equitable competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive environment where all participants have a fair and just opportunity to succeed, regardless of their background or advantages.
Vietnamese Meaning
Một môi trường cạnh tranh nơi tất cả những người tham gia đều có cơ hội công bằng và chính đáng để thành công, bất kể nền tảng hoặc lợi thế của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to fostering equitable competition in the telecommunications market."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong thị trường viễn thông."
-
"Ensuring equitable competition is crucial for economic growth and innovation."
"Đảm bảo cạnh tranh công bằng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới."
-
"The new regulations aim to promote equitable competition among small and large businesses."
"Các quy định mới nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equity | sự công bằng, vốn chủ sở hữu |
| Adverb | equitably | một cách công bằng, công bằng mà nói |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh, người dự thi |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong cạnh tranh, không chỉ là cạnh tranh tự do. Nó hàm ý việc loại bỏ các rào cản và tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội ngang nhau. So sánh với "fair competition", equitable nhấn mạnh sự sửa chữa bất bình đẳng ban đầu để tạo ra sân chơi bình đẳng hơn.
Prepositions
In: Sử dụng khi nói về sự cạnh tranh công bằng *trong* một lĩnh vực cụ thể. For: Sử dụng khi nói về việc đấu tranh *cho* sự cạnh tranh công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster equitable competition (thúc đẩy cạnh tranh công bằng)
-
ensure ensure equitable competition (đảm bảo cạnh tranh công bằng)
-
promote promote equitable competition (khuyến khích cạnh tranh công bằng)
-
maintain maintain equitable competition (duy trì cạnh tranh công bằng)
-
genuine genuine equitable competition (cạnh tranh công bằng chân chính)
-
effective effective equitable competition (cạnh tranh công bằng hiệu quả)
-
fair and fair and equitable competition (cạnh tranh công bằng và chính đáng (thường dùng để nhấn mạnh))
Idioms
-
promote equitable competition
thúc đẩy cạnh tranh công bằng
"The government aims to promote equitable competition in the market."
(Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường.)
-
ensure equitable competition
đảm bảo cạnh tranh công bằng
"Regulations are put in place to ensure equitable competition among businesses."
(Các quy định được đưa ra để đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp.)
-
create a framework for equitable competition
tạo ra một khuôn khổ cho cạnh tranh công bằng
"International treaties seek to create a framework for equitable competition in global trade."
(Các hiệp ước quốc tế tìm cách tạo ra một khuôn khổ cho cạnh tranh công bằng trong thương mại toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equitable competition
Cụm danh từMột môi trường cạnh tranh nơi tất cả những người tham gia đều có cơ hội công bằng và chính đáng để thành công, bất kể nền tảng hoặc lợi thế của họ.
"The government is committed to fostering equitable competition in the telecommunications market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable competition".
