encounter problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or be faced with (something difficult or hostile).
Vietnamese Meaning
Gặp phải, đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc gây khó chịu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We encountered several problems during the project."
"Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề trong quá trình thực hiện dự án."
-
"The company encountered financial problems last year."
"Công ty đã gặp phải các vấn đề tài chính vào năm ngoái."
-
"We encountered some unexpected delays."
"Chúng tôi đã gặp phải một vài sự chậm trễ không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | encounter | cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ |
| Verb | encounter | chạm trán, đối mặt, gặp phải |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | problematize | biến cái gì thành vấn đề, đặt ra vấn đề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi đối mặt với những vấn đề bất ngờ hoặc khó khăn. 'Encounter' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'meet' hay 'face'. Nó ngụ ý một sự tương tác không mong muốn hoặc có tính chất thách thức.
Khi là danh từ, 'encounter' thường chỉ một sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ bất ngờ. Trong cụm 'encounter problems', 'encounter' được sử dụng như một động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently encounter problems (thường xuyên gặp phải vấn đề)
-
unexpectedly unexpectedly encounter problems (bất ngờ gặp phải vấn đề)
-
inevitably inevitably encounter problems (chắc chắn sẽ gặp phải vấn đề)
-
rarely rarely encounter problems (hiếm khi gặp phải vấn đề)
-
serious encounter serious problems (gặp phải vấn đề nghiêm trọng)
-
minor encounter minor problems (gặp phải vấn đề nhỏ)
-
technical encounter technical problems (gặp phải vấn đề kỹ thuật)
-
unforeseen encounter unforeseen problems (gặp phải vấn đề không lường trước được)
-
tend to tend to encounter problems (có xu hướng gặp phải vấn đề)
-
are likely to are likely to encounter problems (có khả năng sẽ gặp phải vấn đề)
-
expect to expect to encounter problems (mong đợi sẽ gặp phải vấn đề)
Idioms
-
be bound to encounter problems
Rất có thể, chắc chắn sẽ gặp vấn đề (do không chuẩn bị hoặc do bản chất của tình huống)
"If you don't plan carefully, you are bound to encounter problems later."
(Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận, chắc chắn bạn sẽ gặp phải vấn đề sau này.)
-
anticipate encountering problems
Dự đoán, lường trước việc gặp vấn đề và chuẩn bị cho chúng
"The project manager had to anticipate encountering problems and prepare contingency plans."
(Người quản lý dự án phải lường trước việc sẽ gặp vấn đề và chuẩn bị các kế hoạch dự phòng.)
-
encounter a raft of problems
Gặp phải rất nhiều vấn đề, hàng loạt vấn đề
"After the system upgrade, we encountered a raft of problems with compatibility."
(Sau khi nâng cấp hệ thống, chúng tôi đã gặp phải rất nhiều vấn đề về khả năng tương thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encounter problems
Động từGặp phải, đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc gây khó chịu).
"We encountered several problems during the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter problems".
