fleeting success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for only a short time; brief or transient.
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a fleeting moment of fame after winning the competition."
"Cô ấy đã có một khoảnh khắc nổi tiếng thoáng qua sau khi chiến thắng cuộc thi."
-
"The team enjoyed fleeting success after their unexpected victory."
"Đội đã tận hưởng thành công thoáng qua sau chiến thắng bất ngờ của họ."
-
"Many pop stars experience fleeting success before fading into obscurity."
"Nhiều ngôi sao nhạc pop trải qua thành công thoáng qua trước khi chìm vào quên lãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flee | chạy trốn, bỏ chạy (ám chỉ sự nhanh chóng, thoáng qua) |
| Adjective | fleet | nhanh nhẹn, thoăn thoắt |
| Noun | fleetness | sự nhanh nhẹn, sự thoăn thoắt |
| Verb | succeed | thành công, đạt được, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | successor | người kế nhiệm, người nối nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và tạm thời. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc hoặc thành công mà không kéo dài. So với 'temporary', 'fleeting' mang sắc thái nhanh chóng và khó nắm bắt hơn. 'Transient' cũng gần nghĩa, nhưng 'fleeting' thường được sử dụng với những thứ có giá trị hoặc quan trọng, khi sự biến mất của nó được cảm nhận rõ rệt.
'Success' trong cụm này chỉ đến thành công chung chung, đạt được mục tiêu, nhưng lại mang tính chất ngắn hạn. Không như 'lasting success' (thành công lâu dài), 'fleeting success' chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief fleeting success (thành công chớp nhoáng, ngắn ngủi)
-
momentary momentary fleeting success (thành công nhất thời, thoáng qua)
-
short-lived short-lived fleeting success (thành công tồn tại trong thời gian ngắn)
-
ephemeral ephemeral fleeting success (thành công phù du, không bền vững)
-
achieve achieve fleeting success (đạt được thành công chớp nhoáng)
-
enjoy enjoy fleeting success (tận hưởng thành công ngắn ngủi)
-
taste taste fleeting success (nếm trải thành công phù du)
-
pursue pursue fleeting success (theo đuổi thành công nhất thời)
Idioms
-
The bittersweet taste of fleeting success
Cảm giác vui buồn lẫn lộn khi thành công không kéo dài; một thành công không bền vững để lại sự tiếc nuối.
"Despite winning the championship, the team felt the bittersweet taste of fleeting success as their star player announced his retirement the next day."
(Dù giành chức vô địch, đội bóng vẫn cảm thấy vị đắng ngọt của thành công chóng vánh khi cầu thủ ngôi sao của họ tuyên bố giải nghệ vào ngày hôm sau.)
-
Chasing fleeting success
Theo đuổi những thành công không bền vững, không có giá trị lâu dài; sự nghiệp chỉ dựa vào những chiến thắng ngắn hạn.
"Many artists spend their careers chasing fleeting success, moving from one trend to another without finding true fulfillment."
(Nhiều nghệ sĩ dành sự nghiệp của mình để theo đuổi những thành công chóng vánh, chuyển từ xu hướng này sang xu hướng khác mà không tìm thấy sự thỏa mãn thực sự.)
-
A moment of fleeting success
Một khoảnh khắc thành công ngắn ngủi, không kéo dài lâu.
"His victory in the local competition was just a moment of fleeting success before he faced tougher opponents at the national level."
(Chiến thắng của anh ấy trong cuộc thi địa phương chỉ là một khoảnh khắc thành công ngắn ngủi trước khi anh ấy đối mặt với những đối thủ khó khăn hơn ở cấp quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting success
Tính từChỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
"She had a fleeting moment of fame after winning the competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting success".
