endure the consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience and withstand the negative results or effects of one's actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng những kết quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will have to endure the consequences of his actions."
"Anh ta sẽ phải chịu đựng hậu quả từ những hành động của mình."
-
"Those who break the law must endure the consequences."
"Những người vi phạm pháp luật phải chịu đựng hậu quả."
-
"She chose to lie, and now she must endure the consequences."
"Cô ấy đã chọn nói dối, và bây giờ cô ấy phải chịu đựng hậu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, cam chịu, kéo dài |
| Noun | endurance | sức bền, sự chịu đựng |
| Adjective | enduring | lâu dài, bền bỉ |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | consequent | theo sau, do đó mà có |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng những hậu quả là không mong muốn và khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức chịu đựng để vượt qua. 'Endure' nhấn mạnh việc chịu đựng một cách bị động, trái ngược với việc chủ động giải quyết hậu quả. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trách nhiệm, đạo đức, và pháp luật.
Prepositions
Endure the consequences *for* something: chịu hậu quả vì điều gì đó. Ví dụ: He had to endure the consequences for his dishonest actions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely endure the consequences (dũng cảm chịu đựng hậu quả)
-
stoically stoically endure the consequences (kiên cường (bình thản) chịu đựng hậu quả)
-
patiently patiently endure the consequences (kiên nhẫn chịu đựng hậu quả)
-
must must endure the consequences (phải chịu đựng hậu quả)
-
have to have to endure the consequences (buộc phải chịu đựng hậu quả)
-
force (someone) to force them to endure the consequences (buộc họ phải chịu đựng hậu quả)
-
dire endure dire consequences (chịu đựng những hậu quả thảm khốc)
-
severe endure severe consequences (chịu đựng những hậu quả nghiêm trọng)
-
harsh endure harsh consequences (chịu đựng những hậu quả khắc nghiệt)
Idioms
-
endure the bitter consequences
chịu đựng những hậu quả cay đắng/khổ sở
"After years of neglect, the company had to endure the bitter consequences of its poor management."
(Sau nhiều năm bỏ bê, công ty đã phải gánh chịu những hậu quả cay đắng từ việc quản lý yếu kém.)
-
endure the full consequences
chịu đựng toàn bộ/đầy đủ hậu quả
"The judge ruled that he must endure the full consequences of his actions, without any leniency."
(Thẩm phán phán quyết rằng anh ta phải chịu đựng toàn bộ hậu quả từ hành động của mình, không có bất kỳ sự khoan hồng nào.)
-
endure the consequences of one's actions
chịu đựng hậu quả từ hành động của mình
"Eventually, everyone must endure the consequences of their actions, whether good or bad."
(Cuối cùng, mọi người đều phải chịu đựng hậu quả từ hành động của mình, dù tốt hay xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure the consequences
Động từ + Danh từChịu đựng những kết quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.
"He will have to endure the consequences of his actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the consequences".
