(Top Banner Ad)
unequal to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unequal to

UK: /ˌʌnˈiːkwəl tuː/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ sức không đủ khả năng không đáp ứng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the ability, strength, or qualities needed to do something.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó; không đủ sức để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt unequal to the challenge of managing such a large team."

    "Anh ấy cảm thấy không đủ khả năng để đối mặt với thử thách quản lý một đội lớn như vậy."

  • "She felt unequal to the demands of her new job."

    "Cô ấy cảm thấy không đủ sức đáp ứng những yêu cầu của công việc mới."

  • "They were unequal to the task of rebuilding the city after the earthquake."

    "Họ không đủ sức để tái thiết thành phố sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Noun equality sự bình đẳng
Adverb equally ngang bằng, như nhau
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adjective unequal không bằng nhau, không cân xứng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adverb unequally một cách không bằng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aikʷ-
Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
égal
Middle English
equal
Old English
un-
English
unequal

Nguồn gốc của 'equal' và 'un-'

Từ 'equal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'bằng phẳng, cân bằng' hoặc 'công bằng'. Sau đó, tiền tố phủ định 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ được thêm vào, tạo thành 'unequal' (không bằng, không cân xứng). Khi kết hợp với 'to', cụm 'unequal to' mang ý nghĩa 'không đủ khả năng' hoặc 'không đáp ứng được yêu cầu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt khả năng, kỹ năng, sức mạnh hoặc các phẩm chất khác cần thiết để đối mặt với một thử thách, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần nói 'not able'. Cần phân biệt với 'unequal' (không bằng nhau) khi không có giới từ 'to' đi kèm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết tính từ 'unequal' với đối tượng hoặc nhiệm vụ mà chủ thể không đủ khả năng đáp ứng. Ví dụ: 'He was unequal to the task' nghĩa là 'Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ đó'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequal to + Noun
  • be be unequal to the task
    (không đủ sức cho nhiệm vụ)
  • feel feel unequal to the challenge
    (cảm thấy không đủ khả năng đối phó với thử thách)
  • prove prove unequal to the demands
    (chứng tỏ không đáp ứng được yêu cầu)
  • find oneself find oneself unequal to the occasion
    (thấy mình không đủ khả năng cho dịp này)

Idioms

  • be unequal to the task

    không đủ khả năng/sức lực để thực hiện nhiệm vụ

    "After working for 12 hours straight, she felt unequal to the task of writing another report."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, cô ấy cảm thấy không đủ sức để viết thêm một báo cáo nữa.)

  • be unequal to the challenge

    không đủ khả năng/tài lực để đối mặt với thử thách

    "The young entrepreneur found himself unequal to the challenge of managing a rapidly expanding business."

    (Người doanh nhân trẻ tuổi thấy mình không đủ khả năng để quản lý một doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal to

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó; không đủ sức để.

"He felt unequal to the challenge of managing such a large team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal to".

Áp lực phải 'đủ giỏi'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực ngầm yêu cầu cá nhân phải luôn 'đủ giỏi' (equal to) để đối mặt với mọi thử thách và kỳ vọng. Cụm từ 'unequal to' thường được dùng để diễn tả sự thất bại trong việc đáp ứng những kỳ vọng này, có thể gây ra cảm giác thất vọng hoặc tự ti. Điều này đôi khi dẫn đến 'hội chứng kẻ mạo danh' (imposter syndrome), nơi một người tài năng vẫn cảm thấy mình không đủ khả năng.

Quyền được thừa nhận giới hạn

Mặc dù có áp lực phải luôn mạnh mẽ, nhưng việc thừa nhận 'unequal to' (không đủ khả năng) trong một lĩnh vực nào đó cũng là một phần của sự trưởng thành và tự nhận thức. Trong xã hội hiện đại, việc chấp nhận giới hạn bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ được khuyến khích hơn là cố gắng một cách mù quáng, tránh kiệt sức và thất vọng.