(Top Banner Ad)
temporary success
B2
Tính từ B2 Kinh doanh/Chung

temporary success

UK: /ˈtɛmpərəri/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri/

Nghĩa tiếng Việt

thành công tạm thời thắng lợi nhất thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired temporary workers to help with the increased workload."

    "Công ty đã thuê những công nhân thời vụ để giúp giải quyết khối lượng công việc tăng lên."

  • "The company experienced temporary success due to a viral marketing campaign."

    "Công ty đã trải qua thành công tạm thời nhờ vào một chiến dịch marketing lan truyền."

  • "His temporary success didn't last long because he lacked the necessary skills."

    "Thành công tạm thời của anh ấy không kéo dài lâu vì anh ấy thiếu những kỹ năng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporariness Tính tạm thời, sự không vĩnh viễn
Adverb temporarily Một cách tạm thời
Verb temporize Câu giờ, trì hoãn để chờ cơ hội
Verb succeed Thành công, kế nhiệm
Adjective successful Thành công
Adverb successfully Một cách thành công
Noun successor Người kế nhiệm
Noun succession Sự kế nhiệm, sự liên tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
successe
English
success

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' (tạm thời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. 'Temporarius' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'thuộc về thời gian' hoặc 'kéo dài trong một khoảng thời gian'. Qua tiếng Pháp cổ 'temporaire', nó đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa về sự không vĩnh cửu, chỉ tồn tại trong một thời gian nhất định.

Nguồn gốc của 'Success'

'Success' (thành công) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo', 'đến sau', hoặc 'thành công' (theo nghĩa đạt được mục tiêu). Danh từ 'successus' sau đó được hình thành, chỉ 'kết quả' hoặc 'sự thành công'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'kết quả' nói chung, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kết quả tốt đẹp, sự đạt được mục tiêu'.

Usage Note

Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có thời hạn nhất định, trái ngược với 'permanent' (vĩnh viễn) hoặc 'lasting' (bền vững). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống, giải pháp, công việc hoặc thành công không có tính ổn định lâu dài.

Prepositions

in as

'In' có thể được sử dụng trong cụm 'in temporary housing' (ở nhà tạm). 'As' có thể được sử dụng trong 'as a temporary measure' (như một biện pháp tạm thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary success
  • brief brief temporary success
    (thành công tạm thời ngắn ngủi)
  • fleeting fleeting temporary success
    (thành công tạm thời thoáng qua)
  • short-lived short-lived temporary success
    (thành công tạm thời chỉ kéo dài một thời gian ngắn)
  • marginal marginal temporary success
    (thành công tạm thời ở mức tối thiểu, không đáng kể)
  • partial partial temporary success
    (thành công tạm thời một phần)
Verb + temporary success
  • achieve achieve temporary success
    (đạt được thành công tạm thời)
  • enjoy enjoy temporary success
    (tận hưởng thành công tạm thời)
  • taste taste temporary success
    (nếm trải thành công tạm thời)
  • have have temporary success
    (có được thành công tạm thời)
  • gain gain temporary success
    (giành được thành công tạm thời)

Idioms

  • A flash in the pan

    Thành công thoáng qua, chỉ rực rỡ trong chốc lát rồi tàn lụi; chỉ là sự bùng nổ tạm thời.

    "His first novel was a huge hit, but his subsequent works were a flash in the pan."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng các tác phẩm sau đó chỉ là sự bùng nổ tạm thời.)

  • A Pyrrhic victory

    Một chiến thắng kiểu Pyrrhus; một thành công đạt được với cái giá quá đắt, khiến nó trở thành một thất bại trên thực tế.

    "Winning the lawsuit was a Pyrrhic victory; the legal fees bankrupted the company."

    (Thắng kiện là một chiến thắng kiểu Pyrrhus; phí pháp lý đã làm công ty phá sản.)

  • Short-lived triumph

    Thành công ngắn ngủi, niềm vui chiến thắng không kéo dài lâu.

    "Their joy after scoring the equalizer was a short-lived triumph, as the opponent scored again within minutes."

    (Niềm vui của họ sau khi ghi bàn gỡ hòa chỉ là chiến thắng ngắn ngủi, vì đối thủ đã ghi bàn trở lại chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary success

Tính từ
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"The company hired temporary workers to help with the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete experienced temporary success after winning the local competition.
Vận động viên đã trải qua thành công tạm thời sau khi thắng cuộc thi địa phương.
Phủ định
Despite the initial praise, the project didn't achieve temporary success.
Mặc dù có những lời khen ban đầu, dự án đã không đạt được thành công tạm thời.
Nghi vấn
Did the company's marketing campaign bring temporary success?
Chiến dịch marketing của công ty có mang lại thành công tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary success".

Hiện tượng 'One-hit wonder'

Trong ngành giải trí phương Tây, đặc biệt là âm nhạc, thuật ngữ 'one-hit wonder' (nghệ sĩ chỉ có một bản hit) được dùng để chỉ những ca sĩ, ban nhạc hoặc nghệ sĩ chỉ có duy nhất một bài hát hoặc tác phẩm đạt được thành công lớn trong sự nghiệp. Đây là ví dụ điển hình của 'thành công tạm thời', nơi danh tiếng và sự nổi tiếng không được duy trì lâu dài.

May mắn của người mới bắt đầu (Beginner's luck)

Khái niệm 'beginner's luck' (may mắn của người mới bắt đầu) là một niềm tin phổ biến trong văn hóa phương Tây, cho rằng những người mới tham gia vào một hoạt động hoặc trò chơi thường có được thành công ban đầu đáng ngạc nhiên. Thành công này thường được xem là tạm thời và không phải là dấu hiệu của kỹ năng thực sự hay thành công lâu dài, mà chỉ là sự ngẫu nhiên của vận may.