(Top Banner Ad)
permanent achievement
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thành tựu cá nhân, Sự nghiệp

permanent achievement

UK: /ˈpɜːmənənt əˈtʃiːvmənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu bền vững thành tựu lâu dài thành quả vĩnh cửu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An achievement that is lasting and not temporary.

Vietnamese Meaning

Một thành tựu mang tính bền vững, lâu dài và không mang tính tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earning a PhD is often seen as a permanent achievement in one's academic career."

    "Việc đạt được bằng Tiến sĩ thường được xem là một thành tựu lâu dài trong sự nghiệp học vấn của một người."

  • "The construction of the bridge was a permanent achievement for the city."

    "Việc xây dựng cây cầu là một thành tựu lâu dài cho thành phố."

  • "Her work in cancer research is a permanent achievement that will benefit generations to come."

    "Công trình nghiên cứu về ung thư của cô ấy là một thành tựu lâu dài, mang lại lợi ích cho các thế hệ mai sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj permanent vĩnh cửu, lâu dài, cố định
Adv permanently một cách vĩnh cửu/lâu dài
Noun permanence tính vĩnh cửu, sự bền vững
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người đạt được thành tích, người thành công
Adj achievable có thể đạt được
Noun achievement thành tựu, sự đạt được

Synonyms

lasting accomplishment (thành tựu lâu dài)enduring success (thành công bền vững)long-term triumph (chiến thắng dài hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành tựu cá nhân, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere (to remain, abide)
Latin
permanens (remaining, enduring)
Old French
parmanent
English
permanent
Old French
à chef (to a head/end)
Old French
achever (to finish, accomplish)
English
achieve
English
achievement

Nguồn Gốc Của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', mang ý nghĩa 'ở lại, tồn tại'. Điều này đã định hình nên ý nghĩa của sự vĩnh cửu, không thay đổi theo thời gian trong tiếng Anh.

Sự Ra Đời Của 'Achievement'

Từ 'achievement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'achever', có nghĩa là 'hoàn thành, đạt được'. Gốc rễ của nó là cụm từ 'à chef' (đến cái đầu/cái đích), thể hiện ý nghĩa của việc đạt tới một mục tiêu cuối cùng hoặc một đỉnh cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thành tựu có tác động lớn và duy trì giá trị theo thời gian. 'Permanent' nhấn mạnh tính lâu dài, không dễ bị phai nhạt hoặc thay đổi. Nó khác với 'temporary achievement' (thành tựu tạm thời) hoặc 'short-term success' (thành công ngắn hạn). 'Permanent achievement' thường liên quan đến sự nỗ lực, cống hiến lâu dài và có ảnh hưởng sâu rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent achievement
  • a monumental permanent achievement
    (một thành tựu lâu dài vĩ đại/hoành tráng)
  • a significant permanent achievement
    (một thành tựu lâu dài quan trọng)
  • a remarkable permanent achievement
    (một thành tựu lâu dài đáng kể/phi thường)
  • a truly permanent achievement
    (một thành tựu thực sự lâu dài)
Verb + permanent achievement
  • to secure a permanent achievement
    (đảm bảo một thành tựu lâu dài)
  • to make a permanent achievement
    (tạo ra/đạt được một thành tựu lâu dài)
  • to recognize a permanent achievement
    (công nhận một thành tựu lâu dài)
  • to celebrate a permanent achievement
    (ăn mừng một thành tựu lâu dài)
Prepositional Phrase + permanent achievement
  • a permanent achievement for humanity
    (một thành tựu lâu dài cho nhân loại)
  • the permanent achievement of the team
    (thành tựu lâu dài của đội ngũ)

Idioms

  • to make a permanent achievement

    Đạt được một thành tựu có giá trị vĩnh cửu, lâu dài.

    "The invention of the internet was a permanent achievement for global communication."

    (Việc phát minh ra internet là một thành tựu vĩnh cửu cho giao tiếp toàn cầu.)

  • to leave a permanent achievement

    Để lại một thành tựu có giá trị bền vững, lâu dài cho đời sau.

    "Her humanitarian work has left a permanent achievement in improving public health."

    (Công việc nhân đạo của bà đã để lại một thành tựu lâu dài trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

  • a permanent achievement for the ages

    Một thành tựu vĩnh cửu tồn tại qua nhiều thế hệ, bất hủ.

    "Shakespeare's plays are considered a permanent achievement for the ages in literature."

    (Các vở kịch của Shakespeare được coi là một thành tựu vĩnh cửu cho mọi thời đại trong văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent achievement

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành tựu mang tính bền vững, lâu dài và không mang tính tạm thời.

"Earning a PhD is often seen as a permanent achievement in one's academic career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's permanent achievements are a testament to its innovative spirit.
Những thành tựu vĩnh viễn của công ty là minh chứng cho tinh thần đổi mới của nó.
Phủ định
The nation's lack of focus hindered its permanent achievement in sustainable energy.
Sự thiếu tập trung của quốc gia đã cản trở thành tựu vĩnh viễn của nó trong lĩnh vực năng lượng bền vững.
Nghi vấn
Is the artist's permanent achievement reflected in the lasting impact of her sculptures?
Liệu thành tựu vĩnh viễn của nghệ sĩ có được phản ánh trong tác động lâu dài của những tác phẩm điêu khắc của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent achievement".

Giá Trị Của Di Sản Lâu Dài

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một sự coi trọng cao đối với việc để lại 'dấu ấn' hoặc 'di sản' lâu dài. 'Thành tựu vĩnh cửu' thường ám chỉ những đóng góp quan trọng cho nhân loại, khoa học, nghệ thuật, hoặc xã hội mà sẽ được ghi nhớ, tôn vinh và có ảnh hưởng qua nhiều thế hệ, vượt qua giới hạn của một đời người.

Công Nhận và Kỷ Niệm

Các giải thưởng danh giá như Giải Nobel, các danh hiệu khoa học, hay việc đặt tên cho các công trình công cộng (đường phố, tòa nhà) đều là những hình thức phổ biến để công nhận và kỷ niệm những 'thành tựu vĩnh cửu'. Điều này giúp duy trì ký ức về những cá nhân, tập thể và những đóng góp của họ, truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.