(Top Banner Ad)
enthusiastically support
B2
Động từ B2 Chung

enthusiastically support

UK: /ɪnˌθjuːziˈæstɪkli səˈpɔːt/ • US: /ɪnˌθuziˈæstɪkli səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt tình ủng hộ hăng hái ủng hộ tích cực ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively and passionately advocate for or approve of something.

Vietnamese Meaning

Tích cực và nhiệt tình ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community enthusiastically supports the new park project."

    "Cộng đồng nhiệt tình ủng hộ dự án công viên mới."

  • "The students enthusiastically supported the teacher's proposal."

    "Các sinh viên nhiệt tình ủng hộ đề xuất của giáo viên."

  • "We enthusiastically support efforts to reduce pollution."

    "Chúng tôi nhiệt tình ủng hộ những nỗ lực giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Noun enthusiast Người nhiệt tình, người say mê
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, một cách hăng hái
Verb support Ủng hộ, hỗ trợ
Noun support Sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Noun supporter Người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive Hay giúp đỡ, ủng hộ

Synonyms

eagerly back (hăng hái ủng hộ)passionately endorse (nhiệt thành tán thành)wholeheartedly support (toàn tâm toàn ý ủng hộ)

Antonyms

reluctantly support (miễn cưỡng ủng hộ)passively oppose (thụ động phản đối)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνθεος
Ancient Greek
ἐνθουσιασμός
Latin
enthusiasmus
Old French
entousiasme
English
enthusiasm
English
enthusiastic
English
enthusiastically
Latin
subportare
Old French
suporter
Middle English
supporten
English
support

Nguồn gốc 'Enthusiasm'

Từ 'enthusiasm' (nhiệt tình) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'enthousiasmos', có nghĩa là 'bị một vị thần chiếm hữu' hoặc 'được truyền cảm hứng từ thần thánh'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái phấn khích như được thần linh nhập vào. Theo thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ sự nhiệt huyết, hăng hái mạnh mẽ đối với điều gì đó.

Nguồn gốc 'Support'

Động từ 'support' (ủng hộ) xuất phát từ tiếng Latin 'subportare', ghép từ 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang, vác). Nghĩa đen là 'mang đỡ từ bên dưới'. Qua tiếng Pháp cổ 'suporter', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là nâng đỡ, duy trì hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó hoặc điều gì đó.

Kết hợp 'Enthusiastically Support'

Khi hai từ này kết hợp, 'enthusiastically support' có nghĩa là 'ủng hộ một cách đầy nhiệt huyết và hăng hái'. Nó thể hiện sự ủng hộ không chỉ bằng hành động mà còn bằng cảm xúc mạnh mẽ, sự tin tưởng và lòng đam mê, giống như được 'truyền cảm hứng' để nâng đỡ và thúc đẩy một ý tưởng, một người hay một phong trào.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự ủng hộ mạnh mẽ, thể hiện qua hành động và lời nói. 'Enthusiastically' nhấn mạnh mức độ nhiệt tình, hăng hái. Khác với 'support' thông thường (ủng hộ), cụm từ này cho thấy một sự ủng hộ có cảm xúc và năng lượng. Nó mang ý nghĩa chủ động tham gia và thể hiện sự đồng tình một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Objects of 'enthusiastically support' (Những gì được ủng hộ)
  • a candidate enthusiastically support a candidate
    (nhiệt tình ủng hộ một ứng cử viên)
  • a team enthusiastically support a team
    (nhiệt tình cổ vũ một đội bóng/đội thi đấu)
  • a proposal enthusiastically support a proposal
    (nhiệt tình ủng hộ một đề xuất)
  • a cause enthusiastically support a cause
    (nhiệt tình ủng hộ một phong trào/chủ nghĩa)
  • an initiative enthusiastically support an initiative
    (nhiệt tình ủng hộ một sáng kiến)
  • an idea enthusiastically support an idea
    (nhiệt tình ủng hộ một ý tưởng)
Adverbs strengthening the support (Trạng từ nhấn mạnh sự ủng hộ)
  • actively actively and enthusiastically support
    (tích cực và nhiệt tình ủng hộ)
  • publicly publicly and enthusiastically support
    (công khai và nhiệt tình ủng hộ)
  • wholeheartedly wholeheartedly and enthusiastically support
    (tận tâm và nhiệt tình ủng hộ)
Verbs indicating commitment to support (Động từ thể hiện sự cam kết ủng hộ)
  • pledge to pledge to enthusiastically support
    (cam kết nhiệt tình ủng hộ)
  • vow to vow to enthusiastically support
    (thề sẽ nhiệt tình ủng hộ)
  • commit to commit to enthusiastically support
    (cam kết nhiệt tình ủng hộ)

Idioms

  • to enthusiastically support a cause with all one's heart

    nhiệt tình ủng hộ một chính nghĩa hết lòng

    "She decided to enthusiastically support the environmental cause with all her heart, dedicating her free time to volunteer work."

    (Cô ấy quyết định nhiệt tình ủng hộ chính nghĩa môi trường hết lòng, dành thời gian rảnh rỗi cho công việc tình nguyện.)

  • to be known to enthusiastically support [something/someone]

    được biết đến là người nhiệt tình ủng hộ [điều gì đó/ai đó]

    "He's known to enthusiastically support local businesses, always buying his groceries from independent shops."

    (Anh ấy được biết đến là người nhiệt tình ủng hộ các doanh nghiệp địa phương, luôn mua thực phẩm từ các cửa hàng độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthusiastically support

Động từ
Lật mặt

Tích cực và nhiệt tình ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.

"The community enthusiastically supports the new park project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthusiastically support".

Văn hóa hâm mộ (Fan Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, âm nhạc và giải trí, 'enthusiastically support' mô tả chính xác cách người hâm mộ thể hiện tình yêu cuồng nhiệt của mình. Họ mặc áo đội, hát vang các bài hát, mua vé concert, và theo dõi mọi tin tức về thần tượng hay đội bóng yêu thích, đôi khi còn có những nghi thức cổ vũ đặc trưng.

Ủng hộ chính trị và xã hội

Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, 'enthusiastically support' thường xuất hiện khi một người hoặc nhóm người ủng hộ mạnh mẽ một ứng cử viên, một đạo luật, hoặc một phong trào xã hội. Sự ủng hộ này không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn thể hiện qua việc tham gia biểu tình, vận động hành lang, quyên góp tài chính hoặc truyền bá thông điệp một cách hăng hái, với niềm tin vững chắc vào mục tiêu đó.