(Top Banner Ad)
equaled
B1
Động từ B1 Toán học, Tổng quát

equaled

UK: /ˈiːkwəld/ • US: /ˈiːkwəld/

Nghĩa tiếng Việt

bằng ngang bằng tương đương với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'equal': to be the same as in number or amount; to be as good as.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'equal': bằng về số lượng hoặc giá trị; tốt ngang bằng với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance equaled that of the champion."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã ngang bằng với nhà vô địch."

  • "The cost of the repairs equaled the value of the car."

    "Chi phí sửa chữa đã bằng giá trị của chiếc xe."

  • "Her dedication equaled her talent, making her a success."

    "Sự cống hiến của cô ấy đã ngang bằng với tài năng của cô ấy, khiến cô ấy thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng, ngang bằng, tương đương
Verb equal làm cho bằng, sánh được, ngang bằng
Noun equal người ngang hàng, vật tương đương
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng
Verb equalize san bằng, làm cho bằng nhau
Noun equalizer thiết bị cân bằng, bàn thắng gỡ hòa
Adjective unequal không bằng, không cân xứng
Adverb unequally một cách không bình đẳng

Synonyms

matched (tương đương, phù hợp)amounted to (lên đến, bằng)corresponded to (tương ứng với)

Antonyms

differed (khác biệt)exceeded (vượt quá)

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Modern English
equaled

Gốc rễ Latin của Sự Công Bằng

Từ 'equaled' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Từ 'aequus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngang bằng, phẳng lặng, công bằng'. Từ này sau đó phát triển thành 'aequalis' (tương tự, bình đẳng) và qua tiếng Pháp cổ (egal), cuối cùng đi vào tiếng Anh thành 'equal'. Vì vậy, mỗi khi chúng ta dùng 'equaled', chúng ta đang gợi nhớ về khái niệm cổ xưa về sự cân bằng và công lý.

Usage Note

'Equaled' diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, khi một cái gì đó đã bằng hoặc tương đương với một cái gì đó khác. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh toán học và phi toán học. Khác với 'match' (phù hợp), 'equaled' nhấn mạnh đến sự bằng nhau về giá trị, số lượng hoặc chất lượng.

Prepositions

to

'Equaled to': Dùng để chỉ cái gì đó đã trở nên bằng với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'His score equaled to the previous record.' (Điểm số của anh ấy đã bằng kỷ lục trước đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equaled
  • never His achievement has never been equaled.
    (Thành tích của anh ấy chưa bao giờ bị vượt qua/chưa có ai sánh bằng.)
  • nearly Their performance nearly equaled the world record.
    (Màn trình diễn của họ gần như sánh ngang với kỷ lục thế giới.)
  • easily The new model easily equaled its predecessor in popularity.
    (Mẫu mới dễ dàng đạt đến mức độ phổ biến của mẫu tiền nhiệm.)
  • surpassed Her beauty was never equaled, never surpassed.
    (Vẻ đẹp của cô ấy chưa bao giờ có ai sánh bằng, chưa bao giờ bị vượt qua.)
  • failed to The team failed to equal their previous record.
    (Đội đó đã không thể sánh bằng kỷ lục trước đó của họ.)
Noun + equaled
  • achievement An achievement that has rarely been equaled.
    (Một thành tựu hiếm khi có ai sánh kịp.)
  • record The record was equaled by two other athletes.
    (Kỷ lục đó đã bị san bằng bởi hai vận động viên khác.)
  • success A success never equaled in the company's history.
    (Một thành công chưa từng có trong lịch sử công ty.)

Idioms

  • Something has never been equaled.

    Điều gì đó chưa bao giờ có ai sánh bằng/vượt qua được.

    "Her dedication to the project has never been equaled by any other employee."

    (Sự cống hiến của cô ấy cho dự án chưa bao giờ có bất kỳ nhân viên nào khác sánh bằng.)

  • To be equaled by someone/something.

    Bị ai đó/cái gì đó san bằng/đạt tới cùng cấp độ.

    "His speed in the race was only equaled by the current world champion."

    (Tốc độ của anh ấy trong cuộc đua chỉ bị đương kim vô địch thế giới san bằng/đạt tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equaled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'equal': bằng về số lượng hoặc giá trị; tốt ngang bằng với.

"His performance equaled that of the champion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equaled".

Khái niệm Bình đẳng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'bình đẳng' (equality), liên quan trực tiếp đến từ 'equaled', là một giá trị cốt lõi. Nó bao gồm bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và đối xử trước pháp luật, bất kể giới tính, chủng tộc hay địa vị xã hội. Điều này đã định hình nhiều phong trào xã hội và luật pháp qua các thời đại.

Ý nghĩa của 'San bằng kỷ lục'

Trong thể thao, khi một vận động viên 'equaled' một kỷ lục, điều đó có nghĩa là họ đã đạt được thành tích chính xác như kỷ lục hiện có. Đây là một thành tựu đáng nể, thường được xem là bước đệm để phá vỡ kỷ lục đó. Nó thể hiện sự phấn đấu không ngừng nghỉ để vượt qua giới hạn và đạt đến sự hoàn hảo.