ensign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flag or standard, especially a naval or military one, indicating nationality or allegiance.
Vietnamese Meaning
Một lá cờ hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt là cờ hải quân hoặc quân sự, biểu thị quốc tịch hoặc lòng trung thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship flew the ensign of France."
"Con tàu treo lá cờ của Pháp."
-
"The captain ordered the ensign to be raised."
"Thuyền trưởng ra lệnh kéo cờ lên."
-
"He began his naval career as an ensign."
"Anh bắt đầu sự nghiệp hải quân của mình với tư cách là một sĩ quan cấp thấp nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ensign' thường được dùng để chỉ một loại cờ đặc biệt dùng trên tàu thuyền hoặc trong quân đội, thể hiện quốc gia hoặc đơn vị mà nó đại diện. Nó có tính trang trọng và mang ý nghĩa biểu tượng cao hơn so với một lá cờ thông thường. Ensign nhấn mạnh đến sự biểu trưng và nghi lễ.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ quốc gia hoặc tổ chức mà lá cờ đại diện. Ví dụ: 'the ensign of the United States'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national ensign (quốc kỳ (đặc biệt là trên tàu thuyền))
-
naval naval ensign (cờ hiệu hải quân)
-
merchant merchant ensign (cờ hiệu tàu buôn)
-
commissioned commissioned ensign (chuẩn úy được bổ nhiệm)
-
hoist hoist the ensign (kéo cờ (lên cột))
-
lower lower the ensign (hạ cờ)
-
wear wear an ensign (mang huy hiệu cấp bậc chuẩn úy)
-
bear bear the ensign (cầm cờ, mang cờ)
Idioms
-
Under the ensign of something
Dưới lá cờ/biểu tượng của; nhân danh điều gì đó
"They fought bravely under the ensign of freedom."
(Họ đã chiến đấu dũng cảm dưới ngọn cờ tự do.)
-
Sail under false ensign
Giả dạng, lừa đảo; hành động dưới vỏ bọc giả mạo
"The foreign agent was accused of sailing under false ensign."
(Điệp viên nước ngoài bị cáo buộc giả dạng.)
-
Bear the ensign
Làm người cầm cờ; dẫn đầu; là biểu tượng của điều gì đó
"He proudly bore the ensign of his regiment during the parade."
(Anh ấy tự hào mang lá cờ của trung đoàn mình trong cuộc diễu hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensign
danh từMột lá cờ hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt là cờ hải quân hoặc quân sự, biểu thị quốc tịch hoặc lòng trung thành.
"The ship flew the ensign of France."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship proudly displayed its ensign: a symbol of its nation's identity. |
Con tàu tự hào trưng bày ensign của nó: một biểu tượng cho bản sắc quốc gia. |
| Phủ định | That ship didn't fly any ensign: it was sailing under a flag of convenience. |
Con tàu đó không treo bất kỳ ensign nào: nó đang di chuyển dưới một lá cờ thuận tiện. |
| Nghi vấn | Does every naval vessel fly an ensign: a clear marker of its allegiance? |
Có phải mọi tàu hải quân đều treo một ensign: một dấu hiệu rõ ràng về lòng trung thành của nó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a sailor, I would recognize the ensign of that ship immediately. |
Nếu tôi là một thủy thủ, tôi sẽ nhận ra ngay cờ hiệu của con tàu đó. |
| Phủ định | If they weren't displaying the correct ensign, the authorities wouldn't allow them to enter the port. |
Nếu họ không treo cờ hiệu đúng quy định, nhà chức trách sẽ không cho phép họ vào cảng. |
| Nghi vấn | Would you be able to identify the ensign if you saw it flying at a distance? |
Bạn có thể xác định cờ hiệu nếu bạn thấy nó bay từ xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensign".
