enjoy the benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience pleasure or advantage from the good things something provides.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng những lợi ích hoặc ưu đãi mà một điều gì đó mang lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees enjoy the benefits of flexible working hours and comprehensive health insurance."
"Nhân viên được hưởng những lợi ích từ giờ làm việc linh hoạt và bảo hiểm y tế toàn diện."
-
"Investors are starting to enjoy the benefits of the economic recovery."
"Các nhà đầu tư đang bắt đầu tận hưởng những lợi ích từ sự phục hồi kinh tế."
-
"Children enjoy the benefits of playing outdoors."
"Trẻ em được hưởng những lợi ích từ việc chơi ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | Tận hưởng, thưởng thức, hưởng thụ |
| Noun | enjoyment | Sự tận hưởng, niềm vui |
| Adjective | enjoyable | Thú vị, đáng tận hưởng |
| Adverb | enjoyably | Một cách thú vị, một cách đáng tận hưởng |
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | Có lợi cho, được lợi từ |
| Adjective | beneficial | Có lợi, có ích |
| Adverb | beneficially | Một cách có lợi, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tiếp nhận và trải nghiệm những điều tốt đẹp, có lợi. Nó nhấn mạnh vào sự hưởng thụ và giá trị thực tế mà người dùng nhận được. Không giống như việc đơn thuần 'receive benefits' (nhận lợi ích), 'enjoy the benefits' bao hàm sự trân trọng và sử dụng những lợi ích đó một cách tích cực.
Prepositions
‘Enjoy the benefits from’: nhấn mạnh nguồn gốc của lợi ích. Ví dụ: 'Enjoy the benefits from regular exercise.' ('Tận hưởng những lợi ích từ việc tập thể dục thường xuyên.')
‘Enjoy the benefits of’: nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của lợi ích. Ví dụ: 'Enjoy the benefits of a healthy diet.' ('Tận hưởng những lợi ích của một chế độ ăn uống lành mạnh.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow [someone to] enjoy the benefits (cho phép [ai đó] tận hưởng những lợi ích)
-
enable enable [someone to] enjoy the benefits (giúp [ai đó] có thể tận hưởng những lợi ích)
-
deserve to deserve to enjoy the benefits (xứng đáng được hưởng những lợi ích)
-
fail to fail to enjoy the benefits (không thể (hoặc thất bại trong việc) tận hưởng những lợi ích)
-
full enjoy the full benefits (tận hưởng đầy đủ các lợi ích)
-
direct enjoy the direct benefits (tận hưởng các lợi ích trực tiếp)
-
mutual enjoy the mutual benefits (tận hưởng các lợi ích chung, lợi ích song phương)
-
financial enjoy the financial benefits (tận hưởng các lợi ích tài chính)
-
health enjoy the health benefits (tận hưởng các lợi ích về sức khỏe)
-
Residents Residents enjoy the benefits (Cư dân tận hưởng những lợi ích)
-
Users Users enjoy the benefits (Người dùng tận hưởng những lợi ích)
-
Members Members enjoy the benefits (Các thành viên tận hưởng những lợi ích)
-
Students Students enjoy the benefits (Học sinh/sinh viên tận hưởng những lợi ích)
Idioms
-
enjoy the full benefits of something
tận hưởng (có được) đầy đủ những lợi ích của điều gì đó
"As a premium member, you'll enjoy the full benefits of our service."
(Là thành viên cao cấp, bạn sẽ tận hưởng đầy đủ các lợi ích từ dịch vụ của chúng tôi.)
-
enjoy the long-term benefits
tận hưởng những lợi ích lâu dài
"Investing in education allows people to enjoy the long-term benefits of a better career."
(Đầu tư vào giáo dục cho phép mọi người tận hưởng những lợi ích lâu dài từ một sự nghiệp tốt hơn.)
-
enjoy the mutual benefits
tận hưởng những lợi ích chung/song phương
"Both companies hoped to enjoy the mutual benefits of the partnership."
(Cả hai công ty đều hy vọng tận hưởng những lợi ích chung từ mối quan hệ đối tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy the benefits
Động từ + Danh từTận hưởng những lợi ích hoặc ưu đãi mà một điều gì đó mang lại.
"Employees enjoy the benefits of flexible working hours and comprehensive health insurance."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to enjoy the benefits of a company car when she worked there. |
Cô ấy đã từng tận hưởng những lợi ích của xe công ty khi cô ấy làm việc ở đó. |
| Phủ định | They didn't use to enjoy the benefits of flexible working hours before the new policy. |
Họ đã không quen tận hưởng những lợi ích của giờ làm việc linh hoạt trước chính sách mới. |
| Nghi vấn | Did you use to enjoy the benefits of living in the countryside? |
Bạn đã từng thích những lợi ích của việc sống ở vùng nông thôn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the benefits".
