(Top Banner Ad)
sustained success
C1
Tính từ (sustained) C1 Kinh doanh, Quản lý

sustained success

UK: /səˈsteɪnd səkˈsɛs/ • US: /səˈsteɪnd səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bền vững thành công lâu dài thành công liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing for an extended period or without interruption.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved sustained growth over the past decade."

    "Công ty đã đạt được sự tăng trưởng bền vững trong thập kỷ qua."

  • "Sustained success requires constant innovation."

    "Thành công bền vững đòi hỏi sự đổi mới liên tục."

  • "The athlete's sustained success is due to his rigorous training regime."

    "Thành công liên tục của vận động viên là nhờ chế độ tập luyện nghiêm ngặt của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài
Verb succeed thành công, kế nghiệp
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
Latin
successus
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc 'Sustained'

Từ 'sustained' bắt nguồn từ động từ 'sustain', có gốc từ tiếng Latin 'sustinere', mang ý nghĩa 'giữ vững, chống đỡ từ bên dưới'. Nó kết hợp tiền tố 'sub-' (dưới) và 'tenere' (cầm, giữ). Điều này gợi hình ảnh một cái gì đó được nâng đỡ và giữ vững không bị sụp đổ theo thời gian, thể hiện sự bền bỉ và liên tục.

Nguồn gốc 'Success'

Từ 'success' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', là danh từ phái sinh từ động từ 'succedere' có nghĩa là 'đi theo, kế tiếp, thành công'. Nó bao gồm 'sub-' (sau, dưới) và 'cedere' (đi). Ban đầu, nó chỉ một kết quả nói chung, dù tốt hay xấu. Mãi về sau này, nghĩa 'kết quả tốt' hay 'sự thành công' mới trở nên phổ biến, thể hiện việc đạt được một mục tiêu sau một quá trình.

Usage Note

Tính từ 'sustained' nhấn mạnh sự liên tục và bền bỉ của một hành động, trạng thái hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực hoặc kết quả được duy trì trong thời gian dài, trái ngược với những thứ chỉ tồn tại trong chốc lát. So sánh với 'continuous' (liên tục) - 'sustained' thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì, trong khi 'continuous' chỉ đơn giản là không ngừng nghỉ.

Prepositions

by

'sustained by' được dùng để chỉ cái gì đó được duy trì hoặc hỗ trợ bởi một yếu tố khác. Ví dụ: 'His effort was sustained by the hope of success'. (Nỗ lực của anh ấy được duy trì bởi hy vọng thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustained success
  • long-term long-term sustained success
    (thành công bền vững dài hạn)
  • remarkable remarkable sustained success
    (thành công bền vững đáng kể/đáng nể)
  • unprecedented unprecedented sustained success
    (thành công bền vững chưa từng có)
  • economic economic sustained success
    (thành công kinh tế bền vững)
  • organizational organizational sustained success
    (thành công bền vững của tổ chức)
Verb + sustained success
  • achieve achieve sustained success
    (đạt được thành công bền vững)
  • ensure ensure sustained success
    (đảm bảo thành công bền vững)
  • maintain maintain sustained success
    (duy trì thành công bền vững)
  • build build sustained success
    (xây dựng thành công bền vững)
  • foster foster sustained success
    (thúc đẩy thành công bền vững)
Noun phrase + sustained success
  • a period of a period of sustained success
    (một giai đoạn thành công bền vững)
  • a record of a record of sustained success
    (một thành tích thành công bền vững)
  • the key to the key to sustained success
    (chìa khóa dẫn đến thành công bền vững)
  • a foundation for a foundation for sustained success
    (nền tảng cho thành công bền vững)

Idioms

  • A track record of sustained success

    Một lịch sử/thành tích thành công bền vững đã được chứng minh

    "The company has an impressive track record of sustained success in innovation."

    (Công ty có một lịch sử thành công bền vững ấn tượng trong lĩnh vực đổi mới.)

  • A recipe for sustained success

    Một công thức/bí quyết để đạt được thành công bền vững

    "Consistency and adaptability are often seen as a recipe for sustained success in business."

    (Sự nhất quán và khả năng thích nghi thường được coi là công thức cho thành công bền vững trong kinh doanh.)

  • The hallmarks of sustained success

    Những dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của thành công bền vững

    "Strong leadership and a clear vision are the hallmarks of sustained success for any organization."

    (Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng là những dấu hiệu đặc trưng của thành công bền vững đối với bất kỳ tổ chức nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained success

Tính từ (sustained)
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.

"The company achieved sustained growth over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained success".

Tầm quan trọng của sự kiên trì và bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sustained success' thường gắn liền với sự kiên trì (grit) và bền bỉ. Người ta tin rằng thành công lâu dài không chỉ đến từ tài năng hay may mắn, mà còn từ khả năng vượt qua thử thách, không ngừng học hỏi và cải thiện theo thời gian. Sự nỗ lực liên tục và khả năng phục hồi sau thất bại là yếu tố then chốt để duy trì thành công.

Giá trị của chiến lược dài hạn

Khái niệm 'sustained success' cũng phản ánh giá trị văn hóa của việc lập kế hoạch và thực hiện chiến lược dài hạn, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân. Thay vì tìm kiếm lợi ích nhanh chóng, người ta đề cao việc xây dựng một nền tảng vững chắc, đầu tư vào các yếu tố cốt lõi và hướng tới mục tiêu lớn hơn, mang lại giá trị bền vững thay vì những thành quả nhất thời.