(Top Banner Ad)
enamor
C1
Động từ (Transitive Verb) C1 Tình cảm, Cảm xúc

enamor

UK: /ɪˈnæmə/ • US: /ɪˈnæmər/

Nghĩa tiếng Việt

say mê mê đắm yêu thích phải lòng cảm mến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill with love and desire; to captivate.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó yêu thích, say đắm; quyến rũ, làm mê hoặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prince was immediately enamored of the beautiful princess."

    "Hoàng tử ngay lập tức say mê nàng công chúa xinh đẹp."

  • "She was completely enamored of his wit and charm."

    "Cô ấy hoàn toàn say mê sự thông minh và quyến rũ của anh ấy."

  • "Many tourists are enamored of the city's historic architecture."

    "Nhiều khách du lịch say mê kiến trúc lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enamor khiến ai đó yêu hoặc say mê; làm cho mê hoặc
Adjective enamored say mê, yêu thích, bị mê hoặc bởi ai/cái gì (thường dùng ở dạng 'be enamored of/with')
Noun enamorment tình trạng bị say mê hoặc mê hoặc (ít phổ biến và trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amor
Old French
enamor(er)
Middle English
enamour
English
enamor

Nguồn Gốc Của 'Enamor'

'Enamor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enamor(er)', mang ý nghĩa 'làm cho yêu' hoặc 'truyền cảm hứng tình yêu'. Từ này lại bắt nguồn từ 'en-' (làm cho) và 'amor' trong tiếng Latin (tình yêu). Vì vậy, 'enamor' diễn tả cảm giác bị cuốn hút hoặc say mê sâu sắc một cách mãnh liệt.

Usage Note

Từ 'enamor' thường mang sắc thái trang trọng và văn hoa hơn so với các từ đơn giản như 'like' hay 'love'. Nó nhấn mạnh sự mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ. Thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các tình huống đòi hỏi sự hoa mỹ. 'Enamor' thường đi kèm với một đối tượng (người hoặc vật) gây ra sự say mê.

Prepositions

of with

Khi dùng 'enamor' với 'of', nó thường có nghĩa là 'làm cho ai đó yêu thích điều gì'. Ví dụ: 'The beauty of the landscape enamored him of the countryside.' (Vẻ đẹp của phong cảnh làm anh ấy yêu thích vùng quê). Khi dùng 'enamor' với 'with', nó có nghĩa là 'làm cho ai đó say mê, quyến rũ ai đó'. Ví dụ: 'He was enamored with her charm.' (Anh ấy say mê vẻ quyến rũ của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Prepositional Phrase
  • of be enamored of someone/something
    (say mê, yêu thích, bị cuốn hút bởi ai/cái gì)
  • with be enamored with someone/something
    (bị mê hoặc, cuốn hút bởi ai/cái gì)
Adverb + Adjective
  • completely completely enamored
    (hoàn toàn say đắm/mê mẩn)
  • deeply deeply enamored
    (say mê sâu sắc)
  • easily easily enamored
    (dễ dàng bị cuốn hút/say mê)
Verb + Adjective
  • become become enamored
    (trở nên say mê/mê mẩn)

Idioms

  • be enamored of/with someone/something

    say mê, yêu thích, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai/cái gì

    "She was completely enamored of the new city and its vibrant culture."

    (Cô ấy hoàn toàn say mê thành phố mới và nền văn hóa sôi động của nó.)

  • be enamored of the sound of one's own voice

    thích nói về bản thân, hoặc tự mãn với lời nói của mình (theo nghĩa tiêu cực)

    "The politician seemed enamored of the sound of his own voice, speaking for over an hour without listening to questions."

    (Vị chính trị gia dường như chỉ thích nói về bản thân mình, nói chuyện hơn một giờ mà không lắng nghe câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enamor

Động từ (Transitive Verb)
Lật mặt

Làm cho ai đó yêu thích, say đắm; quyến rũ, làm mê hoặc.

"The prince was immediately enamored of the beautiful princess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so arrogant, she would be enamored with him now.
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, giờ cô ấy đã phải lòng anh ấy rồi.
Phủ định
If he hadn't lied to her, she wouldn't be so disenchanted and wouldn't enamor anyone at all now.
Nếu anh ấy không nói dối cô ấy, cô ấy đã không thất vọng đến vậy và sẽ không yêu thích ai cả bây giờ.
Nghi vấn
If they had given him a chance, would he be enamored with the project right now?
Nếu họ đã cho anh ấy một cơ hội, liệu anh ấy có đang say mê dự án không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be enamored by the beauty of nature!
Hãy say đắm vẻ đẹp của thiên nhiên!
Phủ định
Don't enamor someone with false promises!
Đừng làm ai đó say mê bằng những lời hứa giả dối!
Nghi vấn
Do enamor her with your kindness and respect!
Hãy làm cô ấy say mê bằng sự tử tế và tôn trọng của bạn!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming enamored with the charming little town.
Cô ấy đang dần phải lòng thị trấn nhỏ quyến rũ đó.
Phủ định
He was not enamoring her with his constant boasting.
Anh ta đã không làm cô ấy say mê bằng việc khoe khoang liên tục của mình.
Nghi vấn
Was she enamoring everyone with her beautiful singing?
Có phải cô ấy đang làm say đắm mọi người bằng giọng hát tuyệt vời của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been completely enamored with him before she realized his flaws.
Cô ấy đã hoàn toàn say mê anh ta trước khi nhận ra những khuyết điểm của anh ta.
Phủ định
They had not been enamored of the idea of moving to a new city until they visited it.
Họ đã không say mê ý tưởng chuyển đến một thành phố mới cho đến khi họ đến thăm nó.
Nghi vấn
Had he ever been enamored of someone so quickly before he met her?
Trước khi gặp cô ấy, anh ấy đã bao giờ yêu mến ai nhanh đến vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamor".

Sự Say Mê Ban Đầu Trong Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, 'enamor' thường mô tả cảm giác yêu thích hoặc mê mẩn mạnh mẽ, đôi khi là phi lý, đối với một người hoặc một điều gì đó. Nó thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của tình yêu lãng mạn, tương tự như 'tiếng sét ái tình' hoặc sự say mê nồng nhiệt. Cảm giác này có thể là tiền đề cho tình yêu sâu sắc hơn, nhưng cũng có thể chỉ là sự cuốn hút nhất thời.

Niềm Đam Mê Cuốn Hút

Không chỉ giới hạn trong tình yêu lãng mạn, 'enamor' còn được dùng để diễn tả sự say mê sâu sắc đối với một sở thích, một loại hình nghệ thuật, một ý tưởng, hoặc một mục tiêu. Khi một người 'enamored' với một điều gì đó, họ thường dành rất nhiều thời gian và năng lượng cho nó, cho thấy một sự gắn kết mạnh mẽ và lòng nhiệt thành.