(Top Banner Ad)
engaging with reality
C1
Verb Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

engaging with reality

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ wɪθ riˈæləti/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ wɪθ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác với thực tế tiếp xúc với thực tế đối diện với thực tế sống thực tế hòa nhập với thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively and thoughtfully interact with the world as it is, rather than how one wishes it to be or how one imagines it to be.

Vietnamese Meaning

Tương tác một cách chủ động và chu đáo với thế giới thực tại, thay vì cách người ta muốn nó là hoặc cách người ta tưởng tượng nó là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leaders are skilled at engaging with reality and making decisions based on facts."

    "Các nhà lãnh đạo hiệu quả có kỹ năng tương tác với thực tế và đưa ra quyết định dựa trên thực tế."

  • "Therapy can help individuals struggling with trauma to engage with reality in a healthier way."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân đang vật lộn với chấn thương tương tác với thực tế một cách lành mạnh hơn."

  • "The artist's work is a powerful attempt to engage with the reality of war."

    "Tác phẩm của người nghệ sĩ là một nỗ lực mạnh mẽ để tương tác với thực tế của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, thu hút, tương tác
Noun engagement sự tham gia, sự tương tác, sự đính hôn
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
Noun reality thực tế, sự thật
Adjective real có thật, thực sự
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa

Synonyms

confronting reality (đối mặt với thực tế)dealing with reality (giải quyết thực tế)interacting with the world (tương tác với thế giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*waddī
Old French
engager
English
engage
Latin
res
Medieval Latin
realitas
English
reality

Gốc từ 'Engage'

Từ 'engage' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager', mang nghĩa 'cam kết, thế chấp' hoặc 'buộc chặt'. Ban đầu, nó thường được dùng trong các giao dịch hoặc xung đột. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'tham gia vào', 'tương tác' hoặc 'thu hút sự chú ý'.

Gốc từ 'Reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc), qua tiếng Latin trung cổ 'realitas' nghĩa là 'tính thực tế' hoặc 'sự tồn tại khách quan'. Nó mô tả những gì có thật, tồn tại độc lập với suy nghĩ hay cảm xúc của con người.

Cụm từ 'Engaging with reality'

Cụm từ 'engaging with reality' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'engage' (tương tác, tham gia) và 'reality' (thực tế) để mô tả hành động đối diện, chấp nhận hoặc tương tác một cách tích cực với những gì đang thực sự diễn ra trong cuộc sống, thay vì lảng tránh hay phủ nhận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đối diện và giải quyết các vấn đề thực tế thay vì trốn tránh hoặc sống trong ảo tưởng. Nó bao hàm một mức độ nhận thức cao và sự tham gia tích cực vào thế giới xung quanh. So sánh với 'facing reality' (đối mặt với thực tế), 'engaging with reality' nhấn mạnh sự tương tác chủ động hơn là chỉ đơn thuần chấp nhận.

Prepositions

with

'With' ở đây chỉ sự kết nối, sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng. Trong trường hợp này, chủ thể (người) tương tác một cách tích cực 'với' (with) thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engaging with reality
  • effectively effectively engaging with reality
    (tương tác hiệu quả với thực tế)
  • actively actively engaging with reality
    (chủ động tương tác với thực tế)
  • fully fully engaging with reality
    (hoàn toàn đối diện/tương tác với thực tế)
Verb + to engage with reality
  • struggle struggle to engage with reality
    (khó khăn trong việc đối mặt với thực tế)
  • learn learn to engage with reality
    (học cách đối mặt với thực tế)
  • help someone help someone to engage with reality
    (giúp ai đó đối mặt với thực tế)
Noun + of engaging with reality
  • importance the importance of engaging with reality
    (tầm quan trọng của việc đối mặt với thực tế)
  • difficulty the difficulty of engaging with reality
    (sự khó khăn khi đối mặt với thực tế)

Idioms

  • Struggling to engage with reality

    Gặp khó khăn trong việc đối mặt hoặc chấp nhận thực tế, thường do cảm xúc hoặc tâm lý.

    "After losing his job, he was struggling to engage with reality and spent most of his time isolated."

    (Sau khi mất việc, anh ấy gặp khó khăn trong việc đối mặt với thực tế và dành phần lớn thời gian cô lập.)

  • A failure to engage with reality

    Việc không thể đối mặt, nhận thức hoặc chấp nhận những sự thật đang diễn ra; sự từ chối thực tế.

    "The politician's proposed policies showed a clear failure to engage with reality."

    (Các chính sách được đề xuất của chính trị gia cho thấy rõ sự thất bại trong việc đối diện với thực tế.)

  • Actively engaging with reality

    Chủ động tương tác, đối mặt và chấp nhận những gì đang xảy ra trong cuộc sống một cách có ý thức.

    "Despite the challenges, she decided to begin actively engaging with reality to find solutions."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, cô ấy quyết định chủ động đối mặt với thực tế để tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaging with reality

Verb Phrase
Lật mặt

Tương tác một cách chủ động và chu đáo với thế giới thực tại, thay vì cách người ta muốn nó là hoặc cách người ta tưởng tượng nó là.

"Effective leaders are skilled at engaging with reality and making decisions based on facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaging with reality".

Đối mặt với sự thật và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học, 'engaging with reality' được xem là một yếu tố then chốt cho sức khỏe tâm thần. Việc phủ nhận hoặc tránh né thực tế có thể dẫn đến các vấn đề như lo âu, trầm cảm hoặc ảo tưởng. Các liệu pháp tâm lý thường khuyến khích bệnh nhân đối diện và chấp nhận tình hình hiện tại để có thể xử lý và vượt qua.

Sự Phát triển Cá nhân và Tự nhận thức

Khái niệm 'engaging with reality' cũng gắn liền với sự phát triển cá nhân và quá trình tự cải thiện. Để trưởng thành và học hỏi, con người cần có khả năng tự đánh giá trung thực về bản thân, về hoàn cảnh và những thách thức đang gặp phải, thay vì sống trong ảo tưởng hoặc tự lừa dối. Đây là bước đầu để đặt ra mục tiêu thực tế và đạt được chúng.