(Top Banner Ad)
matched
B1
Động từ B1 Tổng quát

matched

UK: /mætʃt/ • US: /mætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tương xứng phù hợp hợp với đồng bộ khớp với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'match'. To be equal or similar; to be harmonious.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'match'. Tương xứng, phù hợp; hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her shoes matched her dress perfectly."

    "Giày của cô ấy hợp với váy một cách hoàn hảo."

  • "The description matched what I saw."

    "Mô tả khớp với những gì tôi đã thấy."

  • "I matched my tie to my shirt."

    "Tôi đã chọn cà vạt cho hợp với áo sơ mi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb match ghép, phù hợp, so sánh
Noun match trận đấu, diêm, cặp đôi phù hợp
Adjective matching phù hợp, tương ứng
Noun matching sự kết hợp, sự phù hợp
Adjective unmatched không sánh kịp, vô song
Noun matchmaker người làm mối
Adjective matchless vô song, không ai sánh bằng
Noun mismatch sự không phù hợp
Verb mismatch ghép sai, làm không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makō (companion, equal)
Old English
maca / mæcca (mate, equal)
Middle English
macche (an equal, a contest)
English
match (verb/noun), matched (past participle/adj.)

Nguồn gốc kép của 'Matched'

Từ 'matched' có một lịch sử thú vị với hai ý nghĩa chính liên quan mật thiết. Một mặt, nó mô tả sự tương đồng hoặc phù hợp hoàn hảo giữa hai vật, như hai chiếc vớ giống hệt nhau. Mặt khác, nó cũng được dùng để chỉ sự cân bằng hoặc ngang tài ngang sức trong một cuộc thi hay trận đấu, ví dụ như hai đội 'matched' với nhau.

Usage Note

Khi là quá khứ đơn, 'matched' chỉ hành động 'match' đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong các thì hoàn thành (ví dụ: has matched) hoặc như một tính từ (ví dụ: matched set). Cần phân biệt với 'matching', là dạng tiếp diễn của 'match' hoặc tính từ mang nghĩa 'tương ứng, phù hợp'.

Prepositions

with

'matched with': Được ghép đôi, được kết hợp với. Ví dụ: 'The curtains are matched with the sofa.' (Rèm cửa được kết hợp với sofa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matched
  • perfectly perfectly matched
    (phù hợp hoàn hảo)
  • well- well-matched
    (phù hợp tốt, xứng đôi)
  • ill- ill-matched
    (không phù hợp, không xứng đôi)
  • closely closely matched
    (khít nhau, gần như tương đồng)
  • poorly poorly matched
    (không phù hợp lắm, kém tương xứng)
Verb + matched
  • be be matched
    (được ghép đôi, được so sánh, phù hợp với)
  • get get matched
    (được ghép đôi, tìm được cái phù hợp)
Noun + matched
  • a a matched pair
    (một cặp đôi phù hợp)
  • color- color-matched
    (phù hợp màu sắc, tông màu)

Idioms

  • be no match for somebody/something

    không phải đối thủ của ai/cái gì, yếu hơn hẳn

    "The small team was no match for the professional champions."

    (Đội bóng nhỏ không phải là đối thủ của các nhà vô địch chuyên nghiệp.)

  • be a match for somebody/something

    là đối thủ xứng tầm với ai/cái gì, đủ sức đối chọi

    "She's a tough opponent, but I think I'm a match for her."

    (Cô ấy là một đối thủ khó nhằn, nhưng tôi nghĩ mình đủ sức đối chọi với cô ấy.)

  • a good match

    một sự kết hợp tốt, một cặp đôi hoàn hảo (thường dùng cho các mối quan hệ)

    "They are a good match for each other, both sharing similar interests."

    (Họ là một cặp đôi hoàn hảo, cả hai đều có chung sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matched

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'match'. Tương xứng, phù hợp; hài hòa.

"Her shoes matched her dress perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matched".

Làm mối và Kết đôi

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, việc tìm một 'matched' partner (người bạn đời phù hợp) cho hôn nhân là rất quan trọng. Truyền thống 'matchmaking' (làm mối) đã tồn tại hàng thế kỷ, nơi những người trung gian giúp các cá nhân tìm kiếm một đối tác có những đặc điểm, gia cảnh và mục tiêu sống tương đồng, nhằm tạo nên một 'matched pair' (cặp đôi phù hợp).

Thời trang 'Ton-sur-ton'

Khái niệm 'matched' cũng phổ biến trong thời trang, đặc biệt là với xu hướng 'matching outfits' hay 'ton-sur-ton'. Điều này có nghĩa là lựa chọn quần áo, phụ kiện hoặc trang phục cho các cặp đôi, bạn bè sao cho chúng có màu sắc, kiểu dáng hoặc phong cách hài hòa, tạo nên một tổng thể 'matched' và đồng điệu, thể hiện sự ăn ý.