(Top Banner Ad)
enduring solution
C1
Tính từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

enduring solution

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ səˈluːʃən/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp lâu dài giải pháp bền vững giải pháp có tính bền vững giải pháp trường tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing or long-lasting; able to withstand hardship or stress.

Vietnamese Meaning

Kéo dài, lâu bền; có khả năng chịu đựng khó khăn hoặc áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to finding an enduring solution to the environmental problem."

    "Công ty cam kết tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho vấn đề môi trường."

  • "The goal is to create an enduring solution that benefits all stakeholders."

    "Mục tiêu là tạo ra một giải pháp lâu dài mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan."

  • "We need an enduring solution, not just a quick fix."

    "Chúng ta cần một giải pháp lâu dài, không chỉ là một biện pháp khắc phục nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective endurable có thể chịu đựng được
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver người giải quyết vấn đề
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dūros
Latin
durus
Latin
indurare
Old French
endurer
English
endure
English
enduring
Proto-Indo-European
*selh-
Latin
solvere
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'Enduring'

Từ 'enduring' xuất phát từ động từ 'endure', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'kéo dài'. Gốc Latin của nó là 'indurare', nghĩa đen là 'làm cho cứng rắn', từ 'durus' có nghĩa là 'cứng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của sự bền bỉ, khả năng chịu đựng và tồn tại qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', ban đầu có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự gỡ bỏ' hoặc 'sự hòa tan'. Nó xuất phát từ động từ 'solvere', nghĩa là 'nới lỏng, gỡ rối, giải phóng'. Ý tưởng là 'gỡ rối' một vấn đề hoặc 'hòa tan' một khó khăn, dẫn đến nghĩa 'giải pháp' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'enduring' nhấn mạnh sự bền bỉ theo thời gian và khả năng chống chọi với những yếu tố tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị lâu dài và không dễ bị phá hủy. Khác với 'lasting' (kéo dài) ở chỗ 'enduring' mang thêm sắc thái về sự kiên cường.
Cụm từ 'enduring solution' thường được sử dụng để chỉ những giải pháp không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn có khả năng tiếp tục hiệu quả trong tương lai, bất chấp những thay đổi và khó khăn có thể xảy ra. Thường dùng trong bối cảnh cần sự ổn định và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enduring solution
  • find find an enduring solution
    (tìm ra một giải pháp lâu dài)
  • seek seek an enduring solution
    (tìm kiếm một giải pháp lâu dài)
  • provide provide an enduring solution
    (cung cấp một giải pháp lâu dài)
  • develop develop an enduring solution
    (phát triển một giải pháp lâu dài)
  • achieve achieve an enduring solution
    (đạt được một giải pháp lâu dài)
Adjective + enduring solution
  • truly a truly enduring solution
    (một giải pháp thực sự lâu dài)
  • sustainable a sustainable enduring solution
    (một giải pháp bền vững lâu dài)
  • comprehensive a comprehensive enduring solution
    (một giải pháp toàn diện lâu dài)

Idioms

  • Work towards an enduring solution

    Nỗ lực hướng tới một giải pháp lâu dài

    "Diplomats are working towards an enduring solution to the conflict."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hướng tới một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột.)

  • Find an enduring solution

    Tìm ra một giải pháp lâu dài

    "The committee's goal is to find an enduring solution for the housing crisis."

    (Mục tiêu của ủy ban là tìm ra một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)

  • Offer an enduring solution

    Đưa ra/cung cấp một giải pháp lâu dài

    "We need a policy that can offer an enduring solution, not just a temporary fix."

    (Chúng ta cần một chính sách có thể đưa ra một giải pháp lâu dài, chứ không phải chỉ là một biện pháp khắc phục tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring solution

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài, lâu bền; có khả năng chịu đựng khó khăn hoặc áp lực.

"The company is committed to finding an enduring solution to the environmental problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the government will have been enduring public criticism for years to find an enduring solution to the economic crisis.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ đã phải chịu đựng sự chỉ trích của công chúng trong nhiều năm để tìm ra một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
The negotiators won't have been enduring these intense discussions for months if they didn't believe an enduring solution was within reach.
Những nhà đàm phán sẽ không phải chịu đựng những cuộc thảo luận căng thẳng này trong nhiều tháng nếu họ không tin rằng một giải pháp lâu dài nằm trong tầm tay.
Nghi vấn
Will the international community have been enduring the consequences of this conflict for a decade before an enduring solution is finally achieved?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ phải gánh chịu hậu quả của cuộc xung đột này trong một thập kỷ trước khi một giải pháp lâu dài cuối cùng đạt được?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the negotiators would find an enduring solution to the conflict soon.
Tôi ước những nhà đàm phán sẽ sớm tìm ra một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột.
Phủ định
If only the government wouldn't prioritize short-term gains over an enduring solution for the environment.
Giá như chính phủ không ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn một giải pháp lâu dài cho môi trường.
Nghi vấn
Do you wish they would finally agree on an enduring solution to the problem?
Bạn có ước gì họ cuối cùng sẽ đồng ý về một giải pháp lâu dài cho vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring solution".

Tư duy dài hạn và bền vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản trị, kinh tế và chính sách môi trường, việc tìm kiếm 'giải pháp lâu dài' phản ánh một giá trị cốt lõi: tư duy dài hạn và bền vững. Điều này có nghĩa là thay vì chỉ giải quyết vấn đề tạm thời, người ta ưu tiên các giải pháp có thể mang lại sự ổn định và hiệu quả vĩnh viễn, tránh những hậu quả không mong muốn trong tương lai.

Giải quyết tận gốc vấn đề

Khái niệm 'giải pháp lâu dài' thường gắn liền với việc đi sâu vào giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề ngoài. Trong nhiều lĩnh vực như y học, chính sách xã hội hay kỹ thuật, việc xác định và khắc phục tận gốc nguyên nhân được coi là con đường duy nhất để đạt được một giải pháp thực sự bền vững và lâu dài.