matched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'match'. To be equal or similar; to be harmonious.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'match'. Tương xứng, phù hợp; hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her shoes matched her dress perfectly."
"Giày của cô ấy hợp với váy một cách hoàn hảo."
-
"The description matched what I saw."
"Mô tả khớp với những gì tôi đã thấy."
-
"I matched my tie to my shirt."
"Tôi đã chọn cà vạt cho hợp với áo sơ mi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | match | ghép, phù hợp, so sánh |
| Noun | match | trận đấu, diêm, cặp đôi phù hợp |
| Adjective | matching | phù hợp, tương ứng |
| Noun | matching | sự kết hợp, sự phù hợp |
| Adjective | unmatched | không sánh kịp, vô song |
| Noun | matchmaker | người làm mối |
| Adjective | matchless | vô song, không ai sánh bằng |
| Noun | mismatch | sự không phù hợp |
| Verb | mismatch | ghép sai, làm không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ đơn, 'matched' chỉ hành động 'match' đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong các thì hoàn thành (ví dụ: has matched) hoặc như một tính từ (ví dụ: matched set). Cần phân biệt với 'matching', là dạng tiếp diễn của 'match' hoặc tính từ mang nghĩa 'tương ứng, phù hợp'.
Prepositions
'matched with': Được ghép đôi, được kết hợp với. Ví dụ: 'The curtains are matched with the sofa.' (Rèm cửa được kết hợp với sofa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly matched (phù hợp hoàn hảo)
-
well- well-matched (phù hợp tốt, xứng đôi)
-
ill- ill-matched (không phù hợp, không xứng đôi)
-
closely closely matched (khít nhau, gần như tương đồng)
-
poorly poorly matched (không phù hợp lắm, kém tương xứng)
-
be be matched (được ghép đôi, được so sánh, phù hợp với)
-
get get matched (được ghép đôi, tìm được cái phù hợp)
-
a a matched pair (một cặp đôi phù hợp)
-
color- color-matched (phù hợp màu sắc, tông màu)
Idioms
-
be no match for somebody/something
không phải đối thủ của ai/cái gì, yếu hơn hẳn
"The small team was no match for the professional champions."
(Đội bóng nhỏ không phải là đối thủ của các nhà vô địch chuyên nghiệp.)
-
be a match for somebody/something
là đối thủ xứng tầm với ai/cái gì, đủ sức đối chọi
"She's a tough opponent, but I think I'm a match for her."
(Cô ấy là một đối thủ khó nhằn, nhưng tôi nghĩ mình đủ sức đối chọi với cô ấy.)
-
a good match
một sự kết hợp tốt, một cặp đôi hoàn hảo (thường dùng cho các mối quan hệ)
"They are a good match for each other, both sharing similar interests."
(Họ là một cặp đôi hoàn hảo, cả hai đều có chung sở thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matched
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'match'. Tương xứng, phù hợp; hài hòa.
"Her shoes matched her dress perfectly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matched".
