enduring achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lasting accomplishment or success that continues to have value or significance over a long period of time.
Vietnamese Meaning
Một thành tựu hoặc thành công lâu dài, tiếp tục có giá trị hoặc ý nghĩa trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction of the Great Wall is an enduring achievement of Chinese civilization."
"Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một thành tựu lâu dài của nền văn minh Trung Hoa."
-
"Her discovery of a new treatment for cancer is an enduring achievement that will save countless lives."
"Việc cô ấy khám phá ra một phương pháp điều trị ung thư mới là một thành tựu lâu dài sẽ cứu sống vô số người."
-
"The invention of the printing press was an enduring achievement that revolutionized the spread of knowledge."
"Việc phát minh ra máy in là một thành tựu lâu dài đã cách mạng hóa việc truyền bá kiến thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài, tồn tại |
| Noun | endurance | sức chịu đựng, sự bền bỉ |
| Adjective | enduring | bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu |
| Verb | achieve | đạt được, hoàn thành |
| Noun | achievement | thành tựu, sự đạt được |
| Noun | achiever | người thành công, người đạt được mục tiêu |
| Adjective | achievable | có thể đạt được, khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lâu bền và quan trọng của thành tựu. Nó không chỉ là một thành công nhất thời mà còn để lại dấu ấn và có ảnh hưởng kéo dài. So với 'temporary success' (thành công tạm thời), 'enduring achievement' mang ý nghĩa sâu sắc và giá trị hơn nhiều. Nó thường được dùng để mô tả các thành tựu trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc sự nghiệp cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable enduring achievement (thành tựu bền vững đáng chú ý)
-
significant significant enduring achievement (thành tựu bền vững quan trọng)
-
profound profound enduring achievement (thành tựu bền vững sâu sắc)
-
great great enduring achievement (thành tựu bền vững vĩ đại)
-
extraordinary extraordinary enduring achievement (thành tựu bền vững phi thường)
-
make make an enduring achievement (tạo nên một thành tựu bền vững)
-
leave leave an enduring achievement (để lại một thành tựu bền vững)
-
constitute constitute an enduring achievement (cấu thành một thành tựu bền vững)
-
represent represent an enduring achievement (đại diện cho một thành tựu bền vững)
-
testament a testament to enduring achievement (một minh chứng cho thành tựu bền vững)
-
monument a monument to enduring achievement (một tượng đài cho thành tựu bền vững)
Idioms
-
leave an enduring mark/legacy/achievement
để lại dấu ấn/di sản/thành tựu bền vững, lâu dài
"Her innovative research left an enduring achievement in the field of quantum physics."
(Nghiên cứu đổi mới của bà đã để lại một thành tựu bền vững trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)
-
a testament to (someone's) enduring achievement
một minh chứng sống động cho thành tựu bền vững của (ai đó)
"The iconic building stands as a testament to the architect's enduring achievement."
(Tòa nhà mang tính biểu tượng là một minh chứng sống động cho thành tựu bền vững của kiến trúc sư.)
-
reach enduring achievement
đạt được thành tựu bền vững
"Great leaders strive to reach enduring achievement that benefits future generations."
(Những nhà lãnh đạo vĩ đại luôn cố gắng đạt được thành tựu bền vững mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduring achievement
noun phraseMột thành tựu hoặc thành công lâu dài, tiếp tục có giá trị hoặc ý nghĩa trong một khoảng thời gian dài.
"The construction of the Great Wall is an enduring achievement of Chinese civilization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring achievement".
