(Top Banner Ad)
open to
B1
Tính từ B1 Chung

open to

UK: /ˈəʊpən tuː/ • US: /ˈoʊpən tuː/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng cởi mở dễ bị có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Receptive to new ideas or suggestions; willing to consider.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng hoặc gợi ý mới; sẵn lòng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is open to new ideas from its employees."

    "Công ty sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới từ nhân viên."

  • "She is open to suggestions about how to improve the project."

    "Cô ấy sẵn sàng tiếp thu những gợi ý về cách cải thiện dự án."

  • "The country is open to foreign investment."

    "Đất nước chào đón đầu tư nước ngoài."

  • "The design is open to changes."

    "Thiết kế có thể thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, không đóng kín
Verb open mở, khai mạc, bắt đầu
Noun opening lỗ hổng, sự khai mạc, cơ hội
Adverb openly một cách công khai, cởi mở
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open to

Hành trình của sự cởi mở

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open' và trước đó là tiếng Proto-Germanic '*upanaz', mang ý nghĩa 'không đóng, không bị che khuất'. Khi kết hợp với 'to', cụm từ 'open to' mở rộng ý nghĩa này, không chỉ là không gian vật lý mà còn là sự sẵn sàng đón nhận ý tưởng, khả năng, hoặc thậm chí là rủi ro. Nó thể hiện sự tiếp cận, tiếp thu hoặc sự dễ bị ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ 'open to' thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng xem xét, chấp nhận hoặc thử những điều mới. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy một thái độ cởi mở và không định kiến. Khác với 'agree to' (đồng ý với) thể hiện sự chấp thuận hoàn toàn, 'open to' chỉ sự sẵn lòng thảo luận và cân nhắc.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'open to' kết nối tính từ 'open' với đối tượng mà người hoặc vật đang mở lòng đón nhận. Ví dụ: 'open to suggestions' (sẵn lòng đón nhận các gợi ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open to
  • be open to suggestions
    (sẵn sàng đón nhận những gợi ý)
  • be open to ideas
    (sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới)
  • be open to change
    (sẵn sàng thay đổi, cởi mở với sự thay đổi)
  • be open to criticism
    (dễ bị chỉ trích, sẵn sàng tiếp nhận phê bình)
  • be open to discussion
    (có thể thảo luận, mở để thảo luận)
  • be open to new possibilities
    (mở ra những khả năng mới)
  • be open to risks
    (dễ gặp rủi ro, sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
  • leave oneself open to attack
    (tự làm mình dễ bị tấn công)
  • remain open to negotiation
    (vẫn giữ khả năng đàm phán)
Adverb + open to (modifying 'open')
  • always open to new ideas
    (luôn cởi mở với những ý tưởng mới)
  • fully open to public scrutiny
    (hoàn toàn minh bạch để công chúng giám sát)
  • completely open to different interpretations
    (hoàn toàn có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau)
  • wide open to possibilities
    (rộng mở với vô vàn khả năng)

Idioms

  • open to interpretation

    có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, không rõ ràng

    "The meaning of the poem is open to interpretation."

    (Ý nghĩa của bài thơ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)

  • open to question

    đáng nghi ngờ, còn phải xem xét lại, chưa chắc chắn

    "Whether the project will succeed is still open to question."

    (Liệu dự án có thành công hay không vẫn còn là một dấu hỏi lớn.)

  • leave oneself open to (criticism/attack)

    tự làm mình dễ bị (chỉ trích/tấn công), tạo cơ hội cho (phê bình/tấn công)

    "By making that mistake, he left himself open to severe criticism."

    (Bằng việc mắc lỗi đó, anh ấy đã tự khiến mình dễ bị chỉ trích nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open to

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng hoặc gợi ý mới; sẵn lòng xem xét.

"The company is open to new ideas from its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more open to new experiences in her youth, she would be a more adventurous person now.
Nếu cô ấy cởi mở hơn với những trải nghiệm mới khi còn trẻ, thì bây giờ cô ấy đã là một người thích phiêu lưu hơn.
Phủ định
If he hadn't been so open about his feelings at the meeting, he wouldn't have been criticized so harshly.
Nếu anh ấy không cởi mở về cảm xúc của mình trong cuộc họp, anh ấy đã không bị chỉ trích gay gắt như vậy.
Nghi vấn
If they had been open to alternative solutions, would they be facing this problem now?
Nếu họ cởi mở với các giải pháp thay thế, liệu họ có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been open to new ideas before she joined the company.
Cô ấy đã cởi mở với những ý tưởng mới trước khi gia nhập công ty.
Phủ định
They hadn't been open to compromise until the negotiation reached a critical point.
Họ đã không sẵn sàng thỏa hiệp cho đến khi cuộc đàm phán đạt đến một điểm quan trọng.
Nghi vấn
Had he been open to feedback before his performance review?
Liệu anh ấy đã cởi mở với phản hồi trước khi đánh giá hiệu suất của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open to".

Tư duy cởi mở và sự chấp nhận

Trong văn hóa phương Tây, 'open-mindedness' (tư duy cởi mở) là một giá trị được đề cao. Nó thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe, xem xét và chấp nhận các ý tưởng, quan điểm hoặc nền văn hóa khác biệt mà không phán xét. Điều này khuyến khích sự đổi mới, học hỏi và hiểu biết lẫn nhau.

Minh bạch trong xã hội và kinh doanh

Cụm từ 'open to' cũng liên quan đến khái niệm minh bạch và công khai. Ví dụ, một chính phủ 'open to public scrutiny' (mở cửa để công chúng giám sát) hoặc một công ty 'open about its practices' (công khai về các hoạt động của mình) đều nhấn mạnh sự rõ ràng, trung thực và khả năng tiếp cận thông tin, điều được đánh giá cao trong các xã hội hiện đại.