(Top Banner Ad)
supply room
A2
noun A2 General Business/Office Administration

supply room

UK: /səˈplaɪ ruːm/ • US: /səˈplaɪ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng kho phòng vật tư kho đồ dùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room used for storing supplies, such as office supplies, cleaning supplies, or maintenance supplies.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng để lưu trữ đồ dùng, chẳng hạn như đồ dùng văn phòng, đồ dùng vệ sinh hoặc đồ dùng bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the supply room to get more paper."

    "Cô ấy đến phòng kho để lấy thêm giấy."

  • "The supply room is locked after 5 PM."

    "Phòng kho sẽ bị khóa sau 5 giờ chiều."

  • "We need to restock the supply room with cleaning supplies."

    "Chúng ta cần bổ sung vật tư vệ sinh cho phòng kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply Sự cung cấp, vật tư, nguồn cung
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp
Noun (plural) supplies Đồ dùng, vật dụng, nguồn cung cấp (ví dụ: office supplies - đồ dùng văn phòng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Business/Office Administration

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupplier
English
supply
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rum
English
room
English
supply room

Nguồn gốc của 'supply room'

Từ 'supply room' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Supply' (cung cấp, vật tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere' ('làm đầy', 'hoàn thành'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'soupplier' ('cung cấp'). 'Room' (phòng) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rūmaz' và tiếng Anh cổ 'rum', đều có nghĩa là 'không gian'. Khi ghép lại, 'supply room' mô tả chính xác một không gian dùng để chứa và quản lý các vật tư cần thiết.

Usage Note

The term 'supply room' is commonly used in office settings, schools, hospitals, and other organizations that require a centralized location for storing and distributing essential items. It implies a dedicated space for organization and easy access to these materials.

Prepositions

in to from

in: Chỉ vị trí bên trong phòng cung cấp (e.g., 'The paper is in the supply room.'). to: Chỉ hướng đến phòng cung cấp (e.g., 'I went to the supply room to get more pens.'). from: Chỉ xuất phát từ phòng cung cấp (e.g., 'I got the new stapler from the supply room.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supply room
  • go to go to the supply room
    (đi đến phòng vật tư/phòng tiếp liệu)
  • stock stock the supply room
    (bổ sung vật tư/hàng hóa cho phòng vật tư)
  • organize organize the supply room
    (sắp xếp phòng vật tư)
  • access access the supply room
    (tiếp cận phòng vật tư)
Adjective + supply room
  • main main supply room
    (phòng vật tư chính)
  • small small supply room
    (phòng vật tư nhỏ)
  • locked locked supply room
    (phòng vật tư bị khóa)
  • tidy tidy supply room
    (phòng vật tư ngăn nắp)
Noun + supply room (Prepositional Phrases)
  • door to door to the supply room
    (cửa vào phòng vật tư)
  • key to key to the supply room
    (chìa khóa phòng vật tư)
  • items in items in the supply room
    (các món đồ/vật dụng trong phòng vật tư)

Idioms

  • go to the supply room

    Đi đến phòng vật tư/phòng tiếp liệu

    "I need more pens, so I'll go to the supply room."

    (Tôi cần thêm bút, vậy nên tôi sẽ đi đến phòng vật tư.)

  • stock the supply room

    Bổ sung hàng hóa/vật tư cho phòng vật tư

    "Could you please stock the supply room with more paper?"

    (Bạn có thể làm ơn bổ sung thêm giấy vào phòng vật tư không?)

  • keep/store something in the supply room

    Giữ/cất giữ thứ gì đó trong phòng vật tư

    "We keep all the extra cleaning supplies in the supply room."

    (Chúng tôi cất tất cả đồ dùng vệ sinh dự phòng trong phòng vật tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply room

noun
Lật mặt

Một phòng được sử dụng để lưu trữ đồ dùng, chẳng hạn như đồ dùng văn phòng, đồ dùng vệ sinh hoặc đồ dùng bảo trì.

"She went to the supply room to get more paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply room".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc

Trong nhiều môi trường làm việc như văn phòng, trường học hay bệnh viện, phòng vật tư được tổ chức tốt là yếu tố then chốt giúp duy trì hiệu quả công việc. Nó đảm bảo các vật dụng cần thiết (ví dụ: bút, giấy, vật tư y tế) luôn sẵn có, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao năng suất.

Quản lý tồn kho và hiệu quả

Phòng vật tư minh họa tầm quan trọng của việc quản lý tồn kho, dù ở quy mô nhỏ. Việc theo dõi số lượng vật tư, đặt hàng bổ sung và tránh lãng phí là những thực hành phổ biến trong quản lý doanh nghiệp và hành chính tổ chức. Một phòng vật tư lộn xộn có thể gây ra sự chậm trễ và lãng phí không cần thiết.