(Top Banner Ad)
equitable advantage
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

equitable advantage

UK: /ˈɛkwɪtəbəl ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế công bằng ưu thế công bằng lợi thế hợp lý ưu thế hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fair and just advantage that is available to all parties involved, often achieved by compensating for existing disadvantages.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế công bằng và hợp lý, có sẵn cho tất cả các bên liên quan, thường đạt được bằng cách bù đắp cho những bất lợi hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented policies to provide equitable advantage to small businesses."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để cung cấp lợi thế công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Providing scholarships ensures equitable advantage in higher education for students from disadvantaged backgrounds."

    "Việc cung cấp học bổng đảm bảo lợi thế công bằng trong giáo dục đại học cho sinh viên từ hoàn cảnh khó khăn."

  • "The new regulations aim to create an equitable advantage for local producers in the market."

    "Các quy định mới nhằm tạo ra một lợi thế công bằng cho các nhà sản xuất địa phương trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adverb equitably một cách công bằng, bình đẳng
Adjective (Antonym) inequitable không công bằng, không bình đẳng
Noun (Antonym) inequity sự bất công, sự thiếu công bằng
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Verb disadvantage gây bất lợi, làm thiệt thòi
Noun disadvantage sự bất lợi, điều bất lợi
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, gặp bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal, level, fair)
Old French
équitable (just, fair)
English
equitable
Late Latin
abante (from before, in front of)
Old French
avantage (superiority, profit)
English
advantage

Nguồn gốc của 'Equitable'

Từ 'equitable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'bằng nhau', 'công bằng' hoặc 'cân bằng'. Nó liên tưởng đến hình ảnh cán cân công lý, nơi mọi thứ được cân đo đong đếm để đảm bảo sự cân bằng và chính trực. Vì vậy, 'equitable' mang ý nghĩa của sự đối xử công bằng, không thiên vị, dựa trên sự đúng đắn và chính đáng.

Nguồn gốc của 'Advantage'

'Advantage' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'abante' (nghĩa là 'từ trước', 'ở phía trước') qua tiếng Pháp cổ 'avantage'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'vị trí đi trước', 'ưu thế', hay 'lợi ích'. Hình ảnh một người đi trước hoặc có một khởi đầu tốt hơn minh họa cho ý tưởng về một lợi thế, một điều gì đó mang lại ưu thế hoặc lợi ích so với người khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và bình đẳng trong việc tạo ra hoặc tận dụng lợi thế. Khác với 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) chỉ đơn thuần là vượt trội so với đối thủ, 'equitable advantage' quan tâm đến việc đảm bảo sự công bằng cho tất cả mọi người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách công, kinh tế, và luật pháp.

Prepositions

in over

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà lợi thế công bằng tồn tại. Ví dụ: “an equitable advantage in access to education”. ‘Over’ thường được sử dụng khi so sánh với đối thủ cạnh tranh hoặc các đối tượng khác. Ví dụ: “an equitable advantage over competitors”.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equitable advantage
  • gain gain an equitable advantage
    (đạt được một lợi thế công bằng)
  • create create an equitable advantage
    (tạo ra một lợi thế công bằng)
  • ensure ensure an equitable advantage
    (đảm bảo một lợi thế công bằng)
  • provide provide an equitable advantage
    (cung cấp một lợi thế công bằng)
  • seek seek an equitable advantage
    (tìm kiếm một lợi thế công bằng)
Adjective + equitable advantage
  • significant a significant equitable advantage
    (một lợi thế công bằng đáng kể)
  • clear a clear equitable advantage
    (một lợi thế công bằng rõ ràng)
  • potential a potential equitable advantage
    (một lợi thế công bằng tiềm năng)
  • distinct a distinct equitable advantage
    (một lợi thế công bằng khác biệt)
Prepositional Phrase with equitable advantage
  • for for an equitable advantage
    (để có một lợi thế công bằng)
  • with with an equitable advantage
    (với một lợi thế công bằng)

Idioms

  • to ensure an equitable advantage for all

    đảm bảo một lợi thế công bằng cho tất cả mọi người

    "The government aims to ensure an equitable advantage for all citizens through educational reforms."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo lợi thế công bằng cho mọi công dân thông qua cải cách giáo dục.)

  • to provide an equitable advantage to specific groups

    cung cấp một lợi thế công bằng cho các nhóm cụ thể

    "Charitable organizations work to provide an equitable advantage to disadvantaged communities."

    (Các tổ chức từ thiện nỗ lực cung cấp lợi thế công bằng cho các cộng đồng bị thiệt thòi.)

  • seeking an equitable advantage in negotiations

    tìm kiếm một lợi thế công bằng trong đàm phán

    "Both parties were seeking an equitable advantage in the ongoing trade negotiations."

    (Cả hai bên đều đang tìm kiếm lợi thế công bằng trong các cuộc đàm phán thương mại đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable advantage

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế công bằng và hợp lý, có sẵn cho tất cả các bên liên quan, thường đạt được bằng cách bù đắp cho những bất lợi hiện có.

"The government implemented policies to provide equitable advantage to small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable advantage".

Công bằng xã hội (Social Justice)

Khái niệm 'lợi thế công bằng' (equitable advantage) gắn liền mật thiết với nguyên tắc công bằng xã hội ở các nước phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là sự bình đẳng về cơ hội, mà còn là việc nhận thức và điều chỉnh những khác biệt xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử hoặc xã hội để đảm bảo mọi người đều có xuất phát điểm hợp lý, tạo điều kiện cho sự phát triển bình đẳng hơn.

Bình đẳng cơ hội và Kết quả (Equality of Opportunity vs. Outcome)

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự phân biệt giữa 'bình đẳng cơ hội' và 'bình đẳng kết quả'. 'Equitable advantage' thường hướng đến việc tạo ra bình đẳng cơ hội – đảm bảo rằng mọi người có quyền truy cập như nhau vào các nguồn lực và điều kiện cần thiết để thành công, thay vì cố gắng đảm bảo tất cả mọi người đều đạt được kết quả giống nhau. Điều này phản ánh niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy) nhưng với sự hỗ trợ để mọi người có cơ hội thể hiện năng lực.