(Top Banner Ad)
enduring achievement
C1
noun phrase C1 Chung

enduring achievement

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ əˈtʃiːvmənt/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu bền vững thành tựu trường tồn thành tựu vĩ đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lasting accomplishment or success that continues to have value or significance over a long period of time.

Vietnamese Meaning

Một thành tựu hoặc thành công lâu dài, tiếp tục có giá trị hoặc ý nghĩa trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the Great Wall is an enduring achievement of Chinese civilization."

    "Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một thành tựu lâu dài của nền văn minh Trung Hoa."

  • "Her discovery of a new treatment for cancer is an enduring achievement that will save countless lives."

    "Việc cô ấy khám phá ra một phương pháp điều trị ung thư mới là một thành tựu lâu dài sẽ cứu sống vô số người."

  • "The invention of the printing press was an enduring achievement that revolutionized the spread of knowledge."

    "Việc phát minh ra máy in là một thành tựu lâu dài đã cách mạng hóa việc truyền bá kiến thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Noun achiever người thành công, người đạt được mục tiêu
Adjective achievable có thể đạt được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
English
enduring
Latin
caput
Old French
achever
Middle English
acheven
English
achievement

Nguồn gốc 'Enduring'

'Enduring' có nghĩa là bền bỉ, lâu dài. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'indurare', có nghĩa là 'làm cho cứng cáp' hoặc 'làm cho bền vững'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'endurer' với nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'kéo dài'. Đến tiếng Anh, 'endure' mang nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'tiếp tục tồn tại', và 'enduring' là tính từ thể hiện sự bền vững theo thời gian.

Nguồn gốc 'Achievement'

'Achievement' có nghĩa là thành tựu. Từ này xuất phát từ động từ 'achieve' trong tiếng Anh, mà gốc gác sâu xa là từ tiếng Pháp cổ 'achever', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đưa đến hồi kết'. 'Achever' lại được hình thành từ 'a-' (tới) và 'chef' (đầu, kết thúc), từ đó mang ý nghĩa 'đưa một việc gì đó đến đích' hay 'hoàn thành mục tiêu'.

Khi 'Enduring' và 'Achievement' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'enduring achievement' miêu tả một thành tựu không chỉ đơn thuần là hoàn thành một mục tiêu, mà còn là một thành tựu có giá trị, có tác động và ý nghĩa bền vững theo thời gian, được công nhận và nhớ đến lâu dài, không dễ bị phai nhạt hay mất đi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lâu bền và quan trọng của thành tựu. Nó không chỉ là một thành công nhất thời mà còn để lại dấu ấn và có ảnh hưởng kéo dài. So với 'temporary success' (thành công tạm thời), 'enduring achievement' mang ý nghĩa sâu sắc và giá trị hơn nhiều. Nó thường được dùng để mô tả các thành tựu trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc sự nghiệp cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduring achievement
  • remarkable remarkable enduring achievement
    (thành tựu bền vững đáng chú ý)
  • significant significant enduring achievement
    (thành tựu bền vững quan trọng)
  • profound profound enduring achievement
    (thành tựu bền vững sâu sắc)
  • great great enduring achievement
    (thành tựu bền vững vĩ đại)
  • extraordinary extraordinary enduring achievement
    (thành tựu bền vững phi thường)
Verb + enduring achievement
  • make make an enduring achievement
    (tạo nên một thành tựu bền vững)
  • leave leave an enduring achievement
    (để lại một thành tựu bền vững)
  • constitute constitute an enduring achievement
    (cấu thành một thành tựu bền vững)
  • represent represent an enduring achievement
    (đại diện cho một thành tựu bền vững)
Noun + enduring achievement
  • testament a testament to enduring achievement
    (một minh chứng cho thành tựu bền vững)
  • monument a monument to enduring achievement
    (một tượng đài cho thành tựu bền vững)

Idioms

  • leave an enduring mark/legacy/achievement

    để lại dấu ấn/di sản/thành tựu bền vững, lâu dài

    "Her innovative research left an enduring achievement in the field of quantum physics."

    (Nghiên cứu đổi mới của bà đã để lại một thành tựu bền vững trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

  • a testament to (someone's) enduring achievement

    một minh chứng sống động cho thành tựu bền vững của (ai đó)

    "The iconic building stands as a testament to the architect's enduring achievement."

    (Tòa nhà mang tính biểu tượng là một minh chứng sống động cho thành tựu bền vững của kiến trúc sư.)

  • reach enduring achievement

    đạt được thành tựu bền vững

    "Great leaders strive to reach enduring achievement that benefits future generations."

    (Những nhà lãnh đạo vĩ đại luôn cố gắng đạt được thành tựu bền vững mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring achievement

noun phrase
Lật mặt

Một thành tựu hoặc thành công lâu dài, tiếp tục có giá trị hoặc ý nghĩa trong một khoảng thời gian dài.

"The construction of the Great Wall is an enduring achievement of Chinese civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring achievement".

Di sản và sự bất tử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'enduring achievement' thường được liên kết với ý niệm về di sản và sự bất tử. Đó là niềm tin rằng những thành tựu vĩ đại có thể giúp tên tuổi và ảnh hưởng của một người tồn tại mãi mãi, ngay cả sau khi họ qua đời. Các tác phẩm nghệ thuật, công trình khoa học hay đóng góp xã hội quan trọng thường được xem là những thành tựu bền vững giúp con người vượt qua giới hạn của thời gian.

Vinh danh và ghi nhận giá trị

Các thành tựu bền vững thường được xã hội công nhận và vinh danh rộng rãi. Chúng có thể được ghi lại trong sách lịch sử, khắc trên tượng đài, đặt tên cho các tổ chức, giải thưởng hoặc địa danh. Điều này thể hiện sự trân trọng của cộng đồng đối với những đóng góp có ý nghĩa sâu sắc và lâu dài, khuyến khích các thế hệ sau tiếp tục phấn đấu tạo nên những giá trị tương tự.