an uninhabited empty island (một hòn đảo hoang không có người ở)
-
barren a barren empty island (một hòn đảo hoang cằn cỗi)
-
discover discover an empty island (khám phá một hòn đảo hoang)
-
explore explore an empty island (thám hiểm một hòn đảo hoang)
-
land on land on an empty island (đặt chân lên một hòn đảo hoang)
-
be marooned on be marooned on an empty island (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
Idioms
-
feel like you're on an empty island
cảm thấy bị cô lập, lẻ loi hoặc hoàn toàn một mình
"After moving to a new city, she felt like she was on an empty island for a few weeks."
(Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy như mình đang ở trên một hòn đảo hoang trong vài tuần.)
-
a pristine empty island
một hòn đảo hoang sơ, nguyên thủy và chưa bị tác động bởi con người (thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên)
"They dreamed of buying a pristine empty island and building a private retreat."
(Họ mơ ước mua một hòn đảo hoang sơ và xây dựng một nơi ẩn náu riêng tư.)
-
create an empty island for oneself
tạo ra một không gian riêng biệt, cô lập cho bản thân để tìm sự yên tĩnh hoặc tập trung (nghĩa bóng)
"Sometimes, you need to create an empty island for yourself to find peace and quiet."
(Đôi khi, bạn cần tạo ra một 'hòn đảo hoang' cho riêng mình để tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty island
Cụm danh từMột hòn đảo không có người ở hoặc tài nguyên.
"The deserted resort made the island seem like an empty island."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty island".
