(Top Banner Ad)
environmentally friendly living
B2
Cụm danh từ B2 Khoa học môi trường, Phong cách sống

environmentally friendly living

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəli ˈfrendli ˈlɪvɪŋ/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống thân thiện với môi trường sống xanh lối sống bảo vệ môi trường sống bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle that aims to reduce an individual's or a community's negative impact on the environment.

Vietnamese Meaning

Một lối sống nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của một cá nhân hoặc cộng đồng lên môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmentally friendly living involves making conscious choices about energy consumption and waste management."

    "Lối sống thân thiện với môi trường bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về tiêu thụ năng lượng và quản lý chất thải."

  • "More and more people are adopting environmentally friendly living to combat climate change."

    "Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống thân thiện với môi trường để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Environmentally friendly living isn't just a trend, it's a necessity for the future."

    "Lối sống thân thiện với môi trường không chỉ là một xu hướng, nó là một nhu cầu thiết yếu cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện
Verb live sống
Noun living cuộc sống, sinh kế
Adjective eco-friendly thân thiện với môi trường (từ đồng nghĩa, ngắn gọn)
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environer
English
environment
Old English
frēondlīc
English
friendly
Old English
libban
English
living

Sự ra đời của 'Môi trường' và 'Thân thiện'

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environer' có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự vật, hoàn cảnh xung quanh một người hay một vật. Từ 'friendly' (thân thiện) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēondlīc', xuất phát từ 'frēond' (bạn bè). Sự kết hợp 'environmentally friendly' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường ngày càng tăng cao, dẫn đến cụm từ 'environmentally friendly living' như một lối sống.

Khi 'Lối sống thân thiện với môi trường' trở thành xu hướng

Khái niệm 'thân thiện với môi trường' ('environmentally friendly') bắt đầu trở thành xu hướng vào khoảng những năm 1970 và 1980, phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu, ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên. Cụm từ này được tạo ra để mô tả các sản phẩm, hành vi hoặc phong cách sống ít gây hại hơn cho hệ sinh thái và giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. 'Environmentally friendly living' là một lối sống tích cực hướng đến việc này, khuyến khích mọi người đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm hơn với hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động sống theo cách bảo vệ môi trường. Nó bao gồm nhiều hành động khác nhau, từ việc giảm lượng khí thải carbon đến việc sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + environmentally friendly living
  • adopt adopt environmentally friendly living
    (áp dụng lối sống thân thiện với môi trường)
  • embrace embrace environmentally friendly living
    (đón nhận/theo đuổi lối sống thân thiện với môi trường)
  • promote promote environmentally friendly living
    (thúc đẩy lối sống thân thiện với môi trường)
  • practice practice environmentally friendly living
    (thực hành lối sống thân thiện với môi trường)
Adjectives + environmentally friendly living
  • intentional intentional environmentally friendly living
    (lối sống thân thiện với môi trường một cách có chủ đích)
  • practical practical environmentally friendly living
    (lối sống thân thiện với môi trường thiết thực)
  • holistic holistic environmentally friendly living
    (lối sống thân thiện với môi trường toàn diện)

Idioms

  • make a commitment to environmentally friendly living

    cam kết với lối sống thân thiện với môi trường

    "Many individuals are now making a commitment to environmentally friendly living by reducing their waste."

    (Nhiều cá nhân hiện đang cam kết với lối sống thân thiện với môi trường bằng cách giảm thiểu rác thải của họ.)

  • strive for environmentally friendly living

    phấn đấu vì/hướng tới lối sống thân thiện với môi trường

    "Our community strives for environmentally friendly living through recycling programs and sustainable practices."

    (Cộng đồng của chúng tôi phấn đấu vì lối sống thân thiện với môi trường thông qua các chương trình tái chế và thực hành bền vững.)

  • the principles of environmentally friendly living

    các nguyên tắc của lối sống thân thiện với môi trường

    "Understanding the principles of environmentally friendly living is the first step towards a greener future."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của lối sống thân thiện với môi trường là bước đầu tiên hướng tới một tương lai xanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentally friendly living

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lối sống nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của một cá nhân hoặc cộng đồng lên môi trường.

"Environmentally friendly living involves making conscious choices about energy consumption and waste management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reduce our carbon footprint, we should focus on recycling, using public transportation, and embracing environmentally friendly products.
Để giảm lượng khí thải carbon, chúng ta nên tập trung vào việc tái chế, sử dụng phương tiện giao thông công cộng và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Phủ định
They claimed to support environmental causes, yet, they never bought environmentally friendly alternatives.
Họ tuyên bố ủng hộ các vấn đề môi trường, tuy nhiên, họ không bao giờ mua các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Considering the long-term benefits, shouldn't we all strive to live more environmentally, reducing waste and conserving resources?
Xét đến những lợi ích lâu dài, chẳng phải tất cả chúng ta nên cố gắng sống thân thiện với môi trường hơn, giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, many people will have been adopting environmentally friendly living practices for over a decade.
Đến cuối năm sau, nhiều người sẽ đã áp dụng các phương pháp sống thân thiện với môi trường được hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2030, the company won't have been investing in environmentally friendly technologies for long enough to see significant results.
Đến năm 2030, công ty sẽ chưa đầu tư vào các công nghệ thân thiện với môi trường đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể.
Nghi vấn
Will they have been living an environmentally friendly lifestyle long enough to significantly reduce their carbon footprint by the time they retire?
Liệu họ sẽ sống một lối sống thân thiện với môi trường đủ lâu để giảm đáng kể lượng khí thải carbon của họ vào thời điểm họ nghỉ hưu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's environmentally friendly initiatives have significantly reduced its carbon footprint.
Những sáng kiến thân thiện với môi trường của công ty đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Phủ định
My neighbor's environmentally conscious lifestyle doesn't include composting; however, he recycles diligently.
Lối sống có ý thức bảo vệ môi trường của người hàng xóm của tôi không bao gồm việc ủ phân; tuy nhiên, anh ấy tái chế rất siêng năng.
Nghi vấn
Is the government's environmentally sustainable policy truly effective in protecting our natural resources?
Liệu chính sách bền vững về môi trường của chính phủ có thực sự hiệu quả trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentally friendly living".

Phong trào 'Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế' (3R)

Tại các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, khái niệm 'Reduce, Reuse, Recycle' (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) là một trụ cột của lối sống thân thiện với môi trường. Đây không chỉ là một khẩu hiệu mà còn là một triết lý khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp giảm lượng rác thải, tái sử dụng vật phẩm và tài nguyên nhiều nhất có thể, và cuối cùng là tái chế những gì không thể tái sử dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường.

Chủ nghĩa tiêu dùng có trách nhiệm và sản phẩm 'xanh'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xu hướng tiêu dùng đã chuyển dịch mạnh mẽ sang chủ nghĩa tiêu dùng có trách nhiệm ('ethical consumerism'). Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất có thân thiện với môi trường hay không, và tác động xã hội của chúng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của thị trường các sản phẩm 'xanh' (green products) và các chứng nhận sinh thái, giúp người dân dễ dàng hơn trong việc lựa chọn và thực hành lối sống thân thiện với môi trường.