equaled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'equal': to be the same as in number or amount; to be as good as.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'equal': bằng về số lượng hoặc giá trị; tốt ngang bằng với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His performance equaled that of the champion."
"Màn trình diễn của anh ấy đã ngang bằng với nhà vô địch."
-
"The cost of the repairs equaled the value of the car."
"Chi phí sửa chữa đã bằng giá trị của chiếc xe."
-
"Her dedication equaled her talent, making her a success."
"Sự cống hiến của cô ấy đã ngang bằng với tài năng của cô ấy, khiến cô ấy thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | bằng, ngang bằng, tương đương |
| Verb | equal | làm cho bằng, sánh được, ngang bằng |
| Noun | equal | người ngang hàng, vật tương đương |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, ngang bằng |
| Verb | equalize | san bằng, làm cho bằng nhau |
| Noun | equalizer | thiết bị cân bằng, bàn thắng gỡ hòa |
| Adjective | unequal | không bằng, không cân xứng |
| Adverb | unequally | một cách không bình đẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Equaled' diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, khi một cái gì đó đã bằng hoặc tương đương với một cái gì đó khác. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh toán học và phi toán học. Khác với 'match' (phù hợp), 'equaled' nhấn mạnh đến sự bằng nhau về giá trị, số lượng hoặc chất lượng.
Prepositions
'Equaled to': Dùng để chỉ cái gì đó đã trở nên bằng với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'His score equaled to the previous record.' (Điểm số của anh ấy đã bằng kỷ lục trước đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
never His achievement has never been equaled. (Thành tích của anh ấy chưa bao giờ bị vượt qua/chưa có ai sánh bằng.)
-
nearly Their performance nearly equaled the world record. (Màn trình diễn của họ gần như sánh ngang với kỷ lục thế giới.)
-
easily The new model easily equaled its predecessor in popularity. (Mẫu mới dễ dàng đạt đến mức độ phổ biến của mẫu tiền nhiệm.)
-
surpassed Her beauty was never equaled, never surpassed. (Vẻ đẹp của cô ấy chưa bao giờ có ai sánh bằng, chưa bao giờ bị vượt qua.)
-
failed to The team failed to equal their previous record. (Đội đó đã không thể sánh bằng kỷ lục trước đó của họ.)
-
achievement An achievement that has rarely been equaled. (Một thành tựu hiếm khi có ai sánh kịp.)
-
record The record was equaled by two other athletes. (Kỷ lục đó đã bị san bằng bởi hai vận động viên khác.)
-
success A success never equaled in the company's history. (Một thành công chưa từng có trong lịch sử công ty.)
Idioms
-
Something has never been equaled.
Điều gì đó chưa bao giờ có ai sánh bằng/vượt qua được.
"Her dedication to the project has never been equaled by any other employee."
(Sự cống hiến của cô ấy cho dự án chưa bao giờ có bất kỳ nhân viên nào khác sánh bằng.)
-
To be equaled by someone/something.
Bị ai đó/cái gì đó san bằng/đạt tới cùng cấp độ.
"His speed in the race was only equaled by the current world champion."
(Tốc độ của anh ấy trong cuộc đua chỉ bị đương kim vô địch thế giới san bằng/đạt tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equaled
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'equal': bằng về số lượng hoặc giá trị; tốt ngang bằng với.
"His performance equaled that of the champion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equaled".
