(Top Banner Ad)
encounter problems
B1
Động từ B1 Chung

encounter problems

UK: /ɪnˈkaʊntə(r)/ • US: /ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải vấn đề đối mặt với vấn đề vướng mắc vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or be faced with (something difficult or hostile).

Vietnamese Meaning

Gặp phải, đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc gây khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We encountered several problems during the project."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề trong quá trình thực hiện dự án."

  • "The company encountered financial problems last year."

    "Công ty đã gặp phải các vấn đề tài chính vào năm ngoái."

  • "We encountered some unexpected delays."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vài sự chậm trễ không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encounter cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
Verb encounter chạm trán, đối mặt, gặp phải
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize biến cái gì thành vấn đề, đặt ra vấn đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into) + contra (against)
Old French
encontrer (to meet, confront)
Middle English
encountren
English
encounter

Cuộc Gặp Gỡ Bất Ngờ và Thách Thức

Từ 'encounter' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'encontrer', có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'đối đầu', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'in-' (vào) và 'contra' (chống lại). Nó gợi lên hình ảnh một cuộc chạm trán bất ngờ, thường là đối mặt với một điều gì đó. Trong khi đó, từ 'problem' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'próblēma', nghĩa là 'một vật bị ném về phía trước' hoặc 'một câu hỏi, một điều khó khăn'. Do đó, 'encounter problems' có thể hiểu là 'đối mặt với những thách thức hoặc khó khăn bất ngờ ập đến'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đối mặt với những vấn đề bất ngờ hoặc khó khăn. 'Encounter' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'meet' hay 'face'. Nó ngụ ý một sự tương tác không mong muốn hoặc có tính chất thách thức.
Khi là danh từ, 'encounter' thường chỉ một sự kiện hoặc cuộc gặp gỡ bất ngờ. Trong cụm 'encounter problems', 'encounter' được sử dụng như một động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encounter problems
  • frequently frequently encounter problems
    (thường xuyên gặp phải vấn đề)
  • unexpectedly unexpectedly encounter problems
    (bất ngờ gặp phải vấn đề)
  • inevitably inevitably encounter problems
    (chắc chắn sẽ gặp phải vấn đề)
  • rarely rarely encounter problems
    (hiếm khi gặp phải vấn đề)
Adjective + problems (trong cụm)
  • serious encounter serious problems
    (gặp phải vấn đề nghiêm trọng)
  • minor encounter minor problems
    (gặp phải vấn đề nhỏ)
  • technical encounter technical problems
    (gặp phải vấn đề kỹ thuật)
  • unforeseen encounter unforeseen problems
    (gặp phải vấn đề không lường trước được)
Verb (modal/auxiliary) + encounter problems
  • tend to tend to encounter problems
    (có xu hướng gặp phải vấn đề)
  • are likely to are likely to encounter problems
    (có khả năng sẽ gặp phải vấn đề)
  • expect to expect to encounter problems
    (mong đợi sẽ gặp phải vấn đề)

Idioms

  • be bound to encounter problems

    Rất có thể, chắc chắn sẽ gặp vấn đề (do không chuẩn bị hoặc do bản chất của tình huống)

    "If you don't plan carefully, you are bound to encounter problems later."

    (Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận, chắc chắn bạn sẽ gặp phải vấn đề sau này.)

  • anticipate encountering problems

    Dự đoán, lường trước việc gặp vấn đề và chuẩn bị cho chúng

    "The project manager had to anticipate encountering problems and prepare contingency plans."

    (Người quản lý dự án phải lường trước việc sẽ gặp vấn đề và chuẩn bị các kế hoạch dự phòng.)

  • encounter a raft of problems

    Gặp phải rất nhiều vấn đề, hàng loạt vấn đề

    "After the system upgrade, we encountered a raft of problems with compatibility."

    (Sau khi nâng cấp hệ thống, chúng tôi đã gặp phải rất nhiều vấn đề về khả năng tương thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encounter problems

Động từ
Lật mặt

Gặp phải, đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc gây khó chịu).

"We encountered several problems during the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter problems".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc 'encounter problems' thường được nhìn nhận qua lăng kính của 'tư duy phát triển' (growth mindset). Thay vì xem vấn đề là rào cản, người ta khuyến khích coi chúng là cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và tìm ra giải pháp sáng tạo. Việc đối mặt và vượt qua khó khăn là một phần thiết yếu của quá trình trưởng thành.

Văn Hóa Giải Quyết Vấn Đề

Các xã hội phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của việc chủ động giải quyết vấn đề (problem-solving). Khi 'encounter problems', không chỉ đơn thuần là nhận diện mà còn là động lực để phân tích, tìm kiếm nguyên nhân và đưa ra các giải pháp hiệu quả. Điều này thể hiện một tinh thần thực tế và định hướng hành động trong việc quản lý khó khăn.