(Top Banner Ad)
erratic journey
B2
tính từ B2 Tổng quát

erratic journey

UK: /ɪˈrætɪk/ • US: /ɪˈrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình thất thường chuyến đi không ổn định hành trình khó đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus service was erratic, sometimes arriving on time and sometimes not."

    "Dịch vụ xe buýt không ổn định, đôi khi đến đúng giờ và đôi khi không."

  • "The electricity supply here is quite erratic."

    "Nguồn cung cấp điện ở đây khá thất thường."

  • "His breathing was erratic."

    "Hơi thở của anh ấy thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb erratically một cách thất thường, không đều
Verb err mắc lỗi, lầm lẫn
Noun error lỗi lầm, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Verb journey đi đường, du hành
Noun journeyer người du hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
Latin
dies
Vulgar Latin
*diurnata
Old French
journee
Middle English
journei
English
erratic
English
journey

Nguồn gốc của 'Erratic'

Từ 'erratic' xuất phát từ tiếng Latin 'errare', có nghĩa là 'đi lang thang, lầm lạc, phạm lỗi'. Điều này giải thích tại sao 'erratic' mang nghĩa thất thường, khó đoán, hay đi chệch khỏi quỹ đạo thông thường. Hãy hình dung một người lữ hành lạc lối, không theo một con đường cố định nào!

Nguồn gốc của 'Journey'

Từ 'journey' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'journee', ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi trong một ngày' hoặc 'công việc trong một ngày'. Điều này gợi nhớ về thời xa xưa khi việc di chuyển thường được tính toán theo thời gian ban ngày, và mỗi chuyến đi, dù ngắn, đều là một sự kiện quan trọng.

Usage Note

Từ 'erratic' thường được dùng để mô tả những thứ không tuân theo một quy tắc hoặc mô hình cố định. Nó có thể ám chỉ sự thất thường, không ổn định, hoặc khó dự đoán. So với 'unpredictable', 'erratic' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu nhất quán và khó kiểm soát.
Trong trường hợp danh từ, 'erratic' chỉ một vật hoặc người hành xử không theo quy tắc thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erratic journey
  • long a long erratic journey
    (một hành trình dài đầy biến động)
  • difficult a difficult erratic journey
    (một hành trình khó khăn và thất thường)
  • turbulent a turbulent erratic journey
    (một hành trình đầy sóng gió và bất ổn)
  • unpredictable an unpredictable erratic journey
    (một hành trình không thể đoán trước, đầy bất định)
Verb + erratic journey
  • embark on to embark on an erratic journey
    (bắt đầu một hành trình đầy bất ổn)
  • undertake to undertake an erratic journey
    (thực hiện một hành trình bất thường)
  • experience to experience an erratic journey
    (trải qua một hành trình thất thường)
  • navigate to navigate an erratic journey
    (điều hướng/vượt qua một hành trình đầy biến động)

Idioms

  • An erratic journey through life

    Cuộc hành trình cuộc đời đầy bất ổn/thăng trầm

    "Many people describe their career as an erratic journey through various industries, facing many ups and downs."

    (Nhiều người mô tả sự nghiệp của họ như một cuộc hành trình đầy bất ổn qua nhiều ngành nghề khác nhau, đối mặt với nhiều thăng trầm.)

  • The erratic journey of the market

    Hành trình đầy biến động của thị trường (ví dụ: chứng khoán, kinh tế)

    "Investors must be prepared for the erratic journey of the stock market, which can be volatile."

    (Các nhà đầu tư phải chuẩn bị tinh thần cho hành trình đầy biến động của thị trường chứng khoán, vốn có thể rất bất ổn.)

  • To embrace the erratic journey

    Chấp nhận/đón nhận hành trình đầy biến động

    "Instead of seeking a straight path, some adventurers prefer to embrace the erratic journey."

    (Thay vì tìm kiếm một con đường thẳng tắp, một số nhà thám hiểm lại thích đón nhận hành trình đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic journey

tính từ
Lật mặt

Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; không thể đoán trước.

"The bus service was erratic, sometimes arriving on time and sometimes not."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the ship, following an erratic course, finally reached the harbor.
Sau khi cơn bão đi qua, con tàu, đi theo một lộ trình thất thường, cuối cùng đã đến được bến cảng.
Phủ định
Unlike a meticulously planned expedition, their journey was not erratic, but consistently smooth and predictable.
Không giống như một cuộc thám hiểm được lên kế hoạch tỉ mỉ, hành trình của họ không hề thất thường, mà diễn ra suôn sẻ và dễ đoán một cách nhất quán.
Nghi vấn
Considering the sudden changes in weather, was their journey, fraught with uncertainty, considered an erratic journey?
Xem xét những thay đổi đột ngột của thời tiết, liệu hành trình của họ, đầy rẫy sự bất ổn, có được coi là một hành trình thất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic journey".

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Trong văn hóa phương Tây, 'Hành trình của người hùng' là một mô típ kể chuyện phổ biến, nơi nhân vật chính dấn thân vào một hành trình đầy thử thách và thường không thể đoán trước, đối mặt với nhiều khó khăn để rồi trưởng thành. Khái niệm 'erratic journey' phản ánh chính xác bản chất không tuyến tính, đầy bất ngờ của con đường này, nơi mà sự thay đổi và biến động là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nhân vật.

Cuộc sống là một hành trình không lường trước

Nhiều triết lý phương Tây xem cuộc đời là một hành trình chứ không phải một con đường thẳng tắp, nơi mỗi người sẽ trải qua những ngã rẽ bất ngờ, những thất bại và thành công không báo trước. Cụm từ 'erratic journey' mô tả hoàn hảo quan điểm này về một cuộc sống đầy những điều bất định, nơi sự kiên cường và khả năng thích nghi là chìa khóa để vượt qua.