(Top Banner Ad)
inequitable advantage
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

inequitable advantage

UK: /ˌɪnˈekwɪtəbəl ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌɪnˈɛkwɪtəbəl ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế không công bằng lợi thế bất bình đẳng lợi thế bất công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Inequitable" means unfair or unjust. "Advantage" means a condition or circumstance that puts one in a favorable or superior position. Therefore, "inequitable advantage" refers to an unfair or unjust benefit or advantage.

Vietnamese Meaning

"Inequitable" có nghĩa là không công bằng hoặc bất công. "Advantage" có nghĩa là một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt một người vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội. Do đó, "inequitable advantage" đề cập đến một lợi ích hoặc lợi thế không công bằng hoặc bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporation gained an inequitable advantage by exploiting cheap labor in developing countries."

    "Tập đoàn đã đạt được một lợi thế không công bằng bằng cách khai thác lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển."

  • "The historical bias provided them with an inequitable advantage in accessing resources."

    "Sự thiên vị lịch sử đã mang lại cho họ một lợi thế không công bằng trong việc tiếp cận các nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequity Sự bất bình đẳng, sự không công bằng
Noun equity Sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equitable Công bằng, hợp tình hợp lý
Adverb equitably Một cách công bằng
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Verb disadvantage Gây bất lợi, làm thiệt thòi
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
equité
English
equity
English
equitable
English
inequitable

Nguồn gốc của 'inequitable'

Từ 'inequitable' được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'equitable' (nghĩa là 'công bằng'). 'Equitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'aequus' (ngang bằng, bằng phẳng). Do đó, 'inequitable' có nghĩa là 'không công bằng' hoặc 'thiếu sự công bằng'.

Nguồn gốc của 'advantage'

Danh từ 'advantage' xuất phát từ tiếng Latin 'ab ante' (nghĩa là 'từ trước'). Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'avantage', mang ý nghĩa 'sự vượt trội' hoặc 'lợi thế hơn'. Khi được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, nghĩa này được giữ nguyên, chỉ về một tình huống hoặc điều kiện tốt hơn so với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lợi thế có được do các yếu tố không công bằng như sự phân biệt đối xử, hối lộ, gian lận, hoặc lợi dụng kẽ hở pháp luật. Nó mạnh hơn so với 'unfair advantage' ở chỗ nó nhấn mạnh sự bất công một cách rõ rệt và có hệ thống.

Prepositions

in over

"in": Ví dụ: "The company had an inequitable advantage in the market." (Công ty có một lợi thế không công bằng trên thị trường). "over": Ví dụ: "The system gave the rich an inequitable advantage over the poor." (Hệ thống đã mang lại cho người giàu một lợi thế không công bằng so với người nghèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inequitable advantage
  • gain gain an inequitable advantage
    (giành được lợi thế không công bằng)
  • exploit exploit an inequitable advantage
    (khai thác lợi thế không công bằng)
  • have have an inequitable advantage
    (có lợi thế không công bằng)
  • create create an inequitable advantage
    (tạo ra lợi thế không công bằng)
  • address address an inequitable advantage
    (giải quyết lợi thế không công bằng)
  • eliminate eliminate an inequitable advantage
    (loại bỏ lợi thế không công bằng)
Adjective + inequitable advantage
  • clear a clear inequitable advantage
    (một lợi thế không công bằng rõ ràng)
  • significant a significant inequitable advantage
    (một lợi thế không công bằng đáng kể)
  • unfair an unfair inequitable advantage
    (một lợi thế không công bằng trắng trợn)

Idioms

  • gain an inequitable advantage over someone/something

    Giành được một lợi thế không công bằng so với ai/cái gì, thường bằng cách không minh bạch hoặc không chính đáng.

    "The company tried to gain an inequitable advantage over its competitors by using insider information."

    (Công ty đã cố gắng giành lợi thế không công bằng so với các đối thủ cạnh tranh bằng cách sử dụng thông tin nội bộ.)

  • exploit an inequitable advantage

    Khai thác hoặc tận dụng một lợi thế không công bằng mà mình có, thường để đạt được lợi ích riêng mà không quan tâm đến sự công bằng.

    "Some powerful nations exploit an inequitable advantage in trade agreements."

    (Một số quốc gia hùng mạnh khai thác lợi thế không công bằng trong các hiệp định thương mại.)

  • correct/address an inequitable advantage

    Khắc phục hoặc giải quyết một lợi thế không công bằng, thường thông qua chính sách, luật pháp hoặc hành động xã hội để khôi phục sự cân bằng.

    "Governments must work to correct any inequitable advantage created by outdated laws."

    (Các chính phủ phải hành động để khắc phục bất kỳ lợi thế không công bằng nào do các luật lỗi thời tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequitable advantage

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Inequitable" có nghĩa là không công bằng hoặc bất công. "Advantage" có nghĩa là một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt một người vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội. Do đó, "inequitable advantage" đề cập đến một lợi ích hoặc lợi thế không công bằng hoặc bất công.

"The corporation gained an inequitable advantage by exploiting cheap labor in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to exploit its inequitable advantage over smaller businesses to dominate the market.
Công ty đã từng khai thác lợi thế không công bằng của mình so với các doanh nghiệp nhỏ hơn để thống trị thị trường.
Phủ định
They didn't use to have such an inequitable advantage when the regulations were stricter.
Họ đã không từng có một lợi thế bất bình đẳng như vậy khi các quy định còn chặt chẽ hơn.
Nghi vấn
Did the government use to allow companies to gain such an inequitable advantage?
Chính phủ đã từng cho phép các công ty đạt được một lợi thế bất bình đẳng như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequitable advantage".

Khái niệm 'Sân chơi bình đẳng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ và thị trường tự do, có một giá trị mạnh mẽ đặt vào khái niệm 'sân chơi bình đẳng' (a level playing field). Điều này có nghĩa là mọi cá nhân hoặc tổ chức nên có cơ hội và điều kiện khởi đầu như nhau, không ai có 'lợi thế không công bằng' từ xuất phát điểm, đặc biệt là do yếu tố như gia cảnh, địa vị xã hội, hay các quy định không minh bạch. Mục tiêu là để thành công dựa trên tài năng và nỗ lực chứ không phải do các yếu tố bên ngoài không chính đáng.

Công lý xã hội và phân phối tài nguyên

Cụm từ 'inequitable advantage' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công lý xã hội và phân phối tài nguyên. Nó ám chỉ những lợi ích không chính đáng mà một nhóm người (ví dụ: giàu có, có quyền lực, hoặc thuộc một chủng tộc/giới tính nhất định) có được so với các nhóm khác, không phải do công sức mà do cấu trúc xã hội, lịch sử hoặc chính sách tạo ra. Nhiều phong trào xã hội và chính sách công hướng tới việc giảm thiểu hoặc loại bỏ những lợi thế không công bằng này để tạo ra một xã hội công bằng hơn.