(Top Banner Ad)
ephemeral trait
C1
Tính từ (Adjective) C1 Sinh học, Di truyền học, Tâm lý học

ephemeral trait

UK: /ɪˈfemərəl/ • US: /ɪˈfemərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm phù du tính trạng nhất thời tính chất chóng tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một thời gian rất ngắn, chóng tàn, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the cherry blossoms is ephemeral."

    "Vẻ đẹp của hoa anh đào rất chóng tàn."

  • "In genetics, an ephemeral trait might be a temporary characteristic that appears due to environmental factors and is not inherited."

    "Trong di truyền học, một đặc điểm phù du có thể là một đặc tính tạm thời xuất hiện do các yếu tố môi trường và không được di truyền."

  • "The ephemeral nature of youth is a common theme in literature."

    "Bản chất phù du của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ephemerality Tính phù du, tính sớm tàn, sự chóng vánh
Adverb ephemerally Một cách phù du, thoáng qua, chóng vánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ephemeros
Late Latin
ephemeralis
Old French
éphéméral
English
ephemeral

Nguồn gốc 'ephemeral': Từ một ngày đến sự phù du

Từ 'ephemeral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ephemeros', ghép từ 'epi' (trên, cho) và 'hemera' (ngày). Ban đầu nó được dùng để chỉ những sinh vật chỉ sống được một ngày, như côn trùng hoặc hoa nở sớm tàn. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì có vòng đời ngắn ngủi, thoáng qua và không bền vững, mang tính phù du.

Kết hợp 'ephemeral' và 'trait': Đặc điểm ngắn ngủi

Từ 'trait' đến từ tiếng Latin 'tractus' và tiếng Pháp cổ 'trait', có nghĩa là 'một nét vẽ' hoặc 'một đặc điểm nhận dạng'. Khi kết hợp với 'ephemeral', 'ephemeral trait' mô tả một đặc điểm, tính cách hoặc đặc tính chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nhanh chóng biến mất hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh sự vô thường, phù du của một khía cạnh nào đó.

Usage Note

Ephemeral thường được dùng để mô tả những thứ đẹp đẽ hoặc quan trọng, nhưng lại tồn tại rất ngắn ngủi. Nó nhấn mạnh tính chất thoáng qua, không bền vững. So sánh với 'temporary' (tạm thời) và 'transient' (thoáng qua), 'ephemeral' mang sắc thái trang trọng và thơ mộng hơn, thường dùng trong văn học, nghệ thuật và khoa học.
Ít khi được sử dụng như danh từ, thường gặp hơn với vai trò tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ephemeral trait
  • distinct distinct ephemeral trait
    (đặc điểm phù du rõ rệt)
  • subtle subtle ephemeral trait
    (đặc điểm phù du tinh tế/khó nhận thấy)
  • common common ephemeral trait
    (đặc điểm phù du phổ biến)
Verb + ephemeral trait
  • possess possess an ephemeral trait
    (sở hữu một đặc điểm phù du)
  • exhibit exhibit an ephemeral trait
    (thể hiện một đặc điểm phù du)
  • notice notice an ephemeral trait
    (nhận thấy một đặc điểm phù du)
Ephemeral trait + Prepositional Phrase
  • of youth an ephemeral trait of youth
    (một đặc điểm phù du của tuổi trẻ)
  • in fashion an ephemeral trait in fashion
    (một đặc điểm phù du trong thời trang)

Idioms

  • Beauty is an ephemeral trait.

    Sắc đẹp là một đặc điểm phù du.

    "She understood that beauty is an ephemeral trait and focused more on inner qualities."

    (Cô ấy hiểu rằng sắc đẹp là một đặc điểm phù du và tập trung nhiều hơn vào phẩm chất bên trong.)

  • Youthful enthusiasm is often an ephemeral trait.

    Sự nhiệt tình của tuổi trẻ thường là một đặc điểm phù du.

    "Don't rely too much on their initial fervor; youthful enthusiasm is often an ephemeral trait."

    (Đừng quá phụ thuộc vào sự nhiệt tình ban đầu của họ; sự nhiệt tình của tuổi trẻ thường là một đặc điểm phù du.)

  • Fashion trends are an ephemeral trait of modern culture.

    Xu hướng thời trang là một đặc điểm phù du của văn hóa hiện đại.

    "Keeping up with fashion trends can be exhausting, as they are an ephemeral trait of modern culture."

    (Theo kịp các xu hướng thời trang có thể rất mệt mỏi, vì chúng là một đặc điểm phù du của văn hóa hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephemeral trait

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tồn tại trong một thời gian rất ngắn, chóng tàn, phù du.

"The beauty of the cherry blossoms is ephemeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemeral trait".

Nghệ thuật phù du và Triết lý Wabi-sabi

Khái niệm 'ephemeral trait' có thể được liên hệ với nhiều hình thức nghệ thuật và triết lý, đặc biệt là triết lý Wabi-sabi của Nhật Bản. Wabi-sabi tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo, không đầy đủ và vô thường. Các tác phẩm nghệ thuật phù du (ephemeral art) như tranh cát mandala, điêu khắc băng, hoặc trình diễn nghệ thuật nhấn mạnh tính chất thoáng qua của vẻ đẹp và sự sáng tạo, phản ánh một 'đặc điểm phù du' được trân trọng trong văn hóa.

Xu hướng thời trang và Văn hóa giới trẻ

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, 'ephemeral trait' thể hiện rõ qua các xu hướng thời trang, ngôn ngữ mạng và các trào lưu xã hội. Những đặc điểm này thường xuất hiện rất nhanh, đạt đỉnh điểm phổ biến và sau đó nhanh chóng biến mất, nhường chỗ cho những điều mới mẻ khác. Điều này cho thấy sự khao khát cái mới mẻ và tốc độ thay đổi chóng mặt của đời sống hiện đại, nơi mà nhiều thứ được coi là 'đặc điểm phù du'.