(Top Banner Ad)
passionate reader
B2
Tính từ B2 Văn học, Sở thích cá nhân

passionate reader

UK: /ˈpæʃənət ˈriːdə(r)/ • US: /ˈpæʃənət ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc say mê người đọc tâm huyết người đọc yêu thích người đọc cuồng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or expressing strong emotions.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a passionate reader of historical novels."

    "Cô ấy là một người đọc say mê tiểu thuyết lịch sử."

  • "As a passionate reader, she always has a book in her bag."

    "Là một người đọc say mê, cô ấy luôn có một cuốn sách trong túi."

  • "He is a passionate reader of poetry and enjoys discussing his favorite poems."

    "Anh ấy là một người đọc say mê thơ và thích thảo luận về những bài thơ yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự nhiệt huyết
Adverb passionately một cách đam mê, say đắm
Adjective dispassionate vô tư, không cảm xúc, khách quan
Verb read đọc
Noun reading sự đọc, tài liệu đọc
Noun readership độc giả (số lượng người đọc)
Adjective readable dễ đọc, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

bookworm (mọt sách)literature lover (người yêu văn học)

Subject Area

Văn học, Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati (to suffer, endure)
Latin
passio (suffering, emotion)
Old French
passion (strong emotion, suffering)
Middle English
passioun
English
passion (noun) / passionate (adjective)

Nguồn gốc của 'Passionate'

Từ 'passionate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passio', có nghĩa là 'sự đau khổ' hoặc 'cảm xúc mạnh mẽ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự đau khổ của Chúa Kitô. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ cảm xúc mãnh liệt nào, đặc biệt là tình yêu hoặc sự nhiệt tình sâu sắc.

Nguồn gốc của 'Reader'

Từ 'reader' (người đọc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', mang nhiều nghĩa như 'khuyên bảo', 'giải thích', và 'đọc'. Qua thời Trung Anh (Middle English), nó phát triển thành 'reden', sau đó thành 'read' trong tiếng Anh hiện đại, và 'reader' là danh từ chỉ người thực hiện hành động này.

Sự kết hợp 'Passionate Reader'

Khi 'passionate' và 'reader' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một người không chỉ đọc sách mà còn làm điều đó với một tình yêu sâu sắc, sự nhiệt tình mãnh liệt và lòng tận tâm. Đó là người tìm thấy niềm vui và ý nghĩa to lớn trong việc đọc, coi việc đọc là một phần không thể thiếu của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'passionate' ở đây mô tả mức độ yêu thích, đam mê sâu sắc của người đọc đối với việc đọc sách. Nó vượt xa sự thích thú thông thường, thể hiện một sự hứng thú mãnh liệt và sự tận hưởng lớn lao. So với 'avid reader' (người đọc ham mê), 'passionate reader' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và sự nhiệt thành hơn.
Từ 'reader' đơn giản chỉ người đọc. Trong cụm 'passionate reader', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'passionate' để tạo nên một ý nghĩa đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + passionate reader
  • truly a truly passionate reader
    (một độc giả thực sự đam mê)
  • deeply a deeply passionate reader
    (một độc giả có niềm đam mê sâu sắc)
  • fiercely a fiercely passionate reader
    (một độc giả cực kỳ đam mê (mãnh liệt))
Verbs + passionate reader
  • become become a passionate reader
    (trở thành một độc giả đam mê)
  • identify as identify as a passionate reader
    (tự nhận mình là một độc giả đam mê)
  • consider oneself consider oneself a passionate reader
    (tự coi mình là một độc giả đam mê)

Idioms

  • A passionate reader through and through.

    Một độc giả đam mê từ trong ra ngoài (hoàn toàn, trọn vẹn là một độc giả đam mê).

    "She's a passionate reader through and through; you'll always find her with a book."

    (Cô ấy là một độc giả đam mê từ trong ra ngoài; bạn sẽ luôn thấy cô ấy cầm một cuốn sách.)

  • A lifelong passionate reader.

    Một độc giả đam mê suốt đời.

    "My grandfather has been a lifelong passionate reader, collecting thousands of books."

    (Ông tôi đã là một độc giả đam mê suốt đời, sưu tầm hàng ngàn cuốn sách.)

  • The quintessential passionate reader.

    Hình mẫu/điển hình của một độc giả đam mê.

    "With her extensive knowledge and constant recommendations, she is the quintessential passionate reader."

    (Với kiến thức sâu rộng và những lời giới thiệu sách không ngừng, cô ấy là hình mẫu độc giả đam mê điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passionate reader

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

"She is a passionate reader of historical novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passionate reader".

Câu lạc bộ sách và cộng đồng đọc sách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, câu lạc bộ sách là một hiện tượng phổ biến. Những 'passionate reader' thường tụ tập trong các nhóm này để thảo luận về sách, chia sẻ quan điểm và tìm kiếm sự kết nối xã hội. Điều này thúc đẩy tình yêu đọc sách và tạo ra một môi trường trí tuệ phong phú.

Hình tượng 'mọt sách' và sự thay đổi

Trong quá khứ, hình tượng 'bookworm' (mọt sách) đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người cô độc, chỉ biết cắm đầu vào sách. Tuy nhiên, ngày nay, việc trở thành một 'passionate reader' thường được ca ngợi, gắn liền với trí tuệ, sự tò mò và một đời sống nội tâm phong phú. Việc đọc sách được xem là một phẩm chất đáng quý trong xã hội hiện đại.