enamor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill with love and desire; to captivate.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó yêu thích, say đắm; quyến rũ, làm mê hoặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prince was immediately enamored of the beautiful princess."
"Hoàng tử ngay lập tức say mê nàng công chúa xinh đẹp."
-
"She was completely enamored of his wit and charm."
"Cô ấy hoàn toàn say mê sự thông minh và quyến rũ của anh ấy."
-
"Many tourists are enamored of the city's historic architecture."
"Nhiều khách du lịch say mê kiến trúc lịch sử của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enamor' thường mang sắc thái trang trọng và văn hoa hơn so với các từ đơn giản như 'like' hay 'love'. Nó nhấn mạnh sự mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ. Thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các tình huống đòi hỏi sự hoa mỹ. 'Enamor' thường đi kèm với một đối tượng (người hoặc vật) gây ra sự say mê.
Prepositions
Khi dùng 'enamor' với 'of', nó thường có nghĩa là 'làm cho ai đó yêu thích điều gì'. Ví dụ: 'The beauty of the landscape enamored him of the countryside.' (Vẻ đẹp của phong cảnh làm anh ấy yêu thích vùng quê). Khi dùng 'enamor' với 'with', nó có nghĩa là 'làm cho ai đó say mê, quyến rũ ai đó'. Ví dụ: 'He was enamored with her charm.' (Anh ấy say mê vẻ quyến rũ của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
of be enamored of someone/something (say mê, yêu thích, bị cuốn hút bởi ai/cái gì)
-
with be enamored with someone/something (bị mê hoặc, cuốn hút bởi ai/cái gì)
-
completely completely enamored (hoàn toàn say đắm/mê mẩn)
-
deeply deeply enamored (say mê sâu sắc)
-
easily easily enamored (dễ dàng bị cuốn hút/say mê)
-
become become enamored (trở nên say mê/mê mẩn)
Idioms
-
be enamored of/with someone/something
say mê, yêu thích, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai/cái gì
"She was completely enamored of the new city and its vibrant culture."
(Cô ấy hoàn toàn say mê thành phố mới và nền văn hóa sôi động của nó.)
-
be enamored of the sound of one's own voice
thích nói về bản thân, hoặc tự mãn với lời nói của mình (theo nghĩa tiêu cực)
"The politician seemed enamored of the sound of his own voice, speaking for over an hour without listening to questions."
(Vị chính trị gia dường như chỉ thích nói về bản thân mình, nói chuyện hơn một giờ mà không lắng nghe câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enamor
Động từ (Transitive Verb)Làm cho ai đó yêu thích, say đắm; quyến rũ, làm mê hoặc.
"The prince was immediately enamored of the beautiful princess."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so arrogant, she would be enamored with him now. |
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, giờ cô ấy đã phải lòng anh ấy rồi. |
| Phủ định | If he hadn't lied to her, she wouldn't be so disenchanted and wouldn't enamor anyone at all now. |
Nếu anh ấy không nói dối cô ấy, cô ấy đã không thất vọng đến vậy và sẽ không yêu thích ai cả bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had given him a chance, would he be enamored with the project right now? |
Nếu họ đã cho anh ấy một cơ hội, liệu anh ấy có đang say mê dự án không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be enamored by the beauty of nature! |
Hãy say đắm vẻ đẹp của thiên nhiên! |
| Phủ định | Don't enamor someone with false promises! |
Đừng làm ai đó say mê bằng những lời hứa giả dối! |
| Nghi vấn | Do enamor her with your kindness and respect! |
Hãy làm cô ấy say mê bằng sự tử tế và tôn trọng của bạn! |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was becoming enamored with the charming little town. |
Cô ấy đang dần phải lòng thị trấn nhỏ quyến rũ đó. |
| Phủ định | He was not enamoring her with his constant boasting. |
Anh ta đã không làm cô ấy say mê bằng việc khoe khoang liên tục của mình. |
| Nghi vấn | Was she enamoring everyone with her beautiful singing? |
Có phải cô ấy đang làm say đắm mọi người bằng giọng hát tuyệt vời của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been completely enamored with him before she realized his flaws. |
Cô ấy đã hoàn toàn say mê anh ta trước khi nhận ra những khuyết điểm của anh ta. |
| Phủ định | They had not been enamored of the idea of moving to a new city until they visited it. |
Họ đã không say mê ý tưởng chuyển đến một thành phố mới cho đến khi họ đến thăm nó. |
| Nghi vấn | Had he ever been enamored of someone so quickly before he met her? |
Trước khi gặp cô ấy, anh ấy đã bao giờ yêu mến ai nhanh đến vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamor".
