entrenched belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly established and difficult or unlikely to change.
Vietnamese Meaning
Ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó lung lay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their entrenched belief in traditional values prevents them from accepting new ideas."
"Niềm tin ăn sâu của họ vào các giá trị truyền thống ngăn cản họ chấp nhận những ý tưởng mới."
-
"The company's entrenched beliefs about marketing are hindering its growth."
"Những niềm tin ăn sâu của công ty về marketing đang cản trở sự phát triển của nó."
-
"It's difficult to change an entrenched belief, even with evidence to the contrary."
"Rất khó để thay đổi một niềm tin ăn sâu, ngay cả khi có bằng chứng trái ngược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entrench | củng cố, thiết lập vững chắc (đến mức khó thay đổi) |
| Noun | entrenchment | sự củng cố; công sự, chiến hào |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | người tin, tín đồ |
| Adjective | believable | có thể tin được |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'entrenched' thường được dùng để mô tả những niềm tin, thói quen, hoặc vấn đề đã tồn tại lâu đời và được củng cố vững chắc, khiến cho việc thay đổi hoặc loại bỏ chúng trở nên vô cùng khó khăn. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'established' hoặc 'fixed'. 'Entrenched' nhấn mạnh sự cố thủ và khó bị phá vỡ.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'entrenched belief' nhấn mạnh vào tính chất bền vững và khó lay chuyển của niềm tin. Nó thường đi kèm với ý nghĩa rằng niềm tin này có thể gây ra sự cứng nhắc và khó chấp nhận những quan điểm khác.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả nơi niềm tin đó bám rễ (ví dụ: 'entrenched in society'). Khi đi với 'within', nó chỉ ra rằng niềm tin ăn sâu trong một nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân (ví dụ: 'entrenched within the company culture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply entrenched belief (niềm tin ăn sâu/cắm rễ sâu sắc)
-
firmly firmly entrenched belief (niềm tin được thiết lập vững chắc)
-
widespread widespread entrenched belief (niềm tin ăn sâu rộng rãi)
-
long-held long-held entrenched belief (niềm tin đã có từ lâu và ăn sâu)
-
challenge challenge an entrenched belief (thách thức một niềm tin ăn sâu)
-
shake shake an entrenched belief (làm lung lay một niềm tin ăn sâu)
-
uproot uproot an entrenched belief (nhổ tận gốc/loại bỏ hoàn toàn một niềm tin ăn sâu)
-
reinforce reinforce an entrenched belief (củng cố một niềm tin ăn sâu)
-
overcome overcome an entrenched belief (vượt qua một niềm tin ăn sâu)
Idioms
-
to challenge deeply entrenched beliefs
thách thức những niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức
"Her research aimed to challenge deeply entrenched beliefs about gender roles in society."
(Nghiên cứu của cô ấy nhằm thách thức những niềm tin đã ăn sâu về vai trò giới trong xã hội.)
-
to shake/uproot an entrenched belief
làm lung lay/nhổ tận gốc một niềm tin đã ăn sâu
"It took compelling evidence to shake his entrenched belief in the old system."
(Phải mất bằng chứng thuyết phục mới làm lung lay được niềm tin ăn sâu của anh ấy vào hệ thống cũ.)
-
to hold an entrenched belief
có/giữ một niềm tin ăn sâu
"Many people still hold an entrenched belief that success is solely determined by individual effort."
(Nhiều người vẫn giữ niềm tin ăn sâu rằng thành công hoàn toàn được quyết định bởi nỗ lực cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entrenched belief
Tính từĂn sâu, bám rễ, khó thay đổi, khó lung lay.
"Their entrenched belief in traditional values prevents them from accepting new ideas."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people have an entrenched belief, they often resist changing their minds. |
Nếu mọi người có một niềm tin ăn sâu, họ thường chống lại việc thay đổi suy nghĩ của mình. |
| Phủ định | When someone has an entrenched belief, they don't easily accept contradictory evidence. |
Khi ai đó có một niềm tin ăn sâu, họ không dễ dàng chấp nhận bằng chứng mâu thuẫn. |
| Nghi vấn | If a society has entrenched beliefs, does it tend to resist progress? |
Nếu một xã hội có những niềm tin ăn sâu, liệu nó có xu hướng chống lại sự tiến bộ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an entrenched belief in hard work. |
Cô ấy có một niềm tin ăn sâu vào sự chăm chỉ. |
| Phủ định | He does not have an entrenched belief that success comes easily. |
Anh ấy không có một niềm tin ăn sâu rằng thành công đến dễ dàng. |
| Nghi vấn | Does she have an entrenched belief in fate? |
Cô ấy có một niềm tin ăn sâu vào số phận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrenched belief".
