(Top Banner Ad)
endure the consequences
C1
Động từ + Danh từ C1 Pháp luật/Đạo đức/Cuộc sống

endure the consequences

UK: /ɪnˈdjʊə(r) ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ɪnˈdʊr ðə ˈkɑːnsɪkwensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu hậu quả lãnh hậu quả chịu trái đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience and withstand the negative results or effects of one's actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng những kết quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will have to endure the consequences of his actions."

    "Anh ta sẽ phải chịu đựng hậu quả từ những hành động của mình."

  • "Those who break the law must endure the consequences."

    "Những người vi phạm pháp luật phải chịu đựng hậu quả."

  • "She chose to lie, and now she must endure the consequences."

    "Cô ấy đã chọn nói dối, và bây giờ cô ấy phải chịu đựng hậu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng
Adjective enduring lâu dài, bền bỉ
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequent theo sau, do đó mà có
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức/Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Modern English
endure
Latin
consequentia
Old French
consequence
Middle English
consequence
Modern English
consequence

Nguồn gốc của 'Endure the Consequences'

Cụm từ 'endure the consequences' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Endure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indurare', có nghĩa là 'làm cứng, kiên cường', và sau đó phát triển thành 'chịu đựng, kéo dài' trong tiếng Anh cổ. Từ 'consequence' cũng có gốc từ tiếng Latin 'consequentia', mang ý nghĩa 'sự theo sau, kết quả'. Khi kết hợp lại, cụm từ này gợi lên hình ảnh về việc phải kiên cường chấp nhận hoặc chịu đựng những gì tất yếu xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện, dù kết quả đó có khó khăn hay không mong muốn đến mấy.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng những hậu quả là không mong muốn và khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức chịu đựng để vượt qua. 'Endure' nhấn mạnh việc chịu đựng một cách bị động, trái ngược với việc chủ động giải quyết hậu quả. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trách nhiệm, đạo đức, và pháp luật.

Prepositions

for

Endure the consequences *for* something: chịu hậu quả vì điều gì đó. Ví dụ: He had to endure the consequences for his dishonest actions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endure the consequences
  • bravely bravely endure the consequences
    (dũng cảm chịu đựng hậu quả)
  • stoically stoically endure the consequences
    (kiên cường (bình thản) chịu đựng hậu quả)
  • patiently patiently endure the consequences
    (kiên nhẫn chịu đựng hậu quả)
Verb (preceding) + endure the consequences
  • must must endure the consequences
    (phải chịu đựng hậu quả)
  • have to have to endure the consequences
    (buộc phải chịu đựng hậu quả)
  • force (someone) to force them to endure the consequences
    (buộc họ phải chịu đựng hậu quả)
Adjective + consequences (within the phrase)
  • dire endure dire consequences
    (chịu đựng những hậu quả thảm khốc)
  • severe endure severe consequences
    (chịu đựng những hậu quả nghiêm trọng)
  • harsh endure harsh consequences
    (chịu đựng những hậu quả khắc nghiệt)

Idioms

  • endure the bitter consequences

    chịu đựng những hậu quả cay đắng/khổ sở

    "After years of neglect, the company had to endure the bitter consequences of its poor management."

    (Sau nhiều năm bỏ bê, công ty đã phải gánh chịu những hậu quả cay đắng từ việc quản lý yếu kém.)

  • endure the full consequences

    chịu đựng toàn bộ/đầy đủ hậu quả

    "The judge ruled that he must endure the full consequences of his actions, without any leniency."

    (Thẩm phán phán quyết rằng anh ta phải chịu đựng toàn bộ hậu quả từ hành động của mình, không có bất kỳ sự khoan hồng nào.)

  • endure the consequences of one's actions

    chịu đựng hậu quả từ hành động của mình

    "Eventually, everyone must endure the consequences of their actions, whether good or bad."

    (Cuối cùng, mọi người đều phải chịu đựng hậu quả từ hành động của mình, dù tốt hay xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure the consequences

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chịu đựng những kết quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.

"He will have to endure the consequences of his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the consequences".

Trách nhiệm cá nhân và Giải trình (Accountability)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'endure the consequences' gắn liền chặt chẽ với khái niệm trách nhiệm cá nhân và giải trình. Cá nhân được kỳ vọng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình và chấp nhận mọi kết quả phát sinh. Điều này không chỉ áp dụng trong luật pháp mà còn trong đạo đức và các mối quan hệ xã hội, nơi việc chấp nhận hậu quả được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và liêm chính.

Công lý và Quy luật Nhân quả

Cụm từ này phản ánh niềm tin sâu sắc vào quy luật nhân quả: mọi hành động đều có phản ứng tương ứng. Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, điều này thường được liên hệ với hệ thống công lý, nơi hình phạt được áp dụng như một hậu quả của việc vi phạm luật pháp. Ngoài ra, nó còn thể hiện quan niệm rằng 'gieo nhân nào gặt quả nấy', một triết lý phổ biến về sự công bằng trong cuộc sống và là một phần của hệ thống giá trị xã hội.