open to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Receptive to new ideas or suggestions; willing to consider.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng hoặc gợi ý mới; sẵn lòng xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is open to new ideas from its employees."
"Công ty sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới từ nhân viên."
-
"She is open to suggestions about how to improve the project."
"Cô ấy sẵn sàng tiếp thu những gợi ý về cách cải thiện dự án."
-
"The country is open to foreign investment."
"Đất nước chào đón đầu tư nước ngoài."
-
"The design is open to changes."
"Thiết kế có thể thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open to' thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng xem xét, chấp nhận hoặc thử những điều mới. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy một thái độ cởi mở và không định kiến. Khác với 'agree to' (đồng ý với) thể hiện sự chấp thuận hoàn toàn, 'open to' chỉ sự sẵn lòng thảo luận và cân nhắc.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'open to' kết nối tính từ 'open' với đối tượng mà người hoặc vật đang mở lòng đón nhận. Ví dụ: 'open to suggestions' (sẵn lòng đón nhận các gợi ý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be open to suggestions (sẵn sàng đón nhận những gợi ý)
-
be open to ideas (sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới)
-
be open to change (sẵn sàng thay đổi, cởi mở với sự thay đổi)
-
be open to criticism (dễ bị chỉ trích, sẵn sàng tiếp nhận phê bình)
-
be open to discussion (có thể thảo luận, mở để thảo luận)
-
be open to new possibilities (mở ra những khả năng mới)
-
be open to risks (dễ gặp rủi ro, sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
-
leave oneself open to attack (tự làm mình dễ bị tấn công)
-
remain open to negotiation (vẫn giữ khả năng đàm phán)
-
always open to new ideas (luôn cởi mở với những ý tưởng mới)
-
fully open to public scrutiny (hoàn toàn minh bạch để công chúng giám sát)
-
completely open to different interpretations (hoàn toàn có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau)
-
wide open to possibilities (rộng mở với vô vàn khả năng)
Idioms
-
open to interpretation
có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, không rõ ràng
"The meaning of the poem is open to interpretation."
(Ý nghĩa của bài thơ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
-
open to question
đáng nghi ngờ, còn phải xem xét lại, chưa chắc chắn
"Whether the project will succeed is still open to question."
(Liệu dự án có thành công hay không vẫn còn là một dấu hỏi lớn.)
-
leave oneself open to (criticism/attack)
tự làm mình dễ bị (chỉ trích/tấn công), tạo cơ hội cho (phê bình/tấn công)
"By making that mistake, he left himself open to severe criticism."
(Bằng việc mắc lỗi đó, anh ấy đã tự khiến mình dễ bị chỉ trích nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open to
Tính từSẵn sàng tiếp thu những ý tưởng hoặc gợi ý mới; sẵn lòng xem xét.
"The company is open to new ideas from its employees."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more open to new experiences in her youth, she would be a more adventurous person now. |
Nếu cô ấy cởi mở hơn với những trải nghiệm mới khi còn trẻ, thì bây giờ cô ấy đã là một người thích phiêu lưu hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been so open about his feelings at the meeting, he wouldn't have been criticized so harshly. |
Nếu anh ấy không cởi mở về cảm xúc của mình trong cuộc họp, anh ấy đã không bị chỉ trích gay gắt như vậy. |
| Nghi vấn | If they had been open to alternative solutions, would they be facing this problem now? |
Nếu họ cởi mở với các giải pháp thay thế, liệu họ có phải đối mặt với vấn đề này bây giờ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been open to new ideas before she joined the company. |
Cô ấy đã cởi mở với những ý tưởng mới trước khi gia nhập công ty. |
| Phủ định | They hadn't been open to compromise until the negotiation reached a critical point. |
Họ đã không sẵn sàng thỏa hiệp cho đến khi cuộc đàm phán đạt đến một điểm quan trọng. |
| Nghi vấn | Had he been open to feedback before his performance review? |
Liệu anh ấy đã cởi mở với phản hồi trước khi đánh giá hiệu suất của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open to".
