(Top Banner Ad)
storage room
A2
noun A2 Household/General

storage room

UK: /ˈstɔːrɪdʒ ruːm/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng kho kho chứa đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or space for storing goods or materials.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc không gian để cất giữ hàng hóa hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We keep our Christmas decorations in the storage room."

    "Chúng tôi cất đồ trang trí Giáng sinh trong phòng kho."

  • "The old tools were kept in a small storage room."

    "Các dụng cụ cũ được cất giữ trong một phòng kho nhỏ."

  • "The apartment has a storage room in the basement."

    "Căn hộ có một phòng kho ở dưới tầng hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng; kho; sự tích trữ
Verb store cất giữ, lưu trữ
Adjective storable có thể cất giữ được, có thể lưu trữ được
Noun storeroom phòng kho, kho chứa đồ (đồng nghĩa với storage room)
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household/General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estorage
English
storage
Old English
rum
English
room

Nguồn gốc của 'storage room'

'Storage room' là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'storage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorage', có nghĩa là 'sự dự trữ', 'nơi cất giữ'. Từ 'room' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rum', có nghĩa là 'không gian'. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một khái niệm rõ ràng và thực tế: một không gian hoặc căn phòng được dùng để cất giữ đồ đạc.

Usage Note

This term is relatively straightforward. It refers to a designated space within a building, home, or other structure, specifically used for keeping items not immediately needed. It implies a degree of organization and a purpose for keeping the items safe and accessible when required. It's often contrasted with just leaving items lying around.

Prepositions

in of

"in the storage room" indicates location. "storage room of the house" describes the purpose of the room in relation to the house.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage room
  • small small storage room
    (phòng kho nhỏ)
  • large large storage room
    (phòng kho lớn)
  • empty empty storage room
    (phòng kho trống)
  • cluttered cluttered storage room
    (phòng kho bừa bộn)
  • walk-in walk-in storage room
    (phòng kho có thể đi vào được (thường là phòng nhỏ gắn liền với bếp hoặc phòng giặt))
  • dedicated dedicated storage room
    (phòng kho chuyên dụng)
  • secure secure storage room
    (phòng kho an toàn, có khóa)
Verb + storage room
  • use use a storage room
    (sử dụng một phòng kho)
  • clear out clear out a storage room
    (dọn dẹp, làm trống một phòng kho)
  • fill fill a storage room
    (lấp đầy một phòng kho)
  • have have a storage room
    (có một phòng kho)
  • convert into convert a room into a storage room
    (biến một căn phòng thành phòng kho)

Idioms

  • A designated storage room

    Một phòng kho được chỉ định/quy định rõ ràng

    "The office has a designated storage room for all archival documents."

    (Văn phòng có một phòng kho chuyên dụng cho tất cả tài liệu lưu trữ.)

  • Clear out the storage room

    Dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc khỏi phòng kho

    "It's time to clear out the storage room; it's full of old junk."

    (Đã đến lúc dọn dẹp phòng kho; nó đầy rác cũ rồi.)

  • Turn a room into a storage room

    Biến một căn phòng thành phòng kho

    "They had to turn the spare bedroom into a storage room after buying too much furniture."

    (Họ phải biến phòng ngủ dự phòng thành phòng kho sau khi mua quá nhiều đồ đạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage room

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc không gian để cất giữ hàng hóa hoặc vật liệu.

"We keep our Christmas decorations in the storage room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old documents are kept in the storage room is widely known.
Việc các tài liệu cũ được cất giữ trong phòng chứa đồ là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the missing painting was hidden in the storage room wasn't confirmed by the police.
Việc bức tranh bị mất có bị giấu trong phòng chứa đồ hay không vẫn chưa được cảnh sát xác nhận.
Nghi vấn
Do you know where they decided to put the Christmas decorations? Was it the storage room?
Bạn có biết họ quyết định đặt đồ trang trí Giáng sinh ở đâu không? Có phải phòng chứa đồ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organizing the storage room is a daunting task.
Sắp xếp phòng chứa đồ là một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
She avoids entering the storage room because it's so cluttered.
Cô ấy tránh vào phòng chứa đồ vì nó quá bừa bộn.
Nghi vấn
Is cleaning the storage room your least favorite chore?
Dọn dẹp phòng chứa đồ có phải là việc vặt bạn ghét nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a bigger storage room; this one is too small.
Tôi ước chúng ta có một phòng chứa đồ lớn hơn; cái này quá nhỏ.
Phủ định
If only I hadn't put all my old clothes in the storage room; now I can't find anything!
Giá mà tôi đã không để tất cả quần áo cũ của mình trong phòng chứa đồ; bây giờ tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì!
Nghi vấn
If only they would clean the storage room; would it be too much to ask?
Giá mà họ chịu dọn dẹp phòng chứa đồ; liệu có phải là yêu cầu quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage room".

Văn hóa tiêu dùng và không gian lưu trữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các quốc gia phát triển, xu hướng tiêu dùng và tích lũy tài sản cá nhân rất phổ biến. Điều này dẫn đến việc các gia đình thường sở hữu nhiều đồ đạc hơn không gian sống thực tế, từ đó tạo ra nhu cầu lớn về các phòng kho trong nhà hoặc các dịch vụ kho tự quản (self-storage units) bên ngoài. Phòng kho trở thành một phần thiết yếu để quản lý tài sản cá nhân.

Phong trào tối giản và dọn dẹp

Ngược lại với văn hóa tích trữ, gần đây, các phong trào như 'tối giản hóa' (minimalism) và 'dọn dẹp' (decluttering) đã trở nên phổ biến trên toàn cầu. Các phong trào này khuyến khích mọi người chỉ giữ lại những món đồ thực sự cần thiết và mang lại giá trị, từ đó giảm bớt sự phụ thuộc vào phòng kho và tạo ra không gian sống gọn gàng, thoáng đãng hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về vật chất và hạnh phúc.