enhance cooperation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve the quality, amount, or strength of something.
Vietnamese Meaning
Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to enhance cooperation between the two countries."
"Chúng ta cần tăng cường sự hợp tác giữa hai quốc gia."
-
"The government is committed to enhancing cooperation with other countries in the region."
"Chính phủ cam kết tăng cường hợp tác với các quốc gia khác trong khu vực."
-
"Enhanced cooperation between police forces helped to solve the crime."
"Sự hợp tác được tăng cường giữa các lực lượng cảnh sát đã giúp giải quyết vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enhance | Nâng cao, cải thiện, tăng cường |
| Noun | enhancement | Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường |
| Adjective | enhanced | Được nâng cao, cải thiện |
| Verb | cooperate | Hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | Sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | Có tính hợp tác; hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | Một cách hợp tác, có tính hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'enhance' mang nghĩa làm cho một cái gì đó tốt hơn, mạnh mẽ hơn so với hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và mang tính tích cực. Khác với 'improve' có thể chỉ sự cải thiện nhỏ, 'enhance' thường ám chỉ sự cải thiện đáng kể.
Cooperation nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung, thường là giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Nó khác với 'collaboration' ở chỗ cooperation có thể chỉ đơn giản là làm việc song song trong khi collaboration đòi hỏi sự chia sẻ ý tưởng và nguồn lực tích cực hơn.
Prepositions
'enhance with': tăng cường bằng cách thêm một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The product was enhanced with new features.' ('enhance by': tăng cường nhờ một phương pháp, cách thức nào đó. Ví dụ: 'Cooperation can be enhanced by building trust.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further enhance cooperation (Tiếp tục tăng cường hợp tác)
-
effectively effectively enhance cooperation (Tăng cường hợp tác một cách hiệu quả)
-
mutually mutually enhance cooperation (Cùng nhau tăng cường hợp tác (vì lợi ích chung))
-
significantly significantly enhance cooperation (Tăng cường hợp tác đáng kể)
-
seek to seek to enhance cooperation (Tìm cách tăng cường hợp tác)
-
aim to aim to enhance cooperation (Đặt mục tiêu tăng cường hợp tác)
-
work to work to enhance cooperation (Nỗ lực để tăng cường hợp tác)
-
contribute to contribute to enhance cooperation (Đóng góp vào việc tăng cường hợp tác)
Idioms
-
Building bridges to enhance cooperation
Xây dựng cầu nối để tăng cường hợp tác (thiết lập mối quan hệ, sự hiểu biết lẫn nhau nhằm thúc đẩy hợp tác)
"The new cultural exchange program aims at building bridges to enhance cooperation between the two countries."
(Chương trình giao lưu văn hóa mới nhằm mục đích xây dựng cầu nối để tăng cường hợp tác giữa hai quốc gia.)
-
Paving the way to enhance cooperation
Mở đường để tăng cường hợp tác (tạo điều kiện thuận lợi, chuẩn bị nền tảng cho việc hợp tác được thúc đẩy)
"Their successful negotiation in trade deals is paving the way to enhance cooperation in other sectors."
(Cuộc đàm phán thương mại thành công của họ đang mở đường để tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enhance cooperation
Động từNâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.
"We need to enhance cooperation between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance cooperation".
