temporary success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
"Công ty đã thuê những công nhân thời vụ để giúp giải quyết khối lượng công việc tăng lên."
-
"The company experienced temporary success due to a viral marketing campaign."
"Công ty đã trải qua thành công tạm thời nhờ vào một chiến dịch marketing lan truyền."
-
"His temporary success didn't last long because he lacked the necessary skills."
"Thành công tạm thời của anh ấy không kéo dài lâu vì anh ấy thiếu những kỹ năng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temporariness | Tính tạm thời, sự không vĩnh viễn |
| Adverb | temporarily | Một cách tạm thời |
| Verb | temporize | Câu giờ, trì hoãn để chờ cơ hội |
| Verb | succeed | Thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | Thành công |
| Adverb | successfully | Một cách thành công |
| Noun | successor | Người kế nhiệm |
| Noun | succession | Sự kế nhiệm, sự liên tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có thời hạn nhất định, trái ngược với 'permanent' (vĩnh viễn) hoặc 'lasting' (bền vững). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống, giải pháp, công việc hoặc thành công không có tính ổn định lâu dài.
Prepositions
'In' có thể được sử dụng trong cụm 'in temporary housing' (ở nhà tạm). 'As' có thể được sử dụng trong 'as a temporary measure' (như một biện pháp tạm thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief temporary success (thành công tạm thời ngắn ngủi)
-
fleeting fleeting temporary success (thành công tạm thời thoáng qua)
-
short-lived short-lived temporary success (thành công tạm thời chỉ kéo dài một thời gian ngắn)
-
marginal marginal temporary success (thành công tạm thời ở mức tối thiểu, không đáng kể)
-
partial partial temporary success (thành công tạm thời một phần)
-
achieve achieve temporary success (đạt được thành công tạm thời)
-
enjoy enjoy temporary success (tận hưởng thành công tạm thời)
-
taste taste temporary success (nếm trải thành công tạm thời)
-
have have temporary success (có được thành công tạm thời)
-
gain gain temporary success (giành được thành công tạm thời)
Idioms
-
A flash in the pan
Thành công thoáng qua, chỉ rực rỡ trong chốc lát rồi tàn lụi; chỉ là sự bùng nổ tạm thời.
"His first novel was a huge hit, but his subsequent works were a flash in the pan."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng các tác phẩm sau đó chỉ là sự bùng nổ tạm thời.)
-
A Pyrrhic victory
Một chiến thắng kiểu Pyrrhus; một thành công đạt được với cái giá quá đắt, khiến nó trở thành một thất bại trên thực tế.
"Winning the lawsuit was a Pyrrhic victory; the legal fees bankrupted the company."
(Thắng kiện là một chiến thắng kiểu Pyrrhus; phí pháp lý đã làm công ty phá sản.)
-
Short-lived triumph
Thành công ngắn ngủi, niềm vui chiến thắng không kéo dài lâu.
"Their joy after scoring the equalizer was a short-lived triumph, as the opponent scored again within minutes."
(Niềm vui của họ sau khi ghi bàn gỡ hòa chỉ là chiến thắng ngắn ngủi, vì đối thủ đã ghi bàn trở lại chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary success
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete experienced temporary success after winning the local competition. |
Vận động viên đã trải qua thành công tạm thời sau khi thắng cuộc thi địa phương. |
| Phủ định | Despite the initial praise, the project didn't achieve temporary success. |
Mặc dù có những lời khen ban đầu, dự án đã không đạt được thành công tạm thời. |
| Nghi vấn | Did the company's marketing campaign bring temporary success? |
Chiến dịch marketing của công ty có mang lại thành công tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary success".
