reap the rewards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get good results from your actions or efforts.
Vietnamese Meaning
Gặt hái thành quả, hưởng thành quả, nhận được kết quả tốt đẹp từ những hành động hoặc nỗ lực của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work and dedication, she is finally reaping the rewards of her efforts."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng đang gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình."
-
"Those who invest early in their education will reap the rewards later in life."
"Những người đầu tư sớm vào giáo dục của mình sẽ gặt hái được thành quả sau này trong cuộc sống."
-
"If we continue to work hard, we will eventually reap the rewards of our labor."
"Nếu chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng ta sẽ gặt hái được thành quả từ công sức của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc nhận được những lợi ích xứng đáng sau một quá trình làm việc chăm chỉ, đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc. Nó mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự công bằng giữa nỗ lực và kết quả. So với các cụm từ như 'benefit from' (hưởng lợi từ) hay 'profit from' (thu lợi từ), 'reap the rewards' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự xứng đáng và thường liên quan đến một quá trình đầu tư lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant reap the significant rewards (gặt hái những phần thưởng đáng kể)
-
tangible reap the tangible rewards (gặt hái những phần thưởng hữu hình)
-
immense reap the immense rewards (gặt hái những phần thưởng to lớn)
-
financial reap the financial rewards (gặt hái những phần thưởng tài chính)
-
lasting reap the lasting rewards (gặt hái những phần thưởng lâu dài)
-
finally finally reap the rewards (cuối cùng cũng gặt hái thành quả)
-
patiently patiently reap the rewards (kiên nhẫn gặt hái thành quả)
-
fully fully reap the rewards (gặt hái trọn vẹn thành quả)
-
richly richly reap the rewards (gặt hái thành quả dồi dào/phong phú)
-
hard work years of hard work to reap the rewards (nhiều năm làm việc chăm chỉ để gặt hái thành quả)
-
dedication dedication to reap the rewards (sự cống hiến để gặt hái thành quả)
Idioms
-
reap what you sow
Gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu hậu quả do việc mình làm
"If you keep working hard, you'll eventually reap what you sow."
(Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ, cuối cùng bạn sẽ gặt hái những gì bạn đã gieo (gieo nhân nào gặt quả nấy).)
-
reap the benefits
Gặt hái lợi ích/lợi nhuận
"The company is now reaping the benefits of its long-term investment in new technology."
(Công ty hiện đang gặt hái lợi ích từ khoản đầu tư dài hạn vào công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reap the rewards
Verb phraseGặt hái thành quả, hưởng thành quả, nhận được kết quả tốt đẹp từ những hành động hoặc nỗ lực của bạn.
"After years of hard work and dedication, she is finally reaping the rewards of her efforts."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works hard every day so he reaps the rewards of his effort. |
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày nên anh ấy gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình. |
| Phủ định | She doesn't reap the rewards immediately; she needs to be patient. |
Cô ấy không gặt hái được thành quả ngay lập tức; cô ấy cần phải kiên nhẫn. |
| Nghi vấn | Do they reap the rewards of their investment? |
Họ có gặt hái được thành quả từ khoản đầu tư của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reap the rewards".
