(Top Banner Ad)
environmentally damaging living
C1
Tính từ (Adjective) C1 Môi trường

environmentally damaging living

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəli ˈdæmɪdʒɪŋ ˈlɪvɪŋ/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈdæmɪdʒɪŋ ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống gây hại cho môi trường sinh hoạt gây tổn hại môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a lifestyle or activities that cause harm to the environment.

Vietnamese Meaning

Mô tả một lối sống hoặc các hoạt động gây hại cho môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmentally damaging living includes excessive consumption of resources and pollution."

    "Lối sống gây hại cho môi trường bao gồm việc tiêu thụ quá mức tài nguyên và gây ô nhiễm."

  • "We need to reduce environmentally damaging living to protect the planet."

    "Chúng ta cần giảm lối sống gây hại cho môi trường để bảo vệ hành tinh."

  • "The government is implementing policies to discourage environmentally damaging living."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để ngăn chặn lối sống gây hại cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun damage thiệt hại, hư hại
Verb damage gây thiệt hại, làm hư hại
Adjective damaged bị hư hại, bị thiệt hại
Adjective damaging gây hại, gây thiệt hại
Verb live sống
Noun life cuộc sống
Noun living sự sống, kế sinh nhai, lối sống

Synonyms

ecologically harmful lifestyle (lối sống có hại về mặt sinh thái)unsustainable living (lối sống không bền vững)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Old French
damage
Old English
libban
English (17th C.)
environment (from environ + -ment)
English (19th C.)
environmental + -ly (adverb)
English (Late 20th C. onwards)
environmentally damaging living (as a descriptive phrase reflecting ecological concerns)

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'environmentally damaging living' không có một từ nguyên cổ xưa như các từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của các từ 'environmentally' (từ môi trường), 'damaging' (gây hại) và 'living' (lối sống). Sự xuất hiện và phổ biến của cụm từ này gắn liền với nhận thức toàn cầu ngày càng tăng về biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và nhu cầu phát triển bền vững. Từ những năm cuối thế kỷ 20, khi phong trào bảo vệ môi trường trở nên mạnh mẽ, các cụm từ mô tả tác động tiêu cực của con người lên hệ sinh thái ngày càng được sử dụng rộng rãi để thúc đẩy những thay đổi tích cực trong lối sống và chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc lựa chọn sống có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, tài nguyên thiên nhiên, hoặc chất lượng không khí và nước. Nó nhấn mạnh đến sự phá hoại hoặc gây tổn hại mà lối sống đó gây ra cho môi trường.
Khi 'living' được sử dụng như một danh từ trong cụm này, nó ám chỉ toàn bộ phong cách sống và các thói quen đi kèm. Nó nhấn mạnh rằng không chỉ một hành động đơn lẻ, mà toàn bộ cách một người sống có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + environmentally damaging living
  • avoid avoid environmentally damaging living
    (tránh lối sống gây hại cho môi trường)
  • reduce reduce environmentally damaging living
    (giảm thiểu lối sống gây hại cho môi trường)
  • address address environmentally damaging living
    (giải quyết lối sống gây hại cho môi trường)
  • combat combat environmentally damaging living
    (chống lại lối sống gây hại cho môi trường)
Adjectives + environmentally damaging living
  • unsustainable unsustainable environmentally damaging living
    (lối sống không bền vững gây hại cho môi trường)
  • wasteful wasteful environmentally damaging living
    (lối sống lãng phí gây hại cho môi trường)
  • destructive destructive environmentally damaging living
    (lối sống phá hoại gây hại cho môi trường)
Nouns + environmentally damaging living
  • forms of forms of environmentally damaging living
    (các hình thức của lối sống gây hại cho môi trường)
  • patterns of patterns of environmentally damaging living
    (các mô hình lối sống gây hại cho môi trường)

Idioms

  • Tackling environmentally damaging living

    Đối phó/Giải quyết lối sống gây hại môi trường

    "Governments are focusing on tackling environmentally damaging living through new regulations."

    (Các chính phủ đang tập trung vào việc đối phó với lối sống gây hại môi trường thông qua các quy định mới.)

  • Shifting away from environmentally damaging living

    Chuyển đổi/Thay đổi khỏi lối sống gây hại môi trường

    "Many consumers are actively shifting away from environmentally damaging living towards more sustainable choices."

    (Nhiều người tiêu dùng đang tích cực chuyển đổi khỏi lối sống gây hại môi trường sang các lựa chọn bền vững hơn.)

  • The consequences of environmentally damaging living

    Hậu quả của lối sống gây hại môi trường

    "We are already seeing the severe consequences of environmentally damaging living around the globe."

    (Chúng ta đã và đang chứng kiến những hậu quả nghiêm trọng của lối sống gây hại môi trường trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentally damaging living

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mô tả một lối sống hoặc các hoạt động gây hại cho môi trường.

"Environmentally damaging living includes excessive consumption of resources and pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't led such an environmentally damaging living in the past.
Tôi ước gì tôi đã không sống một cuộc sống gây hại cho môi trường như vậy trong quá khứ.
Phủ định
If only people wouldn't continue environmentally damaging living in the future; the planet is suffering!
Giá mà mọi người sẽ không tiếp tục lối sống gây hại cho môi trường trong tương lai; hành tinh đang chịu đựng!
Nghi vấn
Do you wish you could stop your environmentally damaging living right now?
Bạn có ước mình có thể dừng lối sống gây hại cho môi trường của mình ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentally damaging living".

Phong trào Sống Xanh (Green Movement)

Khái niệm 'environmentally damaging living' gắn liền mật thiết với Phong trào Sống Xanh. Đây là một phong trào xã hội và chính trị toàn cầu nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên, cải thiện sức khỏe môi trường, và thúc đẩy lối sống bền vững. Phong trào này khuyến khích cá nhân và cộng đồng giảm thiểu lượng rác thải, tiết kiệm năng lượng, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường, và ủng hộ các chính sách bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, từ đó tránh xa lối sống gây hại cho môi trường.

Dấu chân Carbon (Carbon Footprint)

Dấu chân carbon là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ 'environmentally damaging living' của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó đại diện cho tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu là carbon dioxide) được thải vào khí quyển do các hoạt động của con người. Việc tính toán và giảm thiểu dấu chân carbon đã trở thành một mục tiêu văn hóa và xã hội ở nhiều nơi trên thế giới, nhằm khuyến khích mọi người nhận thức rõ hơn về tác động của lối sống và tiêu dùng của họ đối với biến đổi khí hậu.