(Top Banner Ad)
entrenched belief
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

entrenched belief

UK: /ɪnˈtrentʃt bɪˈliːf/ • US: /ɪnˈtrentʃt bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin ăn sâu niềm tin cố hữu quan điểm ăn sâu bám rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly established and difficult or unlikely to change.

Vietnamese Meaning

Ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó lung lay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their entrenched belief in traditional values prevents them from accepting new ideas."

    "Niềm tin ăn sâu của họ vào các giá trị truyền thống ngăn cản họ chấp nhận những ý tưởng mới."

  • "The company's entrenched beliefs about marketing are hindering its growth."

    "Những niềm tin ăn sâu của công ty về marketing đang cản trở sự phát triển của nó."

  • "It's difficult to change an entrenched belief, even with evidence to the contrary."

    "Rất khó để thay đổi một niềm tin ăn sâu, ngay cả khi có bằng chứng trái ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entrench củng cố, thiết lập vững chắc (đến mức khó thay đổi)
Noun entrenchment sự củng cố; công sự, chiến hào
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer người tin, tín đồ
Adjective believable có thể tin được
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

ingrained (ăn sâu, thấm nhuần)deep-seated (sâu sắc, thâm căn cố đế)firmly established (được thiết lập vững chắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*trinicare
Old French
entrenchier
English (15th C.)
entrench
Proto-Germanic
*galaubō
Old English
geleafa
Middle English
bileave
Modern English
entrenched belief

Nguồn gốc 'entrenched' - 'ăn sâu, vững chắc'

'Entrenched' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrenchier', nghĩa là đào rãnh hoặc đào hào. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để chỉ việc củng cố vị trí bằng cách đào hào sâu, khiến địch khó lòng xâm nhập hoặc phá hủy. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, chỉ bất cứ điều gì đã được thiết lập vững chắc, ăn sâu đến mức rất khó thay đổi hoặc loại bỏ.

Nguồn gốc 'belief' - 'niềm tin'

Từ 'belief' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geleafa', liên quan đến niềm tin, sự tín nhiệm hoặc sự tín thác. Gốc từ Proto-Germanic của nó, '*galaubō', mang ý nghĩa về sự chấp thuận hoặc sự hài lòng, ngụ ý rằng khi bạn tin vào điều gì đó, bạn chấp nhận nó là đúng và đặt niềm tin vào nó. Khi ghép với 'entrenched', nó tạo thành 'niềm tin đã ăn sâu', tức là niềm tin được giữ vững chắc như một công sự không thể phá vỡ.

Usage Note

Tính từ 'entrenched' thường được dùng để mô tả những niềm tin, thói quen, hoặc vấn đề đã tồn tại lâu đời và được củng cố vững chắc, khiến cho việc thay đổi hoặc loại bỏ chúng trở nên vô cùng khó khăn. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'established' hoặc 'fixed'. 'Entrenched' nhấn mạnh sự cố thủ và khó bị phá vỡ.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'entrenched belief' nhấn mạnh vào tính chất bền vững và khó lay chuyển của niềm tin. Nó thường đi kèm với ý nghĩa rằng niềm tin này có thể gây ra sự cứng nhắc và khó chấp nhận những quan điểm khác.

Prepositions

in within

Khi đi với 'in', nó thường mô tả nơi niềm tin đó bám rễ (ví dụ: 'entrenched in society'). Khi đi với 'within', nó chỉ ra rằng niềm tin ăn sâu trong một nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân (ví dụ: 'entrenched within the company culture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrenched belief
  • deeply deeply entrenched belief
    (niềm tin ăn sâu/cắm rễ sâu sắc)
  • firmly firmly entrenched belief
    (niềm tin được thiết lập vững chắc)
  • widespread widespread entrenched belief
    (niềm tin ăn sâu rộng rãi)
  • long-held long-held entrenched belief
    (niềm tin đã có từ lâu và ăn sâu)
Verb + entrenched belief
  • challenge challenge an entrenched belief
    (thách thức một niềm tin ăn sâu)
  • shake shake an entrenched belief
    (làm lung lay một niềm tin ăn sâu)
  • uproot uproot an entrenched belief
    (nhổ tận gốc/loại bỏ hoàn toàn một niềm tin ăn sâu)
  • reinforce reinforce an entrenched belief
    (củng cố một niềm tin ăn sâu)
  • overcome overcome an entrenched belief
    (vượt qua một niềm tin ăn sâu)

Idioms

  • to challenge deeply entrenched beliefs

    thách thức những niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức

    "Her research aimed to challenge deeply entrenched beliefs about gender roles in society."

    (Nghiên cứu của cô ấy nhằm thách thức những niềm tin đã ăn sâu về vai trò giới trong xã hội.)

  • to shake/uproot an entrenched belief

    làm lung lay/nhổ tận gốc một niềm tin đã ăn sâu

    "It took compelling evidence to shake his entrenched belief in the old system."

    (Phải mất bằng chứng thuyết phục mới làm lung lay được niềm tin ăn sâu của anh ấy vào hệ thống cũ.)

  • to hold an entrenched belief

    có/giữ một niềm tin ăn sâu

    "Many people still hold an entrenched belief that success is solely determined by individual effort."

    (Nhiều người vẫn giữ niềm tin ăn sâu rằng thành công hoàn toàn được quyết định bởi nỗ lực cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrenched belief

Tính từ
Lật mặt

Ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó lung lay.

"Their entrenched belief in traditional values prevents them from accepting new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people have an entrenched belief, they often resist changing their minds.
Nếu mọi người có một niềm tin ăn sâu, họ thường chống lại việc thay đổi suy nghĩ của mình.
Phủ định
When someone has an entrenched belief, they don't easily accept contradictory evidence.
Khi ai đó có một niềm tin ăn sâu, họ không dễ dàng chấp nhận bằng chứng mâu thuẫn.
Nghi vấn
If a society has entrenched beliefs, does it tend to resist progress?
Nếu một xã hội có những niềm tin ăn sâu, liệu nó có xu hướng chống lại sự tiến bộ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an entrenched belief in hard work.
Cô ấy có một niềm tin ăn sâu vào sự chăm chỉ.
Phủ định
He does not have an entrenched belief that success comes easily.
Anh ấy không có một niềm tin ăn sâu rằng thành công đến dễ dàng.
Nghi vấn
Does she have an entrenched belief in fate?
Cô ấy có một niềm tin ăn sâu vào số phận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrenched belief".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Con người có xu hướng tìm kiếm, diễn giải, ưu tiên và ghi nhớ thông tin xác nhận niềm tin đã có của mình, trong khi bỏ qua hoặc giảm thiểu thông tin mâu thuẫn. Đây là một cơ chế tâm lý khiến những niềm tin ăn sâu càng trở nên khó bị thay đổi, ngay cả khi có bằng chứng phản bác.

Sự kháng cự thay đổi trong xã hội

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa, những niềm tin ăn sâu thường là nền tảng cho các truyền thống, giá trị và thậm chí cả cấu trúc quyền lực. Việc cố gắng thay đổi những niềm tin này có thể gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ các cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức muốn duy trì hiện trạng, vì sự thay đổi có thể đe dọa đến bản sắc hoặc lợi ích của họ.