unequal to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the ability, strength, or qualities needed to do something.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó; không đủ sức để.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt unequal to the challenge of managing such a large team."
"Anh ấy cảm thấy không đủ khả năng để đối mặt với thử thách quản lý một đội lớn như vậy."
-
"She felt unequal to the demands of her new job."
"Cô ấy cảm thấy không đủ sức đáp ứng những yêu cầu của công việc mới."
-
"They were unequal to the task of rebuilding the city after the earthquake."
"Họ không đủ sức để tái thiết thành phố sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt khả năng, kỹ năng, sức mạnh hoặc các phẩm chất khác cần thiết để đối mặt với một thử thách, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần nói 'not able'. Cần phân biệt với 'unequal' (không bằng nhau) khi không có giới từ 'to' đi kèm.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết tính từ 'unequal' với đối tượng hoặc nhiệm vụ mà chủ thể không đủ khả năng đáp ứng. Ví dụ: 'He was unequal to the task' nghĩa là 'Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ đó'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unequal to the task (không đủ sức cho nhiệm vụ)
-
feel feel unequal to the challenge (cảm thấy không đủ khả năng đối phó với thử thách)
-
prove prove unequal to the demands (chứng tỏ không đáp ứng được yêu cầu)
-
find oneself find oneself unequal to the occasion (thấy mình không đủ khả năng cho dịp này)
Idioms
-
be unequal to the task
không đủ khả năng/sức lực để thực hiện nhiệm vụ
"After working for 12 hours straight, she felt unequal to the task of writing another report."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, cô ấy cảm thấy không đủ sức để viết thêm một báo cáo nữa.)
-
be unequal to the challenge
không đủ khả năng/tài lực để đối mặt với thử thách
"The young entrepreneur found himself unequal to the challenge of managing a rapidly expanding business."
(Người doanh nhân trẻ tuổi thấy mình không đủ khả năng để quản lý một doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequal to
Tính từKhông có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó; không đủ sức để.
"He felt unequal to the challenge of managing such a large team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal to".
