fitful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Active or occurring spasmodically or intermittently; not regular or steady.
Vietnamese Meaning
Không đều đặn, gián đoạn, thất thường; không thường xuyên hoặc liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a fitful night's sleep, he felt exhausted."
"Sau một đêm ngủ chập chờn, anh ấy cảm thấy kiệt sức."
-
"The child had a fitful fever."
"Đứa trẻ bị sốt thất thường."
-
"Her progress has been fitful."
"Sự tiến bộ của cô ấy không liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fitful' thường được dùng để mô tả giấc ngủ, cơn ho, hoặc những hoạt động diễn ra không liên tục và có tính chất ngắt quãng. Nó mang ý nghĩa về sự không ổn định và thiếu liên tục. So với 'intermittent', 'fitful' thường ám chỉ sự gián đoạn có phần khó chịu hoặc không mong muốn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleep fitful sleep (giấc ngủ chập chờn, không sâu giấc)
-
efforts fitful efforts (những nỗ lực ngắt quãng, không liên tục)
-
wind fitful wind (gió giật cục, gió thổi từng đợt)
-
progress fitful progress (tiến độ không đều, lúc nhanh lúc chậm)
-
breathing fitful breathing (hơi thở ngắt quãng, không đều)
-
sleep to sleep fitfully (ngủ chập chờn, không yên giấc)
-
work to work fitfully (làm việc không đều đặn, lúc làm lúc nghỉ)
-
shine to shine fitfully ((ánh sáng) chập chờn, lúc tỏ lúc mờ)
Idioms
-
fitful sleep
giấc ngủ chập chờn, không sâu
"He had a fitful sleep, waking up several times during the night."
(Anh ấy có một giấc ngủ chập chờn, thức dậy vài lần trong đêm.)
-
in fitful bursts
trong những đợt bùng nổ không liên tục, gián đoạn
"The old engine worked in fitful bursts, sometimes sputtering, sometimes running."
(Chiếc động cơ cũ hoạt động trong những đợt bùng nổ không liên tục, lúc thì khục khặc, lúc thì chạy được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitful
adjectiveKhông đều đặn, gián đoạn, thất thường; không thường xuyên hoặc liên tục.
"After a fitful night's sleep, he felt exhausted."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a fitful night's sleep, I felt exhausted. |
Sau một đêm ngủ chập chờn, tôi cảm thấy kiệt sức. |
| Phủ định | The baby didn't have a fitful sleep; she slept soundly all night. |
Đứa bé không ngủ chập chờn; bé ngủ ngon suốt đêm. |
| Nghi vấn | Was his breathing fitful during the seizure? |
Hơi thở của anh ấy có chập chờn trong cơn co giật không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby had a fitful sleep last night, didn't he? |
Đứa bé đã có một giấc ngủ chập chờn tối qua, phải không? |
| Phủ định | She wasn't having a fitful dream, was she? |
Cô ấy đã không có một giấc mơ chập chờn, phải không? |
| Nghi vấn | Was his breathing fitful during the night, wasn't it? |
Hơi thở của anh ấy có thất thường vào ban đêm không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitful".
