(Top Banner Ad)
enjoy the benefits
B1
Động từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Cuộc sống, Sức khỏe)

enjoy the benefits

UK: /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈbɛnɪfɪts/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈbɛnɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng lợi ích hưởng lợi từ được hưởng những lợi ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience pleasure or advantage from the good things something provides.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng những lợi ích hoặc ưu đãi mà một điều gì đó mang lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees enjoy the benefits of flexible working hours and comprehensive health insurance."

    "Nhân viên được hưởng những lợi ích từ giờ làm việc linh hoạt và bảo hiểm y tế toàn diện."

  • "Investors are starting to enjoy the benefits of the economic recovery."

    "Các nhà đầu tư đang bắt đầu tận hưởng những lợi ích từ sự phục hồi kinh tế."

  • "Children enjoy the benefits of playing outdoors."

    "Trẻ em được hưởng những lợi ích từ việc chơi ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy Tận hưởng, thưởng thức, hưởng thụ
Noun enjoyment Sự tận hưởng, niềm vui
Adjective enjoyable Thú vị, đáng tận hưởng
Adverb enjoyably Một cách thú vị, một cách đáng tận hưởng
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Có lợi cho, được lợi từ
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Adverb beneficially Một cách có lợi, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Cuộc sống, Sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*geh₂w-
Latin
gaudium
Old French
enjoier
Middle English
enjoien
Modern English
enjoy

Nguồn gốc của "Enjoy"

Từ "enjoy" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin "gaudium" nghĩa là "niềm vui". Qua tiếng Pháp cổ "enjoier", nó mang ý nghĩa "mang lại niềm vui" hoặc "tận hưởng niềm vui". Ban đầu, từ này thường được dùng với ý nghĩa "có được niềm vui" hoặc "tận hưởng một điều gì đó" một cách tích cực.

Nguồn gốc của "Benefits"

Từ "benefit" cũng có gốc từ tiếng Latin "benefactum", kết hợp từ "bene" (tốt) và "factum" (hành động, việc làm), nghĩa là "một việc làm tốt" hoặc "phần thưởng cho việc làm tốt". Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa "lợi ích", "ưu đãi" hoặc "điều tốt đẹp mà ai đó nhận được".

"Enjoy the benefits" – Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ "enjoy the benefits" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mang ý nghĩa là "tận hưởng những lợi ích", "hưởng thụ những điều tốt đẹp" mà một tình huống, chính sách, hoặc hành động nào đó mang lại. Nó không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng, mà là cách diễn đạt thẳng thắn về việc nhận và trải nghiệm những điều tích cực từ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tiếp nhận và trải nghiệm những điều tốt đẹp, có lợi. Nó nhấn mạnh vào sự hưởng thụ và giá trị thực tế mà người dùng nhận được. Không giống như việc đơn thuần 'receive benefits' (nhận lợi ích), 'enjoy the benefits' bao hàm sự trân trọng và sử dụng những lợi ích đó một cách tích cực.

Prepositions

from of

‘Enjoy the benefits from’: nhấn mạnh nguồn gốc của lợi ích. Ví dụ: 'Enjoy the benefits from regular exercise.' ('Tận hưởng những lợi ích từ việc tập thể dục thường xuyên.')
‘Enjoy the benefits of’: nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của lợi ích. Ví dụ: 'Enjoy the benefits of a healthy diet.' ('Tận hưởng những lợi ích của một chế độ ăn uống lành mạnh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + [someone to] enjoy the benefits
  • allow allow [someone to] enjoy the benefits
    (cho phép [ai đó] tận hưởng những lợi ích)
  • enable enable [someone to] enjoy the benefits
    (giúp [ai đó] có thể tận hưởng những lợi ích)
  • deserve to deserve to enjoy the benefits
    (xứng đáng được hưởng những lợi ích)
  • fail to fail to enjoy the benefits
    (không thể (hoặc thất bại trong việc) tận hưởng những lợi ích)
[Adjective] + benefits
  • full enjoy the full benefits
    (tận hưởng đầy đủ các lợi ích)
  • direct enjoy the direct benefits
    (tận hưởng các lợi ích trực tiếp)
  • mutual enjoy the mutual benefits
    (tận hưởng các lợi ích chung, lợi ích song phương)
  • financial enjoy the financial benefits
    (tận hưởng các lợi ích tài chính)
  • health enjoy the health benefits
    (tận hưởng các lợi ích về sức khỏe)
[Noun (Subject)] + enjoy the benefits
  • Residents Residents enjoy the benefits
    (Cư dân tận hưởng những lợi ích)
  • Users Users enjoy the benefits
    (Người dùng tận hưởng những lợi ích)
  • Members Members enjoy the benefits
    (Các thành viên tận hưởng những lợi ích)
  • Students Students enjoy the benefits
    (Học sinh/sinh viên tận hưởng những lợi ích)

Idioms

  • enjoy the full benefits of something

    tận hưởng (có được) đầy đủ những lợi ích của điều gì đó

    "As a premium member, you'll enjoy the full benefits of our service."

    (Là thành viên cao cấp, bạn sẽ tận hưởng đầy đủ các lợi ích từ dịch vụ của chúng tôi.)

  • enjoy the long-term benefits

    tận hưởng những lợi ích lâu dài

    "Investing in education allows people to enjoy the long-term benefits of a better career."

    (Đầu tư vào giáo dục cho phép mọi người tận hưởng những lợi ích lâu dài từ một sự nghiệp tốt hơn.)

  • enjoy the mutual benefits

    tận hưởng những lợi ích chung/song phương

    "Both companies hoped to enjoy the mutual benefits of the partnership."

    (Cả hai công ty đều hy vọng tận hưởng những lợi ích chung từ mối quan hệ đối tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy the benefits

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tận hưởng những lợi ích hoặc ưu đãi mà một điều gì đó mang lại.

"Employees enjoy the benefits of flexible working hours and comprehensive health insurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to enjoy the benefits of a company car when she worked there.
Cô ấy đã từng tận hưởng những lợi ích của xe công ty khi cô ấy làm việc ở đó.
Phủ định
They didn't use to enjoy the benefits of flexible working hours before the new policy.
Họ đã không quen tận hưởng những lợi ích của giờ làm việc linh hoạt trước chính sách mới.
Nghi vấn
Did you use to enjoy the benefits of living in the countryside?
Bạn đã từng thích những lợi ích của việc sống ở vùng nông thôn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the benefits".

Quyền và Trách nhiệm

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc "enjoy the benefits" (tận hưởng các lợi ích) thường đi đôi với các quyền công dân và trách nhiệm. Ví dụ, công dân có thể tận hưởng các phúc lợi xã hội, dịch vụ y tế, giáo dục miễn phí do nhà nước cung cấp, nhưng đổi lại họ có trách nhiệm đóng thuế hoặc tuân thủ luật pháp. Đây là một khái niệm cốt lõi trong mô hình nhà nước phúc lợi.

Thành quả của Lao động (Meritocracy)

Một quan niệm phổ biến ở phương Tây là hệ thống "meritocracy" – tin rằng thành công và các lợi ích mà một người nhận được (enjoy the benefits) là dựa trên tài năng, nỗ lực và thành tích của họ. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thu hoạch thành quả xứng đáng sau một quá trình làm việc chăm chỉ, đúng như câu 'You reap what you sow' (Gieo nhân nào gặt quả nấy).