(Top Banner Ad)
environmentally friendly material
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường, Sản xuất, Tiêu dùng

environmentally friendly material

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəli ˈfrendli məˈtɪəriəl/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thân thiện với môi trường nguyên liệu thân thiện với môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a material that does not harm the environment.

Vietnamese Meaning

Mô tả một vật liệu không gây hại cho môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This company only uses environmentally friendly materials in its products."

    "Công ty này chỉ sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong các sản phẩm của mình."

  • "Using environmentally friendly materials can reduce our carbon footprint."

    "Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường có thể giảm lượng khí thải carbon của chúng ta."

  • "The company is committed to sourcing environmentally friendly materials for its packaging."

    "Công ty cam kết tìm nguồn cung cấp vật liệu thân thiện với môi trường cho bao bì của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Một cách có lợi hoặc thân thiện với môi trường
Adjective friendly Thân thiện
Noun friendliness Sự thân thiện
Noun material Vật liệu; vật chất
Adjective material Thuộc về vật chất; hữu hình
Verb materialize Hiện thực hóa; cụ thể hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sản xuất, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materialis
Old French
materiel
Old English
frēondlīc
Old French
environ
English
environment
English
friendly
English
material

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "environmentally friendly material" là sự kết hợp của các từ riêng lẻ với lịch sử phong phú. "Material" (vật liệu) có gốc từ tiếng Latin "materialis", chỉ "thuộc về vật chất". "Friendly" (thân thiện) xuất phát từ tiếng Anh cổ "frēondlīc". "Environment" (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "environ" (xung quanh). Cụm từ đầy đủ "environmentally friendly" (thân thiện với môi trường) bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức về biến đổi khí hậu và ô nhiễm tăng cao. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu trong việc tìm kiếm và sử dụng các sản phẩm, vật liệu ít gây hại hoặc có lợi cho môi trường tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'environmentally friendly' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, quy trình hoặc hoạt động được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó bao hàm việc sử dụng tài nguyên bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Cần phân biệt với 'eco-friendly' và 'sustainable' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'sustainable' nhấn mạnh tính lâu dài và khả năng duy trì, còn 'eco-friendly' có thể chỉ đơn giản là ít gây hại hơn, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không gây hại.
Trong ngữ cảnh 'environmentally friendly material', 'material' đề cập đến chất liệu hoặc nguyên liệu thô được sử dụng để sản xuất một sản phẩm. Vật liệu này được chọn vì nó có tác động môi trường thấp hơn so với các vật liệu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmentally friendly material
  • sustainable sustainable environmentally friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường bền vững)
  • biodegradable biodegradable environmentally friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường có thể phân hủy sinh học)
  • recycled recycled environmentally friendly material
    (vật liệu thân thiện môi trường tái chế)
Verb + environmentally friendly material
  • use use environmentally friendly material
    (sử dụng vật liệu thân thiện môi trường)
  • produce produce environmentally friendly material
    (sản xuất vật liệu thân thiện môi trường)
  • develop develop environmentally friendly material
    (phát triển vật liệu thân thiện môi trường)
  • switch to switch to environmentally friendly material
    (chuyển đổi sang vật liệu thân thiện môi trường)
Noun + of/for environmentally friendly material
  • demand for demand for environmentally friendly material
    (nhu cầu về vật liệu thân thiện môi trường)
  • production of production of environmentally friendly material
    (việc sản xuất vật liệu thân thiện môi trường)

Idioms

  • Make the switch to environmentally friendly materials

    Chuyển đổi sang sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường

    "Many companies are making the switch to environmentally friendly materials to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều công ty đang chuyển đổi sang sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường để giảm lượng khí thải carbon của họ.)

  • A commitment to environmentally friendly materials

    Một cam kết đối với vật liệu thân thiện với môi trường

    "The brand's commitment to environmentally friendly materials has earned them a loyal customer base."

    (Cam kết của thương hiệu đối với vật liệu thân thiện với môi trường đã giúp họ có được một lượng khách hàng trung thành.)

  • A focus on environmentally friendly materials

    Sự tập trung vào vật liệu thân thiện với môi trường

    "Our new product line reflects a strong focus on environmentally friendly materials and sustainable production."

    (Dòng sản phẩm mới của chúng tôi phản ánh sự tập trung mạnh mẽ vào vật liệu thân thiện với môi trường và sản xuất bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentally friendly material

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một vật liệu không gây hại cho môi trường.

"This company only uses environmentally friendly materials in its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentally friendly material".

Xu hướng Tiêu dùng Xanh

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm làm từ "vật liệu thân thiện với môi trường". Điều này được thúc đẩy bởi nhận thức sâu sắc về biến đổi khí hậu, ô nhiễm nhựa và mong muốn hỗ trợ các doanh nghiệp có đạo đức. Các nhãn hiệu 'organic' (hữu cơ), 'recycled' (tái chế) hoặc 'sustainably sourced' (có nguồn gốc bền vững) thường thu hút sự chú ý của nhóm khách hàng này.

Kinh tế Tuần hoàn và Thiết kế Bền vững

Khái niệm "vật liệu thân thiện với môi trường" gắn liền chặt chẽ với các phong trào như Kinh tế Tuần hoàn và Thiết kế Bền vững. Thay vì mô hình 'sản xuất-tiêu dùng-vứt bỏ', mục tiêu là thiết kế sản phẩm sao cho vật liệu có thể được tái sử dụng, sửa chữa hoặc tái chế dễ dàng, giảm thiểu rác thải và tác động đến môi trường. Điều này khuyến khích việc tìm kiếm và phát triển các vật liệu mới có thể phân hủy sinh học hoặc có thể tái chế vô hạn.