(Top Banner Ad)
fitful
B2
adjective B2 Chung

fitful

UK: /ˈfɪtfʊl/ • US: /ˈfɪtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

chập chờn gián đoạn thất thường không đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Active or occurring spasmodically or intermittently; not regular or steady.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn, gián đoạn, thất thường; không thường xuyên hoặc liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a fitful night's sleep, he felt exhausted."

    "Sau một đêm ngủ chập chờn, anh ấy cảm thấy kiệt sức."

  • "The child had a fitful fever."

    "Đứa trẻ bị sốt thất thường."

  • "Her progress has been fitful."

    "Sự tiến bộ của cô ấy không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fit cơn (bệnh, giận); sự vừa vặn
Verb fit vừa vặn; lắp đặt
Adjective unfit không phù hợp; không đủ sức khỏe
Adjective fitting phù hợp; thích đáng
Noun fitness sự phù hợp; thể lực
Adverb fitfully một cách chập chờn, không đều đặn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Middle English
fit
Modern English
fit + -ful
Modern English
fitful

Nguồn gốc từ 'cơn' và 'đầy'

Từ 'fitful' có nguồn gốc từ danh từ 'fit' trong tiếng Anh cổ (fitt), mang nghĩa là 'cơn' hoặc 'sự tấn công đột ngột' (như một cơn bệnh, cơn giận). Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (có nghĩa là 'đầy đủ, chứa đựng'), 'fitful' mang ý nghĩa 'đầy những cơn', diễn tả sự không đều đặn, chập chờn, hoặc gián đoạn. Nó gợi lên hình ảnh của một cái gì đó xảy ra từng đợt, không liên tục.

Usage Note

Từ 'fitful' thường được dùng để mô tả giấc ngủ, cơn ho, hoặc những hoạt động diễn ra không liên tục và có tính chất ngắt quãng. Nó mang ý nghĩa về sự không ổn định và thiếu liên tục. So với 'intermittent', 'fitful' thường ám chỉ sự gián đoạn có phần khó chịu hoặc không mong muốn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Fitful + Noun
  • sleep fitful sleep
    (giấc ngủ chập chờn, không sâu giấc)
  • efforts fitful efforts
    (những nỗ lực ngắt quãng, không liên tục)
  • wind fitful wind
    (gió giật cục, gió thổi từng đợt)
  • progress fitful progress
    (tiến độ không đều, lúc nhanh lúc chậm)
  • breathing fitful breathing
    (hơi thở ngắt quãng, không đều)
Verb + fitfully
  • sleep to sleep fitfully
    (ngủ chập chờn, không yên giấc)
  • work to work fitfully
    (làm việc không đều đặn, lúc làm lúc nghỉ)
  • shine to shine fitfully
    ((ánh sáng) chập chờn, lúc tỏ lúc mờ)

Idioms

  • fitful sleep

    giấc ngủ chập chờn, không sâu

    "He had a fitful sleep, waking up several times during the night."

    (Anh ấy có một giấc ngủ chập chờn, thức dậy vài lần trong đêm.)

  • in fitful bursts

    trong những đợt bùng nổ không liên tục, gián đoạn

    "The old engine worked in fitful bursts, sometimes sputtering, sometimes running."

    (Chiếc động cơ cũ hoạt động trong những đợt bùng nổ không liên tục, lúc thì khục khặc, lúc thì chạy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitful

adjective
Lật mặt

Không đều đặn, gián đoạn, thất thường; không thường xuyên hoặc liên tục.

"After a fitful night's sleep, he felt exhausted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a fitful night's sleep, I felt exhausted.
Sau một đêm ngủ chập chờn, tôi cảm thấy kiệt sức.
Phủ định
The baby didn't have a fitful sleep; she slept soundly all night.
Đứa bé không ngủ chập chờn; bé ngủ ngon suốt đêm.
Nghi vấn
Was his breathing fitful during the seizure?
Hơi thở của anh ấy có chập chờn trong cơn co giật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby had a fitful sleep last night, didn't he?
Đứa bé đã có một giấc ngủ chập chờn tối qua, phải không?
Phủ định
She wasn't having a fitful dream, was she?
Cô ấy đã không có một giấc mơ chập chờn, phải không?
Nghi vấn
Was his breathing fitful during the night, wasn't it?
Hơi thở của anh ấy có thất thường vào ban đêm không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitful".

Sự chập chờn trong cuộc sống

'Fitful' là một từ thường được dùng để mô tả những trải nghiệm phổ biến trong đời sống, như 'fitful sleep' (giấc ngủ chập chờn) hay 'fitful progress' (tiến độ không đều). Nó phản ánh một khía cạnh của cuộc sống mà mọi người đều có thể trải qua: sự thiếu ổn định, những gián đoạn không mong muốn, hay những nỗ lực không liên tục trên con đường đạt được mục tiêu.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ chập chờn ('fitful sleep') thường được liên hệ với căng thẳng, lo âu, hoặc một tâm trí không yên. Tương tự, 'fitful progress' (tiến độ gián đoạn) trong công việc hay học tập có thể gây ra cảm giác thất vọng hoặc mất động lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định và đều đặn để đạt được thành công.