engaging with reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To actively and thoughtfully interact with the world as it is, rather than how one wishes it to be or how one imagines it to be.
Vietnamese Meaning
Tương tác một cách chủ động và chu đáo với thế giới thực tại, thay vì cách người ta muốn nó là hoặc cách người ta tưởng tượng nó là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective leaders are skilled at engaging with reality and making decisions based on facts."
"Các nhà lãnh đạo hiệu quả có kỹ năng tương tác với thực tế và đưa ra quyết định dựa trên thực tế."
-
"Therapy can help individuals struggling with trauma to engage with reality in a healthier way."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân đang vật lộn với chấn thương tương tác với thực tế một cách lành mạnh hơn."
-
"The artist's work is a powerful attempt to engage with the reality of war."
"Tác phẩm của người nghệ sĩ là một nỗ lực mạnh mẽ để tương tác với thực tế của chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | tham gia, thu hút, tương tác |
| Noun | engagement | sự tham gia, sự tương tác, sự đính hôn |
| Adjective | engaging | lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút |
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Adjective | real | có thật, thực sự |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính thực tiễn |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đối diện và giải quyết các vấn đề thực tế thay vì trốn tránh hoặc sống trong ảo tưởng. Nó bao hàm một mức độ nhận thức cao và sự tham gia tích cực vào thế giới xung quanh. So sánh với 'facing reality' (đối mặt với thực tế), 'engaging with reality' nhấn mạnh sự tương tác chủ động hơn là chỉ đơn thuần chấp nhận.
Prepositions
'With' ở đây chỉ sự kết nối, sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng. Trong trường hợp này, chủ thể (người) tương tác một cách tích cực 'với' (with) thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively engaging with reality (tương tác hiệu quả với thực tế)
-
actively actively engaging with reality (chủ động tương tác với thực tế)
-
fully fully engaging with reality (hoàn toàn đối diện/tương tác với thực tế)
-
struggle struggle to engage with reality (khó khăn trong việc đối mặt với thực tế)
-
learn learn to engage with reality (học cách đối mặt với thực tế)
-
help someone help someone to engage with reality (giúp ai đó đối mặt với thực tế)
-
importance the importance of engaging with reality (tầm quan trọng của việc đối mặt với thực tế)
-
difficulty the difficulty of engaging with reality (sự khó khăn khi đối mặt với thực tế)
Idioms
-
Struggling to engage with reality
Gặp khó khăn trong việc đối mặt hoặc chấp nhận thực tế, thường do cảm xúc hoặc tâm lý.
"After losing his job, he was struggling to engage with reality and spent most of his time isolated."
(Sau khi mất việc, anh ấy gặp khó khăn trong việc đối mặt với thực tế và dành phần lớn thời gian cô lập.)
-
A failure to engage with reality
Việc không thể đối mặt, nhận thức hoặc chấp nhận những sự thật đang diễn ra; sự từ chối thực tế.
"The politician's proposed policies showed a clear failure to engage with reality."
(Các chính sách được đề xuất của chính trị gia cho thấy rõ sự thất bại trong việc đối diện với thực tế.)
-
Actively engaging with reality
Chủ động tương tác, đối mặt và chấp nhận những gì đang xảy ra trong cuộc sống một cách có ý thức.
"Despite the challenges, she decided to begin actively engaging with reality to find solutions."
(Mặc dù có nhiều thách thức, cô ấy quyết định chủ động đối mặt với thực tế để tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engaging with reality
Verb PhraseTương tác một cách chủ động và chu đáo với thế giới thực tại, thay vì cách người ta muốn nó là hoặc cách người ta tưởng tượng nó là.
"Effective leaders are skilled at engaging with reality and making decisions based on facts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaging with reality".
