permanent achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An achievement that is lasting and not temporary.
Vietnamese Meaning
Một thành tựu mang tính bền vững, lâu dài và không mang tính tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Earning a PhD is often seen as a permanent achievement in one's academic career."
"Việc đạt được bằng Tiến sĩ thường được xem là một thành tựu lâu dài trong sự nghiệp học vấn của một người."
-
"The construction of the bridge was a permanent achievement for the city."
"Việc xây dựng cây cầu là một thành tựu lâu dài cho thành phố."
-
"Her work in cancer research is a permanent achievement that will benefit generations to come."
"Công trình nghiên cứu về ung thư của cô ấy là một thành tựu lâu dài, mang lại lợi ích cho các thế hệ mai sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | permanent | vĩnh cửu, lâu dài, cố định |
| Adv | permanently | một cách vĩnh cửu/lâu dài |
| Noun | permanence | tính vĩnh cửu, sự bền vững |
| Verb | achieve | đạt được, hoàn thành |
| Noun | achiever | người đạt được thành tích, người thành công |
| Adj | achievable | có thể đạt được |
| Noun | achievement | thành tựu, sự đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thành tựu có tác động lớn và duy trì giá trị theo thời gian. 'Permanent' nhấn mạnh tính lâu dài, không dễ bị phai nhạt hoặc thay đổi. Nó khác với 'temporary achievement' (thành tựu tạm thời) hoặc 'short-term success' (thành công ngắn hạn). 'Permanent achievement' thường liên quan đến sự nỗ lực, cống hiến lâu dài và có ảnh hưởng sâu rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a monumental permanent achievement (một thành tựu lâu dài vĩ đại/hoành tráng)
-
a significant permanent achievement (một thành tựu lâu dài quan trọng)
-
a remarkable permanent achievement (một thành tựu lâu dài đáng kể/phi thường)
-
a truly permanent achievement (một thành tựu thực sự lâu dài)
-
to secure a permanent achievement (đảm bảo một thành tựu lâu dài)
-
to make a permanent achievement (tạo ra/đạt được một thành tựu lâu dài)
-
to recognize a permanent achievement (công nhận một thành tựu lâu dài)
-
to celebrate a permanent achievement (ăn mừng một thành tựu lâu dài)
-
a permanent achievement for humanity (một thành tựu lâu dài cho nhân loại)
-
the permanent achievement of the team (thành tựu lâu dài của đội ngũ)
Idioms
-
to make a permanent achievement
Đạt được một thành tựu có giá trị vĩnh cửu, lâu dài.
"The invention of the internet was a permanent achievement for global communication."
(Việc phát minh ra internet là một thành tựu vĩnh cửu cho giao tiếp toàn cầu.)
-
to leave a permanent achievement
Để lại một thành tựu có giá trị bền vững, lâu dài cho đời sau.
"Her humanitarian work has left a permanent achievement in improving public health."
(Công việc nhân đạo của bà đã để lại một thành tựu lâu dài trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
-
a permanent achievement for the ages
Một thành tựu vĩnh cửu tồn tại qua nhiều thế hệ, bất hủ.
"Shakespeare's plays are considered a permanent achievement for the ages in literature."
(Các vở kịch của Shakespeare được coi là một thành tựu vĩnh cửu cho mọi thời đại trong văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent achievement
Tính từ + Danh từMột thành tựu mang tính bền vững, lâu dài và không mang tính tạm thời.
"Earning a PhD is often seen as a permanent achievement in one's academic career."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's permanent achievements are a testament to its innovative spirit. |
Những thành tựu vĩnh viễn của công ty là minh chứng cho tinh thần đổi mới của nó. |
| Phủ định | The nation's lack of focus hindered its permanent achievement in sustainable energy. |
Sự thiếu tập trung của quốc gia đã cản trở thành tựu vĩnh viễn của nó trong lĩnh vực năng lượng bền vững. |
| Nghi vấn | Is the artist's permanent achievement reflected in the lasting impact of her sculptures? |
Liệu thành tựu vĩnh viễn của nghệ sĩ có được phản ánh trong tác động lâu dài của những tác phẩm điêu khắc của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent achievement".
