sustained success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing for an extended period or without interruption.
Vietnamese Meaning
Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company achieved sustained growth over the past decade."
"Công ty đã đạt được sự tăng trưởng bền vững trong thập kỷ qua."
-
"Sustained success requires constant innovation."
"Thành công bền vững đòi hỏi sự đổi mới liên tục."
-
"The athlete's sustained success is due to his rigorous training regime."
"Thành công liên tục của vận động viên là nhờ chế độ tập luyện nghiêm ngặt của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustainability | sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài |
| Verb | succeed | thành công, kế nghiệp |
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sustained' nhấn mạnh sự liên tục và bền bỉ của một hành động, trạng thái hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực hoặc kết quả được duy trì trong thời gian dài, trái ngược với những thứ chỉ tồn tại trong chốc lát. So sánh với 'continuous' (liên tục) - 'sustained' thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì, trong khi 'continuous' chỉ đơn giản là không ngừng nghỉ.
Prepositions
'sustained by' được dùng để chỉ cái gì đó được duy trì hoặc hỗ trợ bởi một yếu tố khác. Ví dụ: 'His effort was sustained by the hope of success'. (Nỗ lực của anh ấy được duy trì bởi hy vọng thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term sustained success (thành công bền vững dài hạn)
-
remarkable remarkable sustained success (thành công bền vững đáng kể/đáng nể)
-
unprecedented unprecedented sustained success (thành công bền vững chưa từng có)
-
economic economic sustained success (thành công kinh tế bền vững)
-
organizational organizational sustained success (thành công bền vững của tổ chức)
-
achieve achieve sustained success (đạt được thành công bền vững)
-
ensure ensure sustained success (đảm bảo thành công bền vững)
-
maintain maintain sustained success (duy trì thành công bền vững)
-
build build sustained success (xây dựng thành công bền vững)
-
foster foster sustained success (thúc đẩy thành công bền vững)
-
a period of a period of sustained success (một giai đoạn thành công bền vững)
-
a record of a record of sustained success (một thành tích thành công bền vững)
-
the key to the key to sustained success (chìa khóa dẫn đến thành công bền vững)
-
a foundation for a foundation for sustained success (nền tảng cho thành công bền vững)
Idioms
-
A track record of sustained success
Một lịch sử/thành tích thành công bền vững đã được chứng minh
"The company has an impressive track record of sustained success in innovation."
(Công ty có một lịch sử thành công bền vững ấn tượng trong lĩnh vực đổi mới.)
-
A recipe for sustained success
Một công thức/bí quyết để đạt được thành công bền vững
"Consistency and adaptability are often seen as a recipe for sustained success in business."
(Sự nhất quán và khả năng thích nghi thường được coi là công thức cho thành công bền vững trong kinh doanh.)
-
The hallmarks of sustained success
Những dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của thành công bền vững
"Strong leadership and a clear vision are the hallmarks of sustained success for any organization."
(Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng là những dấu hiệu đặc trưng của thành công bền vững đối với bất kỳ tổ chức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustained success
Tính từ (sustained)Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.
"The company achieved sustained growth over the past decade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained success".
