(Top Banner Ad)
end-stage renal disease (esrd)
C1
Danh từ C1 Y học

end-stage renal disease (esrd)

UK: /ˈɛnd ˈsteɪdʒ ˈriːnəl dɪˈziːz/ • US: /ˈɛnd ˈsteɪdʒ ˈriːnəl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thận giai đoạn cuối suy thận giai đoạn cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage of chronic kidney disease, where the kidneys can no longer function on their own and dialysis or kidney transplant is necessary.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối của bệnh thận mãn tính, khi thận không còn khả năng tự hoạt động và cần phải lọc máu hoặc ghép thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "End-stage renal disease requires either dialysis or a kidney transplant for survival."

    "Bệnh thận giai đoạn cuối đòi hỏi phải lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống."

  • "Many factors can contribute to the development of end-stage renal disease."

    "Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh thận giai đoạn cuối."

  • "The patient was diagnosed with end-stage renal disease and is now undergoing dialysis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thận giai đoạn cuối và hiện đang được lọc máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc
Verb end kết thúc
Noun ending sự chấm dứt
Adjective endless vô tận
Noun stage giai đoạn
Verb stage phân giai đoạn, dàn dựng
Adjective staged được phân giai đoạn, được dàn dựng
Adjective renal thuộc về thận
Noun disease bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entí-
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Modern English
end
Latin
dis-aese
Old French
desaise
Middle English
desease
Modern English
disease
Latin
renes
Latin
renalis
Modern English
renal

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "end-stage renal disease" (bệnh thận mạn giai đoạn cuối) là một cụm từ y học hiện đại, được ghép từ các thành phần mô tả rõ ràng tình trạng bệnh. "End-stage" (giai đoạn cuối) chỉ mức độ nghiêm trọng nhất của bệnh. "Renal" (thuộc về thận) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin "renes" có nghĩa là "thận". "Disease" (bệnh) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desaise", mang nghĩa "thiếu sự thoải mái" hoặc "khó chịu". Cụm từ này tổng hợp lại để mô tả tình trạng suy thận đã tiến triển đến mức cần phải điều trị thay thế thận, như lọc máu hoặc ghép thận, để duy trì sự sống.

Usage Note

ESRD is a severe and irreversible condition. The term 'end-stage' indicates that the disease has progressed to its final and most severe phase. It is often used interchangeably with 'kidney failure' but specifically refers to the chronic form of kidney disease.

Prepositions

with in of

* 'with ESRD': used to indicate someone has the disease (e.g., 'patients with ESRD').
* 'in ESRD': used to describe a process or state (e.g., 'mortality in ESRD').
* 'of ESRD': used to specify the cause or nature of something (e.g., 'the complications of ESRD').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end-stage renal disease (esrd)
  • severe severe end-stage renal disease (esrd)
    (bệnh thận mạn giai đoạn cuối nghiêm trọng)
  • advanced advanced end-stage renal disease (esrd)
    (bệnh thận mạn giai đoạn cuối tiến triển)
  • irreversible irreversible end-stage renal disease (esrd)
    (bệnh thận mạn giai đoạn cuối không thể hồi phục)
Verb + end-stage renal disease (esrd)
  • manage manage end-stage renal disease (esrd)
    (quản lý bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • treat treat end-stage renal disease (esrd)
    (điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • diagnose diagnose end-stage renal disease (esrd)
    (chẩn đoán bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • develop develop end-stage renal disease (esrd)
    (mắc/phát triển bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
Noun + end-stage renal disease (esrd)
  • patient with patient with end-stage renal disease (esrd)
    (bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • treatment for treatment for end-stage renal disease (esrd)
    (phương pháp điều trị cho bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • management of management of end-stage renal disease (esrd)
    (việc quản lý bệnh thận mạn giai đoạn cuối)

Idioms

  • living with end-stage renal disease

    sống chung với bệnh thận mạn giai đoạn cuối

    "Many patients learn to cope and find ways of living with end-stage renal disease through support groups."

    (Nhiều bệnh nhân học cách đối phó và tìm cách sống chung với bệnh thận mạn giai đoạn cuối thông qua các nhóm hỗ trợ.)

  • dialysis for end-stage renal disease

    lọc máu cho bệnh thận mạn giai đoạn cuối

    "Dialysis is a life-sustaining treatment for individuals with end-stage renal disease."

    (Lọc máu là một phương pháp điều trị duy trì sự sống cho những người mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối.)

  • kidney transplant for end-stage renal disease

    ghép thận cho bệnh thận mạn giai đoạn cuối

    "A kidney transplant offers the best long-term outcome for many patients with end-stage renal disease."

    (Ghép thận mang lại kết quả tốt nhất về lâu dài cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-stage renal disease (esrd)

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn cuối của bệnh thận mãn tính, khi thận không còn khả năng tự hoạt động và cần phải lọc máu hoặc ghép thận.

"End-stage renal disease requires either dialysis or a kidney transplant for survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-stage renal disease (esrd)".

Gánh nặng y tế và xã hội

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) đặt ra gánh nặng tài chính và tâm lý đáng kể cho bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế. Việc điều trị như lọc máu thường xuyên hoặc chờ ghép thận có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, công việc và các hoạt động xã hội. Do đó, việc nâng cao nhận thức về phòng ngừa bệnh thận và tầm quan trọng của hiến tạng trở thành vấn đề văn hóa và xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia.

Sự hỗ trợ và thích nghi

Đối với người bệnh ESRD, cuộc sống thay đổi đáng kể. Ngoài việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, họ cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình và cộng đồng. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân, tư vấn tâm lý và các chương trình giáo dục giúp họ thích nghi với tình trạng sức khỏe mới, duy trì tinh thần lạc quan và hòa nhập xã hội. Câu chuyện về những người vượt qua khó khăn để sống chung với ESRD truyền cảm hứng và nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này.