(Top Banner Ad)
reap the rewards
B2
Verb phrase B2 Chung, Kinh doanh, Thành công

reap the rewards

UK: /riːp ðə rɪˈwɔːdz/ • US: /riːp ðə rɪˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

gặt hái thành quả hưởng thành quả thu hoạch quả ngọt đền đáp xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get good results from your actions or efforts.

Vietnamese Meaning

Gặt hái thành quả, hưởng thành quả, nhận được kết quả tốt đẹp từ những hành động hoặc nỗ lực của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work and dedication, she is finally reaping the rewards of her efforts."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng đang gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình."

  • "Those who invest early in their education will reap the rewards later in life."

    "Những người đầu tư sớm vào giáo dục của mình sẽ gặt hái được thành quả sau này trong cuộc sống."

  • "If we continue to work hard, we will eventually reap the rewards of our labor."

    "Nếu chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng ta sẽ gặt hái được thành quả từ công sức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reap Gặt, thu hoạch (nghĩa đen); gặt hái (nghĩa bóng)
Noun reaper Người gặt, máy gặt
Noun reward Phần thưởng, sự đền đáp
Verb reward Thưởng, ban thưởng, đền đáp
Adjective rewarding Đáng giá, bổ ích, mang lại phần thưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Kinh doanh, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rep- (to snatch, pluck, cut)
Proto-Germanic
*raupijaną (to pluck, tear, harvest)
Old English
rēopan (to reap, harvest)
Middle English
repen
Modern English
reap

Gốc gác nông nghiệp của 'reap'

Từ "reap" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rēopan", mang ý nghĩa "gặt" hoặc "thu hoạch". Nó liên tưởng đến hình ảnh người nông dân cày cấy, gieo hạt và sau đó thu hoạch mùa màng. "Reap the rewards" sử dụng hình ảnh này một cách ẩn dụ, ví việc gặt hái thành quả như việc thu hoạch vụ mùa sau khi đã bỏ công sức trồng trọt.

Ý nghĩa của 'rewards'

"Rewards" (phần thưởng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "reward", ban đầu có nghĩa là "sự đền đáp" hay "sự trả công". Khi kết hợp với "reap", nó hoàn thiện ý nghĩa của thành ngữ: những gì bạn "gặt hái" được chính là sự đền đáp xứng đáng cho những nỗ lực đã bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc nhận được những lợi ích xứng đáng sau một quá trình làm việc chăm chỉ, đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc. Nó mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự công bằng giữa nỗ lực và kết quả. So với các cụm từ như 'benefit from' (hưởng lợi từ) hay 'profit from' (thu lợi từ), 'reap the rewards' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự xứng đáng và thường liên quan đến một quá trình đầu tư lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rewards
  • significant reap the significant rewards
    (gặt hái những phần thưởng đáng kể)
  • tangible reap the tangible rewards
    (gặt hái những phần thưởng hữu hình)
  • immense reap the immense rewards
    (gặt hái những phần thưởng to lớn)
  • financial reap the financial rewards
    (gặt hái những phần thưởng tài chính)
  • lasting reap the lasting rewards
    (gặt hái những phần thưởng lâu dài)
Adverb + reap the rewards
  • finally finally reap the rewards
    (cuối cùng cũng gặt hái thành quả)
  • patiently patiently reap the rewards
    (kiên nhẫn gặt hái thành quả)
  • fully fully reap the rewards
    (gặt hái trọn vẹn thành quả)
  • richly richly reap the rewards
    (gặt hái thành quả dồi dào/phong phú)
Effort/Action + to reap the rewards
  • hard work years of hard work to reap the rewards
    (nhiều năm làm việc chăm chỉ để gặt hái thành quả)
  • dedication dedication to reap the rewards
    (sự cống hiến để gặt hái thành quả)

Idioms

  • reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu hậu quả do việc mình làm

    "If you keep working hard, you'll eventually reap what you sow."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ, cuối cùng bạn sẽ gặt hái những gì bạn đã gieo (gieo nhân nào gặt quả nấy).)

  • reap the benefits

    Gặt hái lợi ích/lợi nhuận

    "The company is now reaping the benefits of its long-term investment in new technology."

    (Công ty hiện đang gặt hái lợi ích từ khoản đầu tư dài hạn vào công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reap the rewards

Verb phrase
Lật mặt

Gặt hái thành quả, hưởng thành quả, nhận được kết quả tốt đẹp từ những hành động hoặc nỗ lực của bạn.

"After years of hard work and dedication, she is finally reaping the rewards of her efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works hard every day so he reaps the rewards of his effort.
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày nên anh ấy gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình.
Phủ định
She doesn't reap the rewards immediately; she needs to be patient.
Cô ấy không gặt hái được thành quả ngay lập tức; cô ấy cần phải kiên nhẫn.
Nghi vấn
Do they reap the rewards of their investment?
Họ có gặt hái được thành quả từ khoản đầu tư của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reap the rewards".

Giá trị của Lao Động và Thành Quả

Thành ngữ này phản ánh niềm tin sâu sắc trong nhiều nền văn hóa phương Tây rằng sự làm việc chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực sẽ luôn được đền đáp xứng đáng. Nó khuyến khích tinh thần làm việc không ngừng nghỉ với hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn, thể hiện một khía cạnh quan trọng của đạo đức làm việc (work ethic).

Ẩn Dụ Nông Nghiệp

"Gặt hái thành quả" là một ẩn dụ mạnh mẽ bắt nguồn từ hình ảnh người nông dân gieo hạt và sau đó thu hoạch mùa màng. Nó minh họa mối quan hệ nhân quả: đầu tư công sức vào việc "gieo trồng" (nỗ lực, làm việc) sẽ mang lại "vụ mùa" là những phần thưởng xứng đáng (thành công, lợi ích).