encouragements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Words or actions that give someone confidence or support.
Vietnamese Meaning
Những lời nói hoặc hành động mang lại sự tự tin hoặc hỗ trợ cho ai đó; sự khích lệ, động viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete needed encouragements to keep training for the Olympics."
"Vận động viên cần những lời động viên để tiếp tục tập luyện cho Thế vận hội."
-
"He needs all the encouragements he can get."
"Anh ấy cần tất cả những lời động viên mà anh ấy có thể nhận được."
-
"These encouragements helped me through a difficult time."
"Những lời động viên này đã giúp tôi vượt qua một giai đoạn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | động viên, khuyến khích, cổ vũ |
| Adjective | encouraging | đáng khích lệ, mang tính động viên, tích cực |
| Adverb | encouragingly | một cách động viên, khích lệ |
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Encouragements" là dạng số nhiều của danh từ "encouragement". Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều hành động hoặc lời nói khích lệ khác nhau, hoặc một loạt các hành động khích lệ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'support' (sự hỗ trợ) nằm ở chỗ "encouragement" nhấn mạnh vào việc truyền cảm hứng và niềm tin để người khác hành động, trong khi "support" có thể bao gồm nhiều hình thức giúp đỡ hơn, không nhất thiết phải liên quan đến tinh thần.
Prepositions
"Encouragements from" (sự khích lệ từ) chỉ nguồn gốc của sự khích lệ. Ví dụ: "Encouragements from friends helped her succeed." (Sự khích lệ từ bạn bè đã giúp cô ấy thành công.) "Encouragements to" (sự khích lệ đối với) chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự khích lệ. Ví dụ: "She gave encouragements to the team before the game." (Cô ấy đã đưa ra những lời khích lệ cho đội trước trận đấu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong encouragements (những lời động viên mạnh mẽ)
-
positive positive encouragements (những động viên tích cực)
-
constant constant encouragements (những sự động viên không ngừng)
-
mutual mutual encouragements (những động viên lẫn nhau)
-
financial financial encouragements (những hỗ trợ tài chính (mang tính khuyến khích))
-
give give encouragements (đưa ra/ban tặng những lời động viên)
-
receive receive encouragements (nhận được những lời động viên)
-
offer offer encouragements (đề nghị/cung cấp những lời động viên)
-
provide provide encouragements (cung cấp những sự động viên)
Idioms
-
Exchange encouragements
Trao đổi những lời động viên (lẫn nhau)
"Team members often exchange encouragements during tough projects."
(Các thành viên trong nhóm thường trao đổi những lời động viên trong các dự án khó khăn.)
-
Offer constant encouragements
Liên tục đưa ra sự động viên
"Her mentor offered constant encouragements, which helped her overcome challenges."
(Người cố vấn của cô ấy liên tục đưa ra sự động viên, điều đó giúp cô vượt qua các thử thách.)
-
Amidst numerous encouragements
Giữa vô vàn sự động viên (từ nhiều phía)
"Amidst numerous encouragements from her family, she decided to pursue her dream."
(Giữa vô vàn sự động viên từ gia đình, cô ấy đã quyết định theo đuổi ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encouragements
Danh từNhững lời nói hoặc hành động mang lại sự tự tin hoặc hỗ trợ cho ai đó; sự khích lệ, động viên.
"The athlete needed encouragements to keep training for the Olympics."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been encouraging her students to pursue their dreams before she received the award. |
Cô ấy đã và đang khuyến khích học sinh theo đuổi ước mơ của họ trước khi cô ấy nhận được giải thưởng. |
| Phủ định | They hadn't been encouraging enough participation in the discussions, which is why the meetings were so quiet. |
Họ đã không khuyến khích đủ sự tham gia vào các cuộc thảo luận, đó là lý do tại sao các cuộc họp lại yên tĩnh như vậy. |
| Nghi vấn | Had the coach been encouraging the team despite their losing streak? |
Huấn luyện viên đã và đang khuyến khích đội bóng bất chấp chuỗi trận thua của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouragements".
