(Top Banner Ad)
equitable competition
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế học, Luật

equitable competition

UK: /ˈekwɪtəbəl ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh bình đẳng cạnh tranh công bằng và bình đẳng môi trường cạnh tranh công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive environment where all participants have a fair and just opportunity to succeed, regardless of their background or advantages.

Vietnamese Meaning

Một môi trường cạnh tranh nơi tất cả những người tham gia đều có cơ hội công bằng và chính đáng để thành công, bất kể nền tảng hoặc lợi thế của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to fostering equitable competition in the telecommunications market."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong thị trường viễn thông."

  • "Ensuring equitable competition is crucial for economic growth and innovation."

    "Đảm bảo cạnh tranh công bằng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới."

  • "The new regulations aim to promote equitable competition among small and large businesses."

    "Các quy định mới nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adverb equitably một cách công bằng, công bằng mà nói
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh, người dự thi
Adjective competitive có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal, just, level)
Latin
aequitas (equality, fairness, equity)
Old French
équitable (fair, just)
Middle English
equitable

Nguồn gốc của 'Equitable'

Từ 'equitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau, công bằng, ngang bằng') và sau đó là 'aequitas' (sự công bằng, công lý). Qua tiếng Pháp cổ ('équitable'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự công bằng, hợp lý, đặc biệt trong việc đối xử với mọi người một cách khách quan.

Sự ra đời của 'Competition'

Từ 'competition' (cạnh tranh) cũng có gốc Latin từ 'competere', ban đầu có nghĩa là 'cùng nhau cố gắng, gặp gỡ'. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa 'đấu tranh để giành chiến thắng' hoặc 'cạnh tranh'. Khi kết hợp với 'equitable', nó nhấn mạnh vào một cuộc đấu tranh công bằng, nơi mọi người có cơ hội như nhau.

Ý nghĩa 'Equitable Competition'

Cụm từ 'equitable competition' mô tả một tình huống hoặc hệ thống cạnh tranh được thiết kế để đảm bảo sự công bằng và bình đẳng về cơ hội cho tất cả các bên tham gia. Mục tiêu là loại bỏ những lợi thế không công bằng hoặc sự thiên vị, tạo ra một môi trường mà thành công được quyết định bởi năng lực và nỗ lực chứ không phải do các yếu tố bên ngoài không chính đáng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong cạnh tranh, không chỉ là cạnh tranh tự do. Nó hàm ý việc loại bỏ các rào cản và tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội ngang nhau. So sánh với "fair competition", equitable nhấn mạnh sự sửa chữa bất bình đẳng ban đầu để tạo ra sân chơi bình đẳng hơn.

Prepositions

in for

In: Sử dụng khi nói về sự cạnh tranh công bằng *trong* một lĩnh vực cụ thể. For: Sử dụng khi nói về việc đấu tranh *cho* sự cạnh tranh công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equitable competition
  • foster foster equitable competition
    (thúc đẩy cạnh tranh công bằng)
  • ensure ensure equitable competition
    (đảm bảo cạnh tranh công bằng)
  • promote promote equitable competition
    (khuyến khích cạnh tranh công bằng)
  • maintain maintain equitable competition
    (duy trì cạnh tranh công bằng)
Adjective + equitable competition
  • genuine genuine equitable competition
    (cạnh tranh công bằng chân chính)
  • effective effective equitable competition
    (cạnh tranh công bằng hiệu quả)
  • fair and fair and equitable competition
    (cạnh tranh công bằng và chính đáng (thường dùng để nhấn mạnh))

Idioms

  • promote equitable competition

    thúc đẩy cạnh tranh công bằng

    "The government aims to promote equitable competition in the market."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường.)

  • ensure equitable competition

    đảm bảo cạnh tranh công bằng

    "Regulations are put in place to ensure equitable competition among businesses."

    (Các quy định được đưa ra để đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp.)

  • create a framework for equitable competition

    tạo ra một khuôn khổ cho cạnh tranh công bằng

    "International treaties seek to create a framework for equitable competition in global trade."

    (Các hiệp ước quốc tế tìm cách tạo ra một khuôn khổ cho cạnh tranh công bằng trong thương mại toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable competition

Cụm danh từ
Lật mặt

Một môi trường cạnh tranh nơi tất cả những người tham gia đều có cơ hội công bằng và chính đáng để thành công, bất kể nền tảng hoặc lợi thế của họ.

"The government is committed to fostering equitable competition in the telecommunications market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable competition".

Nền tảng của kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường hiện đại, 'equitable competition' (cạnh tranh công bằng) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó là cơ sở để các doanh nghiệp đổi mới, cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, với giá cả hợp lý cho người tiêu dùng. Các luật chống độc quyền (antitrust laws) ở nhiều quốc gia phương Tây được thiết kế để ngăn chặn các công ty lớn thao túng thị trường và đảm bảo sân chơi công bằng cho tất cả mọi người.

Khái niệm 'Sân chơi bình đẳng' (Level Playing Field)

Khái niệm 'equitable competition' gắn liền với ý tưởng về 'level playing field' (sân chơi bình đẳng). Cụm từ này bắt nguồn từ thể thao, nơi mọi vận động viên đều phải có cùng điều kiện thi đấu. Trong kinh doanh và xã hội, nó ám chỉ một môi trường mà ở đó mọi người hoặc mọi tổ chức đều có cơ hội và điều kiện ngang nhau để thành công, không có lợi thế không công bằng hoặc rào cản nhân tạo.