(Top Banner Ad)
ensign
B2
danh từ B2 Hàng hải, Quân sự, Lịch sử

ensign

UK: /ˈensʌɪn/ • US: /ˈensɑɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu lá cờ sĩ quan cấp thấp nhất (trong lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flag or standard, especially a naval or military one, indicating nationality or allegiance.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt là cờ hải quân hoặc quân sự, biểu thị quốc tịch hoặc lòng trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship flew the ensign of France."

    "Con tàu treo lá cờ của Pháp."

  • "The captain ordered the ensign to be raised."

    "Thuyền trưởng ra lệnh kéo cờ lên."

  • "He began his naval career as an ensign."

    "Anh bắt đầu sự nghiệp hải quân của mình với tư cách là một sĩ quan cấp thấp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignia huy hiệu, phù hiệu (biểu tượng của một tổ chức, quân đội)
Noun sign dấu hiệu, biển báo
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Noun signature chữ ký
Noun signal tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insigne
Old French
enseigne
Middle English
ensign
English
ensign

Nguồn Gốc Cờ Hiệu và Dấu Hiệu

Từ 'ensign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insigne' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'phù hiệu'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'enseigne', mang ý nghĩa là 'lá cờ' hoặc 'biểu tượng'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó vẫn giữ ý nghĩa là lá cờ, biểu tượng của một quốc gia, quân đội, hoặc một đơn vị. Về sau, 'ensign' còn được dùng để chỉ cấp bậc sĩ quan trẻ nhất trong hải quân, người thường chịu trách nhiệm về cờ hiệu trên tàu.

Usage Note

Từ 'ensign' thường được dùng để chỉ một loại cờ đặc biệt dùng trên tàu thuyền hoặc trong quân đội, thể hiện quốc gia hoặc đơn vị mà nó đại diện. Nó có tính trang trọng và mang ý nghĩa biểu tượng cao hơn so với một lá cờ thông thường. Ensign nhấn mạnh đến sự biểu trưng và nghi lễ.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ quốc gia hoặc tổ chức mà lá cờ đại diện. Ví dụ: 'the ensign of the United States'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ensign
  • national national ensign
    (quốc kỳ (đặc biệt là trên tàu thuyền))
  • naval naval ensign
    (cờ hiệu hải quân)
  • merchant merchant ensign
    (cờ hiệu tàu buôn)
  • commissioned commissioned ensign
    (chuẩn úy được bổ nhiệm)
Verb + ensign
  • hoist hoist the ensign
    (kéo cờ (lên cột))
  • lower lower the ensign
    (hạ cờ)
  • wear wear an ensign
    (mang huy hiệu cấp bậc chuẩn úy)
  • bear bear the ensign
    (cầm cờ, mang cờ)

Idioms

  • Under the ensign of something

    Dưới lá cờ/biểu tượng của; nhân danh điều gì đó

    "They fought bravely under the ensign of freedom."

    (Họ đã chiến đấu dũng cảm dưới ngọn cờ tự do.)

  • Sail under false ensign

    Giả dạng, lừa đảo; hành động dưới vỏ bọc giả mạo

    "The foreign agent was accused of sailing under false ensign."

    (Điệp viên nước ngoài bị cáo buộc giả dạng.)

  • Bear the ensign

    Làm người cầm cờ; dẫn đầu; là biểu tượng của điều gì đó

    "He proudly bore the ensign of his regiment during the parade."

    (Anh ấy tự hào mang lá cờ của trung đoàn mình trong cuộc diễu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensign

danh từ
Lật mặt

Một lá cờ hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt là cờ hải quân hoặc quân sự, biểu thị quốc tịch hoặc lòng trung thành.

"The ship flew the ensign of France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship proudly displayed its ensign: a symbol of its nation's identity.
Con tàu tự hào trưng bày ensign của nó: một biểu tượng cho bản sắc quốc gia.
Phủ định
That ship didn't fly any ensign: it was sailing under a flag of convenience.
Con tàu đó không treo bất kỳ ensign nào: nó đang di chuyển dưới một lá cờ thuận tiện.
Nghi vấn
Does every naval vessel fly an ensign: a clear marker of its allegiance?
Có phải mọi tàu hải quân đều treo một ensign: một dấu hiệu rõ ràng về lòng trung thành của nó?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a sailor, I would recognize the ensign of that ship immediately.
Nếu tôi là một thủy thủ, tôi sẽ nhận ra ngay cờ hiệu của con tàu đó.
Phủ định
If they weren't displaying the correct ensign, the authorities wouldn't allow them to enter the port.
Nếu họ không treo cờ hiệu đúng quy định, nhà chức trách sẽ không cho phép họ vào cảng.
Nghi vấn
Would you be able to identify the ensign if you saw it flying at a distance?
Bạn có thể xác định cờ hiệu nếu bạn thấy nó bay từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensign".

Ý nghĩa của Ensign trong Hải quân

Trong nhiều lực lượng hải quân phương Tây, đặc biệt là Hải quân Hoa Kỳ, 'Ensign' là cấp bậc sĩ quan thấp nhất, tương đương với cấp bậc Chuẩn úy. Người sĩ quan cấp bậc Ensign thường là những người mới tốt nghiệp học viện hải quân và bắt đầu sự nghiệp của mình trên tàu, chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ cơ bản và học hỏi kinh nghiệm lãnh đạo. Cấp bậc này tượng trưng cho sự khởi đầu và tiềm năng phát triển trong hải quân.

Ensign - Lá cờ của tàu thuyền

Ngoài ý nghĩa cấp bậc sĩ quan, 'ensign' còn là thuật ngữ đặc biệt dùng để chỉ lá cờ được treo ở đuôi tàu (hoặc ở cột chính) để biểu thị quốc tịch của con tàu hoặc tư cách của nó (tàu chiến, tàu buôn, v.v.). Lá cờ này có ý nghĩa quan trọng trong hàng hải quốc tế, giúp xác định danh tính và tuân thủ các quy tắc hàng hải. Việc kéo và hạ cờ ensign trên tàu thuyền tuân theo những nghi lễ nghiêm ngặt và truyền thống lâu đời.