erratic journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.
Vietnamese Meaning
Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus service was erratic, sometimes arriving on time and sometimes not."
"Dịch vụ xe buýt không ổn định, đôi khi đến đúng giờ và đôi khi không."
-
"The electricity supply here is quite erratic."
"Nguồn cung cấp điện ở đây khá thất thường."
-
"His breathing was erratic."
"Hơi thở của anh ấy thất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | erratically | một cách thất thường, không đều |
| Verb | err | mắc lỗi, lầm lẫn |
| Noun | error | lỗi lầm, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không đúng |
| Verb | journey | đi đường, du hành |
| Noun | journeyer | người du hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'erratic' thường được dùng để mô tả những thứ không tuân theo một quy tắc hoặc mô hình cố định. Nó có thể ám chỉ sự thất thường, không ổn định, hoặc khó dự đoán. So với 'unpredictable', 'erratic' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu nhất quán và khó kiểm soát.
Trong trường hợp danh từ, 'erratic' chỉ một vật hoặc người hành xử không theo quy tắc thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long erratic journey (một hành trình dài đầy biến động)
-
difficult a difficult erratic journey (một hành trình khó khăn và thất thường)
-
turbulent a turbulent erratic journey (một hành trình đầy sóng gió và bất ổn)
-
unpredictable an unpredictable erratic journey (một hành trình không thể đoán trước, đầy bất định)
-
embark on to embark on an erratic journey (bắt đầu một hành trình đầy bất ổn)
-
undertake to undertake an erratic journey (thực hiện một hành trình bất thường)
-
experience to experience an erratic journey (trải qua một hành trình thất thường)
-
navigate to navigate an erratic journey (điều hướng/vượt qua một hành trình đầy biến động)
Idioms
-
An erratic journey through life
Cuộc hành trình cuộc đời đầy bất ổn/thăng trầm
"Many people describe their career as an erratic journey through various industries, facing many ups and downs."
(Nhiều người mô tả sự nghiệp của họ như một cuộc hành trình đầy bất ổn qua nhiều ngành nghề khác nhau, đối mặt với nhiều thăng trầm.)
-
The erratic journey of the market
Hành trình đầy biến động của thị trường (ví dụ: chứng khoán, kinh tế)
"Investors must be prepared for the erratic journey of the stock market, which can be volatile."
(Các nhà đầu tư phải chuẩn bị tinh thần cho hành trình đầy biến động của thị trường chứng khoán, vốn có thể rất bất ổn.)
-
To embrace the erratic journey
Chấp nhận/đón nhận hành trình đầy biến động
"Instead of seeking a straight path, some adventurers prefer to embrace the erratic journey."
(Thay vì tìm kiếm một con đường thẳng tắp, một số nhà thám hiểm lại thích đón nhận hành trình đầy biến động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erratic journey
tính từKhông đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; không thể đoán trước.
"The bus service was erratic, sometimes arriving on time and sometimes not."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm passed, the ship, following an erratic course, finally reached the harbor. |
Sau khi cơn bão đi qua, con tàu, đi theo một lộ trình thất thường, cuối cùng đã đến được bến cảng. |
| Phủ định | Unlike a meticulously planned expedition, their journey was not erratic, but consistently smooth and predictable. |
Không giống như một cuộc thám hiểm được lên kế hoạch tỉ mỉ, hành trình của họ không hề thất thường, mà diễn ra suôn sẻ và dễ đoán một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Considering the sudden changes in weather, was their journey, fraught with uncertainty, considered an erratic journey? |
Xem xét những thay đổi đột ngột của thời tiết, liệu hành trình của họ, đầy rẫy sự bất ổn, có được coi là một hành trình thất thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic journey".
