(Top Banner Ad)
enhance cooperation
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

enhance cooperation

UK: /ɪnˈhɑːns kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ɪnˈhæns kəʊˌɒpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường hợp tác đẩy mạnh hợp tác củng cố hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve the quality, amount, or strength of something.

Vietnamese Meaning

Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to enhance cooperation between the two countries."

    "Chúng ta cần tăng cường sự hợp tác giữa hai quốc gia."

  • "The government is committed to enhancing cooperation with other countries in the region."

    "Chính phủ cam kết tăng cường hợp tác với các quốc gia khác trong khu vực."

  • "Enhanced cooperation between police forces helped to solve the crime."

    "Sự hợp tác được tăng cường giữa các lực lượng cảnh sát đã giúp giải quyết vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance Nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường
Adjective enhanced Được nâng cao, cải thiện
Verb cooperate Hợp tác, cộng tác
Noun cooperation Sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative Có tính hợp tác; hợp tác xã
Adverb cooperatively Một cách hợp tác, có tính hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
inaltiare
Old French
enhauncer
Middle English
enhaunce
Modern English
enhance

Nguồn gốc 'Enhance': Nâng tầm giá trị

'Enhance' bắt nguồn từ từ Latin 'altus' (cao), qua tiếng Latin bình dân 'inaltiare' (làm cho cao hơn) và tiếng Pháp cổ 'enhauncer' (nâng lên, đề cao). Đến tiếng Anh cổ 'enhaunce', nó mang ý nghĩa tăng cường giá trị hoặc cải thiện. Ngày nay, 'enhance' vẫn giữ ý nghĩa làm cho cái gì đó tốt hơn, giá trị hơn.

Nguồn gốc 'Cooperation': Cùng làm việc

'Cooperation' có gốc từ tiếng Latin 'cooperari', với 'co-' nghĩa là 'cùng với' và 'operari' nghĩa là 'làm việc'. Vì vậy, 'cooperation' có nghĩa đen là 'cùng làm việc' hoặc 'hành động cùng nhau'. Ý nghĩa này vẫn được bảo toàn cho đến ngày nay, nhấn mạnh sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Động từ 'enhance' mang nghĩa làm cho một cái gì đó tốt hơn, mạnh mẽ hơn so với hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và mang tính tích cực. Khác với 'improve' có thể chỉ sự cải thiện nhỏ, 'enhance' thường ám chỉ sự cải thiện đáng kể.
Cooperation nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung, thường là giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Nó khác với 'collaboration' ở chỗ cooperation có thể chỉ đơn giản là làm việc song song trong khi collaboration đòi hỏi sự chia sẻ ý tưởng và nguồn lực tích cực hơn.

Prepositions

with by

'enhance with': tăng cường bằng cách thêm một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The product was enhanced with new features.' ('enhance by': tăng cường nhờ một phương pháp, cách thức nào đó. Ví dụ: 'Cooperation can be enhanced by building trust.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enhance cooperation
  • further further enhance cooperation
    (Tiếp tục tăng cường hợp tác)
  • effectively effectively enhance cooperation
    (Tăng cường hợp tác một cách hiệu quả)
  • mutually mutually enhance cooperation
    (Cùng nhau tăng cường hợp tác (vì lợi ích chung))
  • significantly significantly enhance cooperation
    (Tăng cường hợp tác đáng kể)
Verb + enhance cooperation
  • seek to seek to enhance cooperation
    (Tìm cách tăng cường hợp tác)
  • aim to aim to enhance cooperation
    (Đặt mục tiêu tăng cường hợp tác)
  • work to work to enhance cooperation
    (Nỗ lực để tăng cường hợp tác)
  • contribute to contribute to enhance cooperation
    (Đóng góp vào việc tăng cường hợp tác)

Idioms

  • Building bridges to enhance cooperation

    Xây dựng cầu nối để tăng cường hợp tác (thiết lập mối quan hệ, sự hiểu biết lẫn nhau nhằm thúc đẩy hợp tác)

    "The new cultural exchange program aims at building bridges to enhance cooperation between the two countries."

    (Chương trình giao lưu văn hóa mới nhằm mục đích xây dựng cầu nối để tăng cường hợp tác giữa hai quốc gia.)

  • Paving the way to enhance cooperation

    Mở đường để tăng cường hợp tác (tạo điều kiện thuận lợi, chuẩn bị nền tảng cho việc hợp tác được thúc đẩy)

    "Their successful negotiation in trade deals is paving the way to enhance cooperation in other sectors."

    (Cuộc đàm phán thương mại thành công của họ đang mở đường để tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhance cooperation

Động từ
Lật mặt

Nâng cao, tăng cường chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.

"We need to enhance cooperation between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance cooperation".

Văn hóa 'Win-Win' trong hợp tác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, khái niệm 'win-win' (đôi bên cùng thắng) rất được đề cao. Nó nhấn mạnh rằng sự hợp tác thành công cần mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan, qua đó giúp tăng cường sự gắn kết và cam kết lâu dài. Việc 'enhance cooperation' thường hướng tới việc đạt được các giải pháp 'win-win'.

Tầm quan trọng của Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, việc 'enhance cooperation' là trụ cột của ngoại giao và quan hệ quốc tế. Các quốc gia, tổ chức thường xuyên tìm cách tăng cường hợp tác thông qua các hiệp định, đối thoại và trao đổi văn hóa để giải quyết các vấn đề chung, duy trì hòa bình và thúc đẩy phát triển toàn cầu. Đây là một giá trị cốt lõi trong chính sách đối ngoại của nhiều nước phương Tây.